nightcrawler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large earthworm that surfaces at night.
Vietnamese Meaning
Một loại giun đất lớn thường trồi lên mặt đất vào ban đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used nightcrawlers to catch trout."
"Anh ấy đã dùng giun đất lớn để bắt cá hồi."
-
"Nightcrawlers are excellent bait for bass."
"Giun đất lớn là mồi tuyệt vời để câu cá vược."
-
"The garden was full of nightcrawlers after the rain."
"Khu vườn đầy giun đất lớn sau cơn mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nightcrawler' thường được dùng để chỉ một loại giun đất lớn, sống về đêm. Chúng thường được sử dụng làm mồi câu cá vì kích thước và sự hấp dẫn của chúng đối với cá. Đôi khi, từ này mang nghĩa bóng, ám chỉ một người hoạt động về đêm, thường là với ý đồ không tốt, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Prepositions
'with': Được dùng để chỉ việc sử dụng giun đất. Ví dụ: 'fishing with nightcrawlers'. 'for': Được dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'nightcrawlers for fishing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch catch nightcrawlers (bắt giun đất (lớn))
-
dig for dig for nightcrawlers (đào tìm giun đất)
-
use use nightcrawlers as bait (dùng giun đất làm mồi câu)
-
giant giant nightcrawlers (những con giun đất khổng lồ)
-
plump plump nightcrawlers (những con giun đất béo múp)
-
wriggle nightcrawlers wriggle (giun đất ngọ nguậy)
-
emerge nightcrawlers emerge (giun đất chui lên)
Idioms
-
slippery as a nightcrawler
Trơn như giun đất (ý nói khó nắm bắt, khó kiểm soát)
"Trying to get a straight answer from him is like trying to catch a nightcrawler; he's so slippery."
(Cố gắng để có được câu trả lời thẳng thắn từ anh ta giống như cố gắng bắt một con giun đất vậy; anh ta rất khó nắm bắt.)
-
a city nightcrawler
Người hoạt động về đêm trong thành phố (thường là để giải trí, làm việc hoặc tìm kiếm thông tin)
"The journalist often worked late, earning him the nickname 'a city nightcrawler' searching for stories."
(Anh nhà báo thường làm việc muộn, khiến anh có biệt danh là 'kẻ bò đêm thành phố' đi tìm kiếm tin tức.)
-
late-night nightcrawler
Người làm việc hoặc đi ra ngoài muộn vào ban đêm (thường là nhà báo, thợ săn tin tức)
"The photographer was a true late-night nightcrawler, always seeking out dramatic scenes after midnight."
(Người nhiếp ảnh gia là một 'thợ săn đêm' thực thụ, luôn tìm kiếm những cảnh tượng kịch tính sau nửa đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nightcrawler
danh từMột loại giun đất lớn thường trồi lên mặt đất vào ban đêm.
"He used nightcrawlers to catch trout."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightcrawler".
