(Top Banner Ad)
nappy rash cream
B1
noun B1 Y học/Chăm sóc trẻ em

nappy rash cream

UK: /ˈnæpi ræʃ kriːm/ • US: /ˈnæpi ræʃ krim/

Nghĩa tiếng Việt

kem hăm tã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cream specifically formulated to soothe and treat nappy rash (diaper rash) in babies.

Vietnamese Meaning

Một loại kem được đặc chế để làm dịu và điều trị chứng hăm tã ở trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apply nappy rash cream to the affected area after each nappy change."

    "Thoa kem hăm tã lên vùng bị hăm sau mỗi lần thay tã."

  • "My baby's skin is sensitive, so I need a good nappy rash cream."

    "Da của em bé nhà tôi rất nhạy cảm, vì vậy tôi cần một loại kem hăm tã tốt."

  • "Always wash your hands before applying nappy rash cream."

    "Luôn rửa tay sạch trước khi thoa kem hăm tã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nappy tã lót (Anh)
Noun diaper tã lót (Mỹ, tương đương nappy)
Noun rash chứng phát ban, mẩn đỏ
Noun cream kem, váng sữa
Adjective creamy mịn như kem, béo ngậy
Verb to cream đánh kem, làm cho mịn như kem
Noun ointment thuốc mỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
nappy rash cream
English (mid-20th century)
phrase became common
English (19th century)
nappy (diminutive of napkin)
English (14th century)
napkin
Old French
nappe
Latin
mappa

Nguồn gốc từ 'Nappy' và cụm từ hiện đại

Cụm từ 'nappy rash cream' (kem trị hăm tã) là một kết hợp khá hiện đại, trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 cùng với sự ra đời của tã lót dùng một lần. Tuy nhiên, các thành phần của nó có lịch sử lâu đời hơn. 'Nappy' là dạng rút gọn thân mật của 'napkin' (khăn ăn, sau này dùng cho tã lót), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mappa' (khăn vải). 'Rash' (phát ban) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rasche' và 'cream' (kem) cũng từ tiếng Pháp cổ 'creme', nghĩa là 'váng sữa' hoặc 'thuốc mỡ'. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của một sản phẩm chăm sóc trẻ sơ sinh thiết yếu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. 'Nappy' là từ tiếng Anh-Anh (British English) cho 'diaper' (tiếng Anh-Mỹ/American English). Kem hăm tã có nhiều loại, thành phần có thể bao gồm oxit kẽm (zinc oxide), lanolin hoặc các chất làm dịu da khác.

Prepositions

for with

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng (ví dụ: 'This cream is for nappy rash.') Sử dụng 'with' khi nói về thành phần (ví dụ: 'A nappy rash cream with zinc oxide.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nappy rash cream
  • apply apply nappy rash cream
    (thoa kem trị hăm tã)
  • use use nappy rash cream
    (sử dụng kem trị hăm tã)
  • put on put on nappy rash cream
    (bôi kem trị hăm tã)
Adjective + nappy rash cream
  • effective effective nappy rash cream
    (kem trị hăm tã hiệu quả)
  • best best nappy rash cream
    (kem trị hăm tã tốt nhất)
  • gentle gentle nappy rash cream
    (kem trị hăm tã dịu nhẹ)
Noun phrases with nappy rash cream
  • a tube of a tube of nappy rash cream
    (một tuýp kem trị hăm tã)
  • a brand of a brand of nappy rash cream
    (một nhãn hiệu kem trị hăm tã)
  • for sensitive skin nappy rash cream for sensitive skin
    (kem trị hăm tã cho da nhạy cảm)

Idioms

  • apply nappy rash cream liberally

    thoa kem trị hăm tã với lượng hào phóng (tạo lớp bảo vệ dày)

    "To prevent irritation, make sure to apply nappy rash cream liberally after each change."

    (Để ngăn ngừa kích ứng, hãy nhớ thoa kem trị hăm tã một cách hào phóng sau mỗi lần thay tã.)

  • keep nappy rash cream handy

    luôn để kem trị hăm tã trong tầm tay/sẵn sàng

    "New parents are advised to keep nappy rash cream handy on the changing table."

    (Các bậc cha mẹ mới được khuyên nên luôn để kem trị hăm tã trong tầm tay trên bàn thay đồ.)

  • a thin layer of nappy rash cream

    một lớp kem trị hăm tã mỏng

    "For daily prevention, you only need a thin layer of nappy rash cream."

    (Để phòng ngừa hàng ngày, bạn chỉ cần một lớp kem trị hăm tã mỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nappy rash cream

noun
Lật mặt

Một loại kem được đặc chế để làm dịu và điều trị chứng hăm tã ở trẻ em.

"Apply nappy rash cream to the affected area after each nappy change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be applying nappy rash cream to the baby's bottom.
Cô ấy sẽ đang thoa kem hăm tã lên mông của em bé.
Phủ định
He won't be buying nappy rash cream at the pharmacy because he already has some.
Anh ấy sẽ không mua kem hăm tã ở hiệu thuốc vì anh ấy đã có một ít rồi.
Nghi vấn
Will you be needing more nappy rash cream soon?
Bạn sẽ sớm cần thêm kem hăm tã chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nappy rash cream".

Sản phẩm thiết yếu trong chăm sóc trẻ sơ sinh

Trong văn hóa phương Tây, kem trị hăm tã là một trong những sản phẩm chăm sóc trẻ sơ sinh thiết yếu và phổ biến nhất. Hầu hết các gia đình có trẻ nhỏ đều có sẵn sản phẩm này để phòng ngừa và điều trị các vấn đề về da do tã lót gây ra, được coi là một phần không thể thiếu trong bộ đồ dùng cho trẻ sơ sinh (nappy bag/diaper bag).

Quà tặng phổ biến trong Baby Shower

Trong các buổi tiệc 'baby shower' (tiệc mừng em bé sắp chào đời) ở phương Tây, kem trị hăm tã là một món quà thực tế và được chào đón. Nó thường được đóng gói cùng với các sản phẩm chăm sóc em bé khác như tã, khăn ướt, dầu gội, sữa tắm, tạo thành một bộ quà tặng hữu ích cho cha mẹ sắp có con, thể hiện sự quan tâm thiết thực đến sức khỏe của em bé.