(Top Banner Ad)
diaper rash cream
B1
noun B1 Y học

diaper rash cream

UK: /ˈdaɪpər ræʃ kriːm/ • US: /ˈdaɪpər ræʃ krim/

Nghĩa tiếng Việt

kem hăm tã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A topical ointment or cream used to soothe and protect skin affected by diaper rash.

Vietnamese Meaning

Kem bôi ngoài da dùng để làm dịu và bảo vệ da bị hăm tã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some diaper rash cream before the baby's skin gets worse."

    "Chúng ta cần mua một ít kem hăm tã trước khi da của em bé trở nên tồi tệ hơn."

  • "The doctor recommended a diaper rash cream with zinc oxide."

    "Bác sĩ khuyên dùng một loại kem hăm tã có chứa oxit kẽm."

  • "Apply a thin layer of diaper rash cream after each diaper change."

    "Thoa một lớp kem hăm tã mỏng sau mỗi lần thay tã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diaper Tã lót, bỉm
Noun rash Chứng phát ban, hăm da
Verb cream Bôi kem
Adjective creamy Mềm mịn, béo, giống kem
Noun diaper rash Bệnh hăm tã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (ME)
diapre
Old French/Latin
rache / chrisma
English (19th C.)
diaper rash cream

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Đây là một từ ghép mô tả công dụng rất rõ ràng. Nó kết hợp ba thành phần: 'diaper' (tã lót), 'rash' (hăm/phát ban) và 'cream' (kem). Từ này ra đời và trở nên phổ biến khi tã lót dùng một lần và các sản phẩm chăm sóc trẻ em chuyên biệt bắt đầu được sản xuất đại trà vào thế kỷ 20, giúp cha mẹ dễ dàng nhận biết mục đích sử dụng.

Nguồn Gốc Của 'Cream'

Thành phần 'cream' (kem) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'chrisma' hoặc 'cremor', ban đầu có nghĩa là dầu hoặc chất béo dùng để xoa. Khi được thêm vào từ 'diaper rash', nó chỉ loại sản phẩm dạng đặc, mềm, dùng để bôi lên da, tạo hàng rào bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả loại kem chuyên dụng để điều trị hăm tã. Nó khác với các loại kem dưỡng da thông thường hoặc các loại thuốc mỡ khác vì thành phần thường bao gồm các chất bảo vệ da (như oxit kẽm) và đôi khi cả các chất kháng viêm nhẹ.

Prepositions

for on

"for" được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của kem (ví dụ: "diaper rash cream for babies"). "on" được sử dụng để chỉ vị trí bôi kem (ví dụ: "apply the cream on the affected area").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + diaper rash cream
  • apply apply diaper rash cream
    (bôi/thoa kem trị hăm tã)
  • use use diaper rash cream
    (sử dụng kem trị hăm tã)
  • change change to a different diaper rash cream
    (chuyển sang loại kem trị hăm tã khác)
Adjective + diaper rash cream
  • soothing soothing diaper rash cream
    (kem trị hăm tã có tác dụng làm dịu)
  • preventative preventative diaper rash cream
    (kem trị hăm tã phòng ngừa)
  • zinc-based zinc-based diaper rash cream
    (kem trị hăm tã gốc kẽm (chứa kẽm oxit))
Noun + of + diaper rash cream
  • tube a tube of diaper rash cream
    (một tuýp kem trị hăm tã)
  • layer a thick layer of diaper rash cream
    (một lớp kem trị hăm tã dày)

Idioms

  • Apply diaper rash cream liberally.

    Bôi kem trị hăm tã một lớp dày/hào phóng.

    "To heal severe redness, you must apply diaper rash cream liberally at every change."

    (Để chữa lành vết đỏ nặng, bạn phải bôi kem trị hăm tã một lớp dày mỗi lần thay tã.)

  • We're out of diaper rash cream.

    Chúng tôi hết kem trị hăm tã rồi.

    "Please stop by the pharmacy; we're completely out of diaper rash cream."

    (Làm ơn ghé qua hiệu thuốc đi; chúng tôi hết sạch kem trị hăm tã rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diaper rash cream

noun
Lật mặt

Kem bôi ngoài da dùng để làm dịu và bảo vệ da bị hăm tã.

"We need to buy some diaper rash cream before the baby's skin gets worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carefully applied the diaper rash cream to the baby's skin.
Cô ấy cẩn thận thoa kem trị hăm tã lên da em bé.
Phủ định
He didn't generously apply enough rash cream to the affected area.
Anh ấy đã không thoa đủ kem trị phát ban một cách rộng rãi lên vùng bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Did you quickly buy the diaper cream at the drugstore?
Bạn đã nhanh chóng mua kem hăm tã ở hiệu thuốc phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby needs diaper rash cream after every bath.
Em bé cần kem trị hăm tã sau mỗi lần tắm.
Phủ định
Never have I seen such a severe case of diaper rash that this cream couldn't help.
Chưa bao giờ tôi thấy một trường hợp hăm tã nghiêm trọng đến mức loại kem này không thể giúp được.
Nghi vấn
Should you apply the diaper rash cream sparingly, the rash will heal faster.
Nếu bạn thoa kem trị hăm tã một cách tiết kiệm, vết hăm sẽ lành nhanh hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diaper rash cream".

Vật Dụng Thiết Yếu Trong Baby Shower

Ở các nước phương Tây, kem trị hăm tã là một trong những vật dụng thiết yếu nhất khi chăm sóc em bé. Nó thường xuyên xuất hiện trong các món quà mừng em bé sắp sinh (Baby Shower). Việc đảm bảo có sẵn kem trị hăm tã được coi là dấu hiệu của sự chuẩn bị chu đáo cho việc nuôi con.

Thành Phần Hàng Rào Kẽm Oxit (Zinc Oxide)

Hầu hết các loại kem trị hăm tã chất lượng cao đều dựa trên thành phần Kẽm Oxit (Zinc Oxide). Chất này tạo ra một hàng rào vật lý giữa làn da nhạy cảm của em bé và độ ẩm/chất thải trong tã, ngăn chặn sự kích ứng và giúp da nhanh chóng phục hồi. Đây là thành phần quan trọng nhất tạo nên công dụng của kem.