(Top Banner Ad)
soothe
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

soothe

UK: /suːð/ • US: /suːð/

Nghĩa tiếng Việt

xoa dịu làm dịu dỗ dành an ủi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gently calm (a person or their feelings); to relieve or alleviate (pain or discomfort).

Vietnamese Meaning

Làm dịu, xoa dịu (một người hoặc cảm xúc của họ); làm giảm bớt, làm dịu (cơn đau hoặc sự khó chịu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mother sang a lullaby to soothe her crying baby."

    "Người mẹ hát một bài hát ru để dỗ dành đứa con đang khóc."

  • "The warm bath soothed my aching muscles."

    "Bồn tắm nước ấm đã làm dịu những cơ bắp đang nhức mỏi của tôi."

  • "He tried to soothe her fears by holding her hand."

    "Anh ấy cố gắng xoa dịu nỗi sợ hãi của cô ấy bằng cách nắm tay cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soothe làm dịu, xoa dịu, an ủi
Adjective soothing có tác dụng làm dịu, dễ chịu, êm ái
Adverb soothingly một cách êm dịu, nhẹ nhàng
Noun soother vật làm dịu (ví dụ: núm vú giả cho em bé)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sanþaz
Old English
sōðian
Middle English
sothen
Modern English
soothe

Từ 'Sự thật' đến 'An ủi'

Ban đầu, từ 'soothe' trong tiếng Anh cổ (sōðian) có nghĩa là 'xác minh', 'chứng thực sự thật'. Dần dần, nghĩa của nó đã phát triển trong tiếng Anh trung đại (sothen) để bao gồm cả 'làm dịu' hoặc 'an ủi', có thể là do việc làm sáng tỏ sự thật thường mang lại sự nhẹ nhõm hoặc cảm giác bình yên. Ngày nay, 'soothe' chủ yếu dùng để diễn tả hành động làm dịu đi nỗi đau, sự khó chịu hay cảm xúc tiêu cực.

Usage Note

Từ 'soothe' thường được dùng để chỉ hành động làm dịu nhẹ nhàng, từ từ, chứ không phải là chữa trị dứt điểm. Nó nhấn mạnh vào việc mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu tạm thời. So với 'calm', 'soothe' mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế hơn. So với 'relieve', 'soothe' thường liên quan đến cảm xúc và tinh thần nhiều hơn là thể chất.

Prepositions

with

'Soothe with' thường được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức được sử dụng để làm dịu. Ví dụ: 'Soothe a baby with a lullaby'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + danh từ (soothe the...)
  • nerves soothe someone's nerves
    (làm dịu thần kinh của ai đó)
  • pain soothe the pain
    (làm dịu cơn đau)
  • baby soothe a crying baby
    (dỗ dành một em bé đang khóc)
  • skin soothe dry skin
    (làm dịu làn da khô)
Trạng từ + động từ (...soothe)
  • gently gently soothe
    (nhẹ nhàng xoa dịu)
  • effectively effectively soothe
    (làm dịu một cách hiệu quả)

Idioms

  • soothe someone's injured pride/ego

    làm dịu lòng tự ái/cái tôi bị tổn thương của ai đó

    "A compliment might help soothe his injured pride."

    (Một lời khen có thể giúp xoa dịu lòng tự ái bị tổn thương của anh ấy.)

  • soothe the sting (of something)

    làm dịu nỗi đau, sự khó chịu (do thất bại, chỉ trích...)

    "The victory helped soothe the sting of their earlier defeat."

    (Chiến thắng đã giúp xoa dịu nỗi đau từ thất bại trước đó của họ.)

  • soothe a guilty conscience

    xoa dịu lương tâm cắn rứt

    "He bought her flowers to try and soothe his guilty conscience."

    (Anh ấy mua hoa cho cô ấy để cố gắng xoa dịu lương tâm cắn rứt của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soothe

Động từ
Lật mặt

Làm dịu, xoa dịu (một người hoặc cảm xúc của họ); làm giảm bớt, làm dịu (cơn đau hoặc sự khó chịu).

"The mother sang a lullaby to soothe her crying baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soothe".

Sức mạnh của âm nhạc và lời ru

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, âm nhạc, đặc biệt là những bản nhạc êm dịu hay lời ru (lullabies), được sử dụng rộng rãi để làm dịu trẻ sơ sinh, giúp chúng ngủ ngon hoặc xoa dịu những người đang lo lắng. Đây là một phương pháp truyền thống được công nhận về khả năng 'soothe' (làm dịu) cảm xúc.

Thực phẩm và đồ uống an ủi

Khái niệm 'comfort food' (thực phẩm an ủi) hoặc 'comfort drink' (đồ uống an ủi) rất phổ biến. Đây là những món ăn, thức uống mang lại cảm giác dễ chịu, an toàn và giúp 'soothe' (xoa dịu) tâm trạng khi căng thẳng, buồn bã hoặc mệt mỏi. Ví dụ phổ biến là súp gà, sô cô la nóng hoặc trà thảo mộc.