(Top Banner Ad)
dew
A2
danh từ A2 Khí tượng học

dew

UK: /djuː/ • US: /duː/

Nghĩa tiếng Việt

sương giọt sương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moisture in the form of small drops condensed from the air, especially at night, onto cool surfaces.

Vietnamese Meaning

Hơi ẩm ở dạng những giọt nhỏ ngưng tụ từ không khí, đặc biệt là vào ban đêm, trên các bề mặt mát mẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grass was covered with dew."

    "Cỏ được phủ đầy sương."

  • "The roses were sparkling with dew."

    "Những bông hồng lấp lánh sương."

  • "The farmer checked the fields for dew to determine if it would be a good day for harvesting."

    "Người nông dân kiểm tra sương trên đồng để xác định xem đó có phải là một ngày tốt để thu hoạch hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dewy Đầy sương, đẫm sương; tươi mới, trong trẻo
Verb bedew Làm ướt đẫm bằng sương; làm ẩm
Noun (Compound) dewdrop Hạt sương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dheu-
Proto-Germanic
*dauwą
Old English
dēaw
Modern English
dew

Nguồn gốc của Hơi Nước Mát Lành

Từ 'dew' (sương) bắt nguồn từ tiếng German cổ (*dauwą). Gốc Ấn-Âu xa xưa hơn của từ này là '*dheu-', mang ý nghĩa liên quan đến 'chảy' hoặc 'lưu thông'. Điều này mô tả rất hợp lý về cách những giọt nước ngưng tụ và 'chảy' nhẹ nhàng lắng xuống bề mặt vào ban đêm, tạo thành sương.

Usage Note

Dew thường được hình thành vào ban đêm khi nhiệt độ giảm xuống và không khí không còn giữ được nhiều hơi ẩm như trước. Nó thường xuất hiện trên cỏ, lá cây và các bề mặt ngoài trời khác. Dew mang ý nghĩa về sự tươi mới, tinh khiết và thường gắn liền với buổi sáng sớm.

Prepositions

on with

on: 'dew on the grass' (sương trên cỏ) - chỉ vị trí sương nằm trên bề mặt nào đó. with: 'covered with dew' (phủ sương) - chỉ cái gì đó được bao phủ bởi sương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dew (Miêu tả)
  • heavy heavy dew
    (Sương dày/đậm)
  • morning morning dew
    (Sương mai)
  • fresh fresh dew
    (Sương mới, sương trong lành)
Verb + dew (Hành động)
  • collect collect dew
    (Hứng sương, thu thập sương)
  • shake off shake off the dew
    (Rũ bỏ sương (nghĩa bóng: bắt đầu làm việc sau khi nghỉ ngơi))
  • covered with covered with dew
    (Bị bao phủ bởi sương)

Idioms

  • fresh as the dew

    Tươi mới như sương mai (chỉ sự trẻ trung, tràn đầy năng lượng)

    "After a long nap, the baby was fresh as the dew."

    (Sau một giấc ngủ dài, em bé tươi tỉnh như sương mai.)

  • the dew is off the rose

    Sự tươi mới đã mất đi; giai đoạn ban đầu lãng mạn đã kết thúc

    "They realized that after five years of living together, the dew was off the rose."

    (Họ nhận ra rằng sau năm năm sống chung, sự tươi mới ban đầu đã không còn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dew

danh từ
Lật mặt

Hơi ẩm ở dạng những giọt nhỏ ngưng tụ từ không khí, đặc biệt là vào ban đêm, trên các bề mặt mát mẻ.

"The grass was covered with dew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grass has been covered in dew every morning this week.
Cỏ đã được bao phủ bởi sương mỗi sáng trong tuần này.
Phủ định
It has not dewed this morning, so the ground is dry.
Sáng nay trời không có sương nên mặt đất khô ráo.
Nghi vấn
Has the dew evaporated yet?
Sương đã bốc hơi hết chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dew".

Biểu tượng của sự Tinh Khiết và Chữa Lành

Trong nhiều truyền thống dân gian châu Âu, đặc biệt là ở Ireland và Scotland, sương (dew) được coi là có tính chất chữa lành hoặc mang lại may mắn. Sương mai vào ngày 1 tháng 5 (Beltane) từng được phụ nữ dùng để rửa mặt với niềm tin rằng nó sẽ giúp duy trì vẻ đẹp và sự trẻ trung.

Sương Mật (Honeydew) và Sự Hiểu Lầm Lịch Sử

Thuật ngữ 'honeydew' (sương mật) xuất hiện trong lịch sử bởi người xưa lầm tưởng rằng chất lỏng ngọt dính này rơi từ trên trời xuống như sương. Tuy nhiên, nó thực chất là chất thải đường (một dạng 'mật ngọt') được tiết ra bởi một số loài côn trùng hút nhựa cây, chẳng hạn như rệp vừng.