(Top Banner Ad)
dialectical behavior therapy (dbt)
C1
noun C1 Y học

dialectical behavior therapy (dbt)

UK: /ˌdaɪəˈlɛktɪkəl bɪˈheɪvjər ˈθɛrəpi/ • US: /ˌdaɪəˈlɛktɪkəl bɪˈheɪvjər ˈθɛrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp hành vi biện chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cognitive-behavioral therapy that emphasizes the psychosocial aspects of treatment. It combines standard cognitive-behavioral techniques for emotion regulation and reality-testing with concepts of distress tolerance, acceptance, and mindful awareness largely derived from Buddhist meditative practice.

Vietnamese Meaning

Một loại liệu pháp hành vi nhận thức nhấn mạnh các khía cạnh tâm lý xã hội của điều trị. Nó kết hợp các kỹ thuật hành vi nhận thức tiêu chuẩn để điều chỉnh cảm xúc và kiểm tra thực tế với các khái niệm về khả năng chịu đựng đau khổ, chấp nhận và nhận thức có ý thức phần lớn bắt nguồn từ thực hành thiền định Phật giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dialectical behavior therapy has been shown to be effective in treating borderline personality disorder."

    "Liệu pháp hành vi biện chứng đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị rối loạn nhân cách ranh giới."

  • "DBT is often used to help individuals manage intense emotions and improve interpersonal relationships."

    "DBT thường được sử dụng để giúp các cá nhân kiểm soát cảm xúc mãnh liệt và cải thiện các mối quan hệ giữa cá nhân."

  • "The four components of DBT are mindfulness, distress tolerance, emotion regulation, and interpersonal effectiveness."

    "Bốn thành phần của DBT là chánh niệm, khả năng chịu đựng đau khổ, điều chỉnh cảm xúc và hiệu quả giữa các cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dialectic phép biện chứng
Adverb dialectically một cách biện chứng
Verb behave hành xử, cư xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun behaviorist nhà hành vi học
Noun therapy liệu pháp, sự điều trị
Adjective therapeutic có tính trị liệu, chữa bệnh
Noun therapist nhà trị liệu

Synonyms

Related Words

mindfulness (chánh niệm)emotion regulation (điều chỉnh cảm xúc)distress tolerance (khả năng chịu đựng đau khổ)acceptance (sự chấp nhận)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therapeia
English
therapy
Old French
se behavier
English
behavior
Greek
dialektikos
English
dialectical
English (Coined)
Dialectical Behavior Therapy (Marsha Linehan, c. 1970s-1980s)

Nguồn gốc liệu pháp DBT

Liệu pháp Hành vi Biện chứng (DBT) được phát triển bởi nhà tâm lý học người Mỹ Marsha M. Linehan vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980. Ban đầu, liệu pháp này được tạo ra để điều trị Rối loạn Nhân cách Ranh giới (BPD) và những người có xu hướng tự hủy hoại bản thân. Bà Linehan, người cũng từng trải qua những khó khăn về sức khỏe tâm thần, đã kết hợp các kỹ thuật trị liệu nhận thức – hành vi truyền thống với các khái niệm từ chánh niệm và chấp nhận, tạo nên một phương pháp trị liệu độc đáo và hiệu quả.

