dichotomous variable
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dichotomous variable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một biến số chỉ có thể nhận một trong hai giá trị khả thi khi được quan sát hoặc đo lường.
Definition (English Meaning)
A variable that can take on one of only two possible values when observed or measured.
Ví dụ Thực tế với 'Dichotomous variable'
-
"Gender, typically coded as male or female, is a common example of a dichotomous variable."
"Giới tính, thường được mã hóa là nam hoặc nữ, là một ví dụ phổ biến về biến nhị phân."
-
"The study used a dichotomous variable to represent whether or not a patient responded to treatment."
"Nghiên cứu đã sử dụng một biến nhị phân để biểu diễn việc bệnh nhân có đáp ứng với điều trị hay không."
-
"In this model, 'presence of disease' is treated as a dichotomous variable."
"Trong mô hình này, 'sự hiện diện của bệnh' được coi là một biến nhị phân."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dichotomous variable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: variable
- Adjective: dichotomous
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dichotomous variable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Biến nhị phân thường được sử dụng để biểu diễn các thuộc tính có/không, đúng/sai, thành công/thất bại, hoặc hiện diện/vắng mặt. Chúng rất quan trọng trong thống kê vì có thể sử dụng các phương pháp thống kê đặc biệt để phân tích chúng, như hồi quy logistic.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'dichotomous variable in statistics' (biến nhị phân trong thống kê), 'used for modeling dichotomous variable' (được sử dụng để mô hình hóa biến nhị phân), 'association with a dichotomous variable' (sự liên kết với một biến nhị phân).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dichotomous variable'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.