(Top Banner Ad)
diastolic pressure
C1
Danh từ C1 Y học

diastolic pressure

UK: /ˌdaɪ.əˈstɒl.ɪk ˈpreʃ.ər/ • US: /ˌdaɪ.əˈstɑː.lɪk ˈpreʃ.ər/

Nghĩa tiếng Việt

huyết áp tâm trương áp suất tâm trương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pressure of blood in the arteries when the heart is at rest between contractions.

Vietnamese Meaning

Áp suất của máu trong động mạch khi tim đang nghỉ giữa các lần co bóp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A diastolic pressure above 90 mmHg is considered high."

    "Áp suất tâm trương trên 90 mmHg được coi là cao."

  • "Regular exercise can help lower diastolic pressure."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm áp suất tâm trương."

  • "The doctor measured my diastolic pressure during the check-up."

    "Bác sĩ đã đo áp suất tâm trương của tôi trong quá trình kiểm tra sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diastole Giai đoạn tim giãn ra để máu đổ vào (huyết áp thấp nhất).
Noun systole Giai đoạn tim co bóp đẩy máu đi (huyết áp cao nhất, đối nghĩa với diastole).
Noun pressure Áp lực; sức ép.
Verb pressurize Tạo áp lực, điều áp.
Adjective pressurized Được điều áp; chịu áp lực.
Noun blood pressure Huyết áp (lực đẩy của máu lên thành mạch).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διαστολή (diastolē)
Latin
diastole
English
diastolic
Latin
pressura
Old French
pressure
English
pressure
English
diastolic pressure

Gốc Hy Lạp của 'diastolic'

Từ 'diastolic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'diastolē', có nghĩa là 'sự giãn ra' hoặc 'sự tách rời'. Trong y học, nó mô tả giai đoạn tim thư giãn và giãn ra để lấp đầy máu giữa các nhịp đập, đối lập với 'systole' (sự co bóp).

Áp lực từ tiếng Latin

Từ 'pressure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressura', mang nghĩa 'sự ép, sự đè nén', xuất phát từ động từ 'premere' có nghĩa là 'ép, nén'. Khi kết hợp, 'diastolic pressure' mô tả áp lực tác động lên động mạch khi tim đang thư giãn.

Usage Note

Áp suất tâm trương là con số thấp hơn trong hai con số đo huyết áp (ví dụ: 120/80 mmHg, trong đó 80 là áp suất tâm trương). Nó phản ánh áp lực trong động mạch khi tim giãn ra và đổ đầy máu. Mức áp suất tâm trương cao có thể chỉ ra các vấn đề về sức khỏe.

Prepositions

of

Diastolic pressure *of* [giá trị cụ thể] mmHg.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diastolic pressure
  • high high diastolic pressure
    (huyết áp tâm trương cao)
  • low low diastolic pressure
    (huyết áp tâm trương thấp)
  • normal normal diastolic pressure
    (huyết áp tâm trương bình thường)
  • optimal optimal diastolic pressure
    (huyết áp tâm trương tối ưu)
Verb + diastolic pressure
  • measure measure diastolic pressure
    (đo huyết áp tâm trương)
  • monitor monitor diastolic pressure
    (theo dõi huyết áp tâm trương)
  • lower lower diastolic pressure
    (hạ huyết áp tâm trương)
  • control control diastolic pressure
    (kiểm soát huyết áp tâm trương)
diastolic pressure + Verb
  • reads diastolic pressure reads
    (chỉ số huyết áp tâm trương)
  • indicates diastolic pressure indicates
    (huyết áp tâm trương cho thấy/chỉ ra)
  • fluctuates diastolic pressure fluctuates
    (huyết áp tâm trương dao động)

Idioms

  • maintain healthy diastolic pressure

    duy trì huyết áp tâm trương khỏe mạnh

    "It's important to exercise regularly to help maintain healthy diastolic pressure."

    (Điều quan trọng là phải tập thể dục thường xuyên để giúp duy trì huyết áp tâm trương khỏe mạnh.)

  • elevated diastolic pressure readings

    các chỉ số huyết áp tâm trương tăng cao

    "The patient's elevated diastolic pressure readings suggest a need for further investigation."

    (Các chỉ số huyết áp tâm trương tăng cao của bệnh nhân cho thấy cần phải điều tra thêm.)

  • target diastolic pressure

    huyết áp tâm trương mục tiêu (mức cần đạt được)

    "The doctor set a target diastolic pressure of below 80 mmHg for the patient."

    (Bác sĩ đã đặt mục tiêu huyết áp tâm trương dưới 80 mmHg cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diastolic pressure

Danh từ
Lật mặt

Áp suất của máu trong động mạch khi tim đang nghỉ giữa các lần co bóp.

"A diastolic pressure above 90 mmHg is considered high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had been monitoring the patient's diastolic pressure, observing a concerning trend before finally intervening.
Bác sĩ đã theo dõi huyết áp tâm trương của bệnh nhân, quan sát một xu hướng đáng lo ngại trước khi can thiệp.
Phủ định
The athlete hadn't been experiencing any changes in his diastolic blood pressure before the race, so he was confident.
Vận động viên đã không trải qua bất kỳ thay đổi nào về huyết áp tâm trương trước cuộc đua, vì vậy anh ấy rất tự tin.
Nghi vấn
Had the research team been studying the effect of stress on diastolic blood pressure prior to publishing their findings?
Có phải nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh hưởng của căng thẳng lên huyết áp tâm trương trước khi công bố kết quả của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diastolic pressure".

Tầm quan trọng của Huyết áp Tâm trương

Huyết áp tâm trương là con số thấp hơn trong chỉ số huyết áp (ví dụ 80 trong 120/80 mmHg), thể hiện áp lực trong động mạch khi tim đang nghỉ giữa các nhịp đập. Đây là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tim mạch vì nó cho biết áp lực mà mạch máu phải chịu đựng liên tục ngay cả khi tim không bơm máu. Chỉ số này thường được chú ý trong các đợt khám sức khỏe định kỳ ở nhiều nước phương Tây.

Chỉ số Sức khỏe Thầm lặng

Trong văn hóa y tế phương Tây, huyết áp cao (bao gồm cả huyết áp tâm trương cao) thường được gọi là 'kẻ giết người thầm lặng' (silent killer) vì nó thường không có triệu chứng rõ rệt nhưng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như đau tim, đột quỵ, hoặc suy thận nếu không được kiểm soát. Do đó, việc kiểm tra huyết áp thường xuyên được khuyến nghị rộng rãi như một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe.