(Top Banner Ad)
diagrams
B1
Noun B1 Khoa học, Kỹ thuật, Giáo dục

diagrams

UK: /ˈdaɪəˌɡræmz/ • US: /ˈdaɪəˌɡræmz/

Nghĩa tiếng Việt

sơ đồ biểu đồ hình vẽ minh họa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simplified drawing showing the appearance, structure, or workings of something; a schematic representation.

Vietnamese Meaning

Các bản vẽ đơn giản hóa thể hiện hình dáng, cấu trúc hoặc cách thức hoạt động của một vật; một biểu diễn sơ đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diagrams in the textbook helped me understand the process."

    "Các sơ đồ trong sách giáo khoa đã giúp tôi hiểu quá trình này."

  • "The engineer drew diagrams to explain the machine's operation."

    "Kỹ sư vẽ các sơ đồ để giải thích hoạt động của máy."

  • "These diagrams illustrate the steps involved in the experiment."

    "Những sơ đồ này minh họa các bước liên quan đến thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diagram sơ đồ, biểu đồ
Verb diagram vẽ sơ đồ, biểu đồ hóa
Adjective diagrammatic thuộc về sơ đồ, có tính sơ đồ
Adverb diagrammatically bằng sơ đồ, một cách sơ đồ
Noun (Gerund) diagramming việc vẽ sơ đồ, quá trình biểu đồ hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάγραμμα (diagrámma)
Ancient Greek
διαγράφειν (diagraphein)
Latin
diagramma
Old French
diagramme
English
diagram

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ "diagram" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "diagrámma", mang nghĩa "hình vẽ, kế hoạch, dàn ý". Nó được tạo thành từ "dia-" (xuyên qua, qua) và "graphein" (viết, vẽ). Điều này cho thấy ngay từ đầu, diagram đã được dùng để mô tả một cái gì đó bằng cách vẽ hoặc phác thảo các đường nét, nhấn mạnh vai trò trực quan của nó.

Usage Note

Diagrams nhấn mạnh tính đơn giản hóa và trực quan, thường được dùng để minh họa các khái niệm phức tạp. So với 'drawing' (bản vẽ), 'diagram' thường mang tính kỹ thuật và mục đích rõ ràng hơn. 'Chart' (biểu đồ) thường được sử dụng để biểu diễn dữ liệu bằng đồ thị.

Prepositions

of in with

'Diagram of' dùng để chỉ sơ đồ của cái gì đó. 'Diagram in' chỉ sơ đồ nằm trong một tài liệu hoặc hệ thống lớn hơn. 'Diagram with' chỉ một sơ đồ có chứa các yếu tố cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diagrams
  • flow flow diagrams
    (sơ đồ dòng chảy)
  • Venn Venn diagrams
    (biểu đồ Venn)
  • simple simple diagrams
    (các sơ đồ đơn giản)
  • complex complex diagrams
    (các sơ đồ phức tạp)
  • technical technical diagrams
    (các sơ đồ kỹ thuật)
Verb + diagrams
  • draw draw diagrams
    (vẽ các sơ đồ)
  • create create diagrams
    (tạo các sơ đồ)
  • read read diagrams
    (đọc các sơ đồ)
  • interpret interpret diagrams
    (giải thích các sơ đồ)
  • understand understand diagrams
    (hiểu các sơ đồ)
Prepositional Phrase + diagrams
  • refer to refer to diagrams
    (tham khảo các sơ đồ)
  • explain with explain with diagrams
    (giải thích bằng các sơ đồ)

Idioms

  • draw a diagram

    vẽ một sơ đồ/biểu đồ (để giải thích hoặc minh họa)

    "Could you draw a diagram to clarify how these parts fit together?"

    (Bạn có thể vẽ một sơ đồ để làm rõ cách các bộ phận này ăn khớp với nhau không?)

  • read a diagram

    đọc/hiểu một sơ đồ/biểu đồ (để nắm bắt thông tin)

    "Engineers must be able to read complex diagrams accurately."

    (Các kỹ sư phải có khả năng đọc các sơ đồ phức tạp một cách chính xác.)

  • flow diagram

    sơ đồ dòng chảy (biểu diễn các bước của một quy trình hoặc hệ thống)

    "The project manager presented a detailed flow diagram of the entire development process."

    (Người quản lý dự án đã trình bày một sơ đồ dòng chảy chi tiết của toàn bộ quy trình phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diagrams

Noun
Lật mặt

Các bản vẽ đơn giản hóa thể hiện hình dáng, cấu trúc hoặc cách thức hoạt động của một vật; một biểu diễn sơ đồ.

"The diagrams in the textbook helped me understand the process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student used diagrams to explain the complex topic, didn't he?
Học sinh đã sử dụng sơ đồ để giải thích chủ đề phức tạp, phải không?
Phủ định
They didn't understand the diagrams properly, did they?
Họ đã không hiểu các sơ đồ một cách đúng đắn, phải không?
Nghi vấn
Drawing diagrams helps understand the process, doesn't it?
Vẽ sơ đồ giúp hiểu quá trình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagrams".

Học bằng hình ảnh và sơ đồ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp, các sơ đồ đóng vai trò rất quan trọng như một công cụ hỗ trợ tư duy và học tập trực quan. Chúng giúp đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp, làm cho thông tin dễ hiểu và dễ nhớ hơn, khuyến khích tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề.

Ngôn ngữ chung của khoa học và kỹ thuật

Các sơ đồ như biểu đồ Venn, sơ đồ dòng chảy, hoặc sơ đồ cấu trúc được sử dụng rộng rãi trong khoa học, toán học, kỹ thuật và kinh doanh. Chúng vượt qua rào cản ngôn ngữ, cho phép các chuyên gia từ các nền văn hóa khác nhau dễ dàng giao tiếp và chia sẻ thông tin phức tạp một cách hiệu quả và chính xác.