(Top Banner Ad)
nightcrawler
B1
danh từ B1 Động vật học, Câu cá

nightcrawler

UK: /ˈnaɪtˌkrɔːlə(r)/ • US: /ˈnaɪtˌkrɔːlər/

Nghĩa tiếng Việt

giun đất lớn giun đêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large earthworm that surfaces at night.

Vietnamese Meaning

Một loại giun đất lớn thường trồi lên mặt đất vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used nightcrawlers to catch trout."

    "Anh ấy đã dùng giun đất lớn để bắt cá hồi."

  • "Nightcrawlers are excellent bait for bass."

    "Giun đất lớn là mồi tuyệt vời để câu cá vược."

  • "The garden was full of nightcrawlers after the rain."

    "Khu vườn đầy giun đất lớn sau cơn mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night Đêm; buổi tối
Adjective nightly Thuộc về đêm; hàng đêm
Adverb nightly Mỗi đêm; về đêm
Verb crawl Bò, trườn
Noun crawler Sinh vật bò; người bò
Noun crawling Sự bò, sự trườn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Câu cá

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
niht
Old Norse
krafla
Modern English
nightcrawler

Nguồn gốc đơn giản nhưng gợi hình

Từ 'nightcrawler' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'night' (đêm) và 'crawler' (sinh vật bò hoặc người bò). Nó được dùng để chỉ loài giun đất lớn thường bò ra ngoài vào ban đêm sau cơn mưa hoặc khi đất ẩm ướt để kiếm ăn, do đó có cái tên rất gợi hình này. Nghĩa đen là 'kẻ bò đêm'.

Usage Note

Từ 'nightcrawler' thường được dùng để chỉ một loại giun đất lớn, sống về đêm. Chúng thường được sử dụng làm mồi câu cá vì kích thước và sự hấp dẫn của chúng đối với cá. Đôi khi, từ này mang nghĩa bóng, ám chỉ một người hoạt động về đêm, thường là với ý đồ không tốt, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Prepositions

with for

'with': Được dùng để chỉ việc sử dụng giun đất. Ví dụ: 'fishing with nightcrawlers'. 'for': Được dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'nightcrawlers for fishing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nightcrawler
  • catch catch nightcrawlers
    (bắt giun đất (lớn))
  • dig for dig for nightcrawlers
    (đào tìm giun đất)
  • use use nightcrawlers as bait
    (dùng giun đất làm mồi câu)
Adjective + nightcrawler
  • giant giant nightcrawlers
    (những con giun đất khổng lồ)
  • plump plump nightcrawlers
    (những con giun đất béo múp)
Nightcrawler + Verb
  • wriggle nightcrawlers wriggle
    (giun đất ngọ nguậy)
  • emerge nightcrawlers emerge
    (giun đất chui lên)

Idioms

  • slippery as a nightcrawler

    Trơn như giun đất (ý nói khó nắm bắt, khó kiểm soát)

    "Trying to get a straight answer from him is like trying to catch a nightcrawler; he's so slippery."

    (Cố gắng để có được câu trả lời thẳng thắn từ anh ta giống như cố gắng bắt một con giun đất vậy; anh ta rất khó nắm bắt.)

  • a city nightcrawler

    Người hoạt động về đêm trong thành phố (thường là để giải trí, làm việc hoặc tìm kiếm thông tin)

    "The journalist often worked late, earning him the nickname 'a city nightcrawler' searching for stories."

    (Anh nhà báo thường làm việc muộn, khiến anh có biệt danh là 'kẻ bò đêm thành phố' đi tìm kiếm tin tức.)

  • late-night nightcrawler

    Người làm việc hoặc đi ra ngoài muộn vào ban đêm (thường là nhà báo, thợ săn tin tức)

    "The photographer was a true late-night nightcrawler, always seeking out dramatic scenes after midnight."

    (Người nhiếp ảnh gia là một 'thợ săn đêm' thực thụ, luôn tìm kiếm những cảnh tượng kịch tính sau nửa đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightcrawler

danh từ
Lật mặt

Một loại giun đất lớn thường trồi lên mặt đất vào ban đêm.

"He used nightcrawlers to catch trout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightcrawler".

Hai ý nghĩa chính của "nightcrawler"

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'nightcrawler' chủ yếu dùng để chỉ loài giun đất lớn, thường xuất hiện vào ban đêm, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ và được dùng làm mồi câu cá hiệu quả. Ngoài ra, nó còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người hoạt động hoặc làm việc vào ban đêm, ví dụ như các nhà báo săn tin đêm, người tìm kiếm phiêu lưu trong thành phố vào buổi tối.

Nhân vật "Nightcrawler" trong truyện tranh Marvel

Trong văn hóa đại chúng, 'Nightcrawler' là tên của một siêu anh hùng đột biến nổi tiếng trong vũ trụ Marvel Comics. Anh ta có khả năng dịch chuyển tức thời và ngoại hình độc đáo (da xanh, đuôi) phù hợp với biệt danh 'kẻ bò đêm' hoặc 'người bò trong đêm'.