(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nappy rash cream
B1

nappy rash cream

noun

Nghĩa tiếng Việt

kem hăm tã
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nappy rash cream'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại kem được đặc chế để làm dịu và điều trị chứng hăm tã ở trẻ em.

Definition (English Meaning)

A cream specifically formulated to soothe and treat nappy rash (diaper rash) in babies.

Ví dụ Thực tế với 'Nappy rash cream'

  • "Apply nappy rash cream to the affected area after each nappy change."

    "Thoa kem hăm tã lên vùng bị hăm sau mỗi lần thay tã."

  • "My baby's skin is sensitive, so I need a good nappy rash cream."

    "Da của em bé nhà tôi rất nhạy cảm, vì vậy tôi cần một loại kem hăm tã tốt."

  • "Always wash your hands before applying nappy rash cream."

    "Luôn rửa tay sạch trước khi thoa kem hăm tã."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nappy rash cream'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nappy rash cream
  • Adjective: nappy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

nappy(tã)
diaper(tã (Mỹ))
rash(phát ban) zinc oxide(kẽm oxit)
lanolin(lanolin)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Chăm sóc trẻ em

Ghi chú Cách dùng 'Nappy rash cream'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. 'Nappy' là từ tiếng Anh-Anh (British English) cho 'diaper' (tiếng Anh-Mỹ/American English). Kem hăm tã có nhiều loại, thành phần có thể bao gồm oxit kẽm (zinc oxide), lanolin hoặc các chất làm dịu da khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng (ví dụ: 'This cream is for nappy rash.') Sử dụng 'with' khi nói về thành phần (ví dụ: 'A nappy rash cream with zinc oxide.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nappy rash cream'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be applying nappy rash cream to the baby's bottom.
Cô ấy sẽ đang thoa kem hăm tã lên mông của em bé.
Phủ định
He won't be buying nappy rash cream at the pharmacy because he already has some.
Anh ấy sẽ không mua kem hăm tã ở hiệu thuốc vì anh ấy đã có một ít rồi.
Nghi vấn
Will you be needing more nappy rash cream soon?
Bạn sẽ sớm cần thêm kem hăm tã chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)