dew
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moisture in the form of small drops condensed from the air, especially at night, onto cool surfaces.
Vietnamese Meaning
Hơi ẩm ở dạng những giọt nhỏ ngưng tụ từ không khí, đặc biệt là vào ban đêm, trên các bề mặt mát mẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grass was covered with dew."
"Cỏ được phủ đầy sương."
-
"The roses were sparkling with dew."
"Những bông hồng lấp lánh sương."
-
"The farmer checked the fields for dew to determine if it would be a good day for harvesting."
"Người nông dân kiểm tra sương trên đồng để xác định xem đó có phải là một ngày tốt để thu hoạch hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dewy | Đầy sương, đẫm sương; tươi mới, trong trẻo |
| Verb | bedew | Làm ướt đẫm bằng sương; làm ẩm |
| Noun (Compound) | dewdrop | Hạt sương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dew thường được hình thành vào ban đêm khi nhiệt độ giảm xuống và không khí không còn giữ được nhiều hơi ẩm như trước. Nó thường xuất hiện trên cỏ, lá cây và các bề mặt ngoài trời khác. Dew mang ý nghĩa về sự tươi mới, tinh khiết và thường gắn liền với buổi sáng sớm.
Prepositions
on: 'dew on the grass' (sương trên cỏ) - chỉ vị trí sương nằm trên bề mặt nào đó. with: 'covered with dew' (phủ sương) - chỉ cái gì đó được bao phủ bởi sương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy dew (Sương dày/đậm)
-
morning morning dew (Sương mai)
-
fresh fresh dew (Sương mới, sương trong lành)
-
collect collect dew (Hứng sương, thu thập sương)
-
shake off shake off the dew (Rũ bỏ sương (nghĩa bóng: bắt đầu làm việc sau khi nghỉ ngơi))
-
covered with covered with dew (Bị bao phủ bởi sương)
Idioms
-
fresh as the dew
Tươi mới như sương mai (chỉ sự trẻ trung, tràn đầy năng lượng)
"After a long nap, the baby was fresh as the dew."
(Sau một giấc ngủ dài, em bé tươi tỉnh như sương mai.)
-
the dew is off the rose
Sự tươi mới đã mất đi; giai đoạn ban đầu lãng mạn đã kết thúc
"They realized that after five years of living together, the dew was off the rose."
(Họ nhận ra rằng sau năm năm sống chung, sự tươi mới ban đầu đã không còn nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dew
danh từHơi ẩm ở dạng những giọt nhỏ ngưng tụ từ không khí, đặc biệt là vào ban đêm, trên các bề mặt mát mẻ.
"The grass was covered with dew."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grass has been covered in dew every morning this week. |
Cỏ đã được bao phủ bởi sương mỗi sáng trong tuần này. |
| Phủ định | It has not dewed this morning, so the ground is dry. |
Sáng nay trời không có sương nên mặt đất khô ráo. |
| Nghi vấn | Has the dew evaporated yet? |
Sương đã bốc hơi hết chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dew".