Usage Note

DBT được phát triển ban đầu để điều trị cho những người có ý định tự tử mãn tính và rối loạn nhân cách ranh giới (BPD). Nó hiện được sử dụng để điều trị một loạt các rối loạn tâm thần khác, bao gồm rối loạn ăn uống, lạm dụng chất gây nghiện và rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD). DBT nhấn mạnh việc chấp nhận những cảm xúc khó chịu, đồng thời phát triển các kỹ năng để thay đổi hành vi không lành mạnh.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của liệu pháp (ví dụ: DBT for borderline personality disorder). 'in' được sử dụng để chỉ vai trò của một yếu tố trong liệu pháp (ví dụ: Mindfulness in DBT).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dialectical behavior therapy (dbt)
  • undergo undergo dialectical behavior therapy (dbt)
    (trải qua liệu pháp hành vi biện chứng (DBT))
  • receive receive dialectical behavior therapy (dbt)
    (nhận/được điều trị bằng liệu pháp hành vi biện chứng (DBT))
  • attend attend dialectical behavior therapy (dbt) sessions
    (tham gia các buổi liệu pháp hành vi biện chứng (DBT))
  • implement implement dialectical behavior therapy (dbt)
    (áp dụng liệu pháp hành vi biện chứng (DBT))
  • practice practice dialectical behavior therapy (dbt) skills
    (thực hành các kỹ năng của liệu pháp hành vi biện chứng (DBT))
Adjective + dialectical behavior therapy (dbt)
  • intensive intensive dialectical behavior therapy (dbt)
    (liệu pháp hành vi biện chứng (DBT) chuyên sâu)
  • individual individual dialectical behavior therapy (dbt)
    (liệu pháp hành vi biện chứng (DBT) cá nhân)
  • group group dialectical behavior therapy (dbt)
    (liệu pháp hành vi biện chứng (DBT) nhóm)
  • effective effective dialectical behavior therapy (dbt)
    (liệu pháp hành vi biện chứng (DBT) hiệu quả)

Idioms

  • engage in dialectical behavior therapy (dbt)

    tham gia vào liệu pháp hành vi biện chứng (DBT)

    "Many individuals with borderline personality disorder choose to engage in dialectical behavior therapy (DBT) to manage their emotions."

    (Nhiều cá nhân mắc rối loạn nhân cách ranh giới chọn tham gia liệu pháp hành vi biện chứng (DBT) để quản lý cảm xúc của họ.)

  • complete a dialectical behavior therapy (dbt) program

    hoàn thành một chương trình liệu pháp hành vi biện chứng (DBT)

    "After completing a dialectical behavior therapy (DBT) program, she felt more equipped to handle stress."

    (Sau khi hoàn thành một chương trình liệu pháp hành vi biện chứng (DBT), cô ấy cảm thấy được trang bị tốt hơn để đối phó với căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dialectical behavior therapy (dbt)

noun
Lật mặt

Một loại liệu pháp hành vi nhận thức nhấn mạnh các khía cạnh tâm lý xã hội của điều trị. Nó kết hợp các kỹ thuật hành vi nhận thức tiêu chuẩn để điều chỉnh cảm xúc và kiểm tra thực tế với các khái niệm về khả năng chịu đựng đau khổ, chấp nhận và nhận thức có ý thức phần lớn bắt nguồn từ thực hành thiền định Phật giáo.

"Dialectical behavior therapy has been shown to be effective in treating borderline personality disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dialectical behavior therapy (dbt)".

Sự cân bằng giữa chấp nhận và thay đổi

Điểm cốt lõi của liệu pháp DBT là nguyên tắc biện chứng: tìm kiếm sự cân bằng giữa việc chấp nhận bản thân và hoàn cảnh hiện tại, đồng thời cam kết thực hiện những thay đổi cần thiết để cải thiện cuộc sống. Liệu pháp này giúp bệnh nhân học cách chấp nhận những cảm xúc khó khăn mà không phán xét, đồng thời cung cấp các kỹ năng cụ thể để thay đổi hành vi không mong muốn.

Bốn kỹ năng cốt lõi của DBT

DBT tập trung vào việc dạy bốn nhóm kỹ năng chính: chánh niệm (mindfulness) giúp tập trung vào hiện tại; chịu đựng đau khổ (distress tolerance) để vượt qua những cảm xúc tiêu cực mãnh liệt; điều hòa cảm xúc (emotion regulation) để hiểu và quản lý cảm xúc; và hiệu quả giao tiếp liên cá nhân (interpersonal effectiveness) để xây dựng và duy trì các mối quan hệ lành mạnh.