(Top Banner Ad)
dichotomous variable
C1
Danh từ C1 Thống kê, Toán học, Khoa học xã hội

dichotomous variable

UK: /daɪˈkɒtəməs ˈveəriəbl/ • US: /daɪˈkɑːtəməs ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến nhị phân biến lưỡng phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable that can take on one of only two possible values when observed or measured.

Vietnamese Meaning

Một biến số chỉ có thể nhận một trong hai giá trị khả thi khi được quan sát hoặc đo lường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gender, typically coded as male or female, is a common example of a dichotomous variable."

    "Giới tính, thường được mã hóa là nam hoặc nữ, là một ví dụ phổ biến về biến nhị phân."

  • "The study used a dichotomous variable to represent whether or not a patient responded to treatment."

    "Nghiên cứu đã sử dụng một biến nhị phân để biểu diễn việc bệnh nhân có đáp ứng với điều trị hay không."

  • "In this model, 'presence of disease' is treated as a dichotomous variable."

    "Trong mô hình này, 'sự hiện diện của bệnh' được coi là một biến nhị phân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dichotomy Sự lưỡng phân, sự chia đôi
Verb dichotomize Phân chia thành hai nhóm, lưỡng phân hóa
Adjective dichotomous Có tính chất nhị phân, lưỡng phân
Noun variable Biến số (trong toán học, thống kê)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
díkha (in two) + tomē (cutting)
Ancient Greek
dichotomia (division into two parts)
Late Latin
dichotomia
English (17th C)
dichotomy (Noun)
English (19th C)
dichotomous (Adjective)
Modern English
dichotomous variable

Cắt làm đôi

Từ 'dichotomous' (nhị phân) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, ghép từ 'díkha' nghĩa là 'thành hai phần' và 'tomē' nghĩa là 'sự cắt'. Vì vậy, 'dichotomous' mô tả chính xác một thứ đã bị cắt hoặc chia thành hai phần hoàn toàn riêng biệt và đối lập. Trong thống kê, biến nhị phân chỉ có hai giá trị duy nhất (thường là 0 và 1).

Usage Note

Biến nhị phân thường được sử dụng để biểu diễn các thuộc tính có/không, đúng/sai, thành công/thất bại, hoặc hiện diện/vắng mặt. Chúng rất quan trọng trong thống kê vì có thể sử dụng các phương pháp thống kê đặc biệt để phân tích chúng, như hồi quy logistic.

Prepositions

in for with

Ví dụ: 'dichotomous variable in statistics' (biến nhị phân trong thống kê), 'used for modeling dichotomous variable' (được sử dụng để mô hình hóa biến nhị phân), 'association with a dichotomous variable' (sự liên kết với một biến nhị phân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dichotomous variable
  • true a true dichotomous variable
    (một biến nhị phân thực sự)
  • binary a binary dichotomous variable
    (một biến nhị phân (nhấn mạnh tính chất 0/1))
  • dummy a dummy dichotomous variable
    (biến giả nhị phân (sử dụng trong hồi quy))
Verb + dichotomous variable
  • measure measure a dichotomous variable
    (đo lường một biến nhị phân)
  • analyze analyze the dichotomous variable
    (phân tích biến nhị phân)
  • use use a dichotomous variable
    (sử dụng biến nhị phân)

Idioms

  • converting data into a dichotomous variable

    chuyển đổi dữ liệu thành biến nhị phân

    "We often convert survey results (ratings 1-5) into a dichotomous variable (Satisfied/Dissatisfied)."

    (Chúng tôi thường chuyển đổi kết quả khảo sát (xếp hạng 1-5) thành một biến nhị phân (Hài lòng/Không hài lòng).)

  • treating a dichotomous variable as continuous

    xem xét/xử lý biến nhị phân như biến liên tục

    "Statisticians advise against treating a dichotomous variable as continuous in linear models."

    (Các nhà thống kê khuyên không nên xử lý biến nhị phân như biến liên tục trong các mô hình tuyến tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dichotomous variable

Danh từ
Lật mặt

Một biến số chỉ có thể nhận một trong hai giá trị khả thi khi được quan sát hoặc đo lường.

"Gender, typically coded as male or female, is a common example of a dichotomous variable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dichotomous variable".

Nền tảng của Logic

Khái niệm 'lưỡng phân' (dichotomy) đã có từ lâu trong triết học phương Tây, đặc biệt là thời Plato và Aristotle, nhằm chỉ việc chia một khái niệm thành hai phần hoàn toàn đối lập và loại trừ lẫn nhau (ví dụ: Thiện/Ác, Đúng/Sai). Biến nhị phân là sự áp dụng khái niệm này vào việc thu thập và phân tích dữ liệu.

Quyết định Nhị phân trong Công nghệ

Biến nhị phân (0 hoặc 1) là cốt lõi của điện toán và khoa học dữ liệu. Máy tính hoạt động dựa trên logic nhị phân, và hầu hết các mô hình học máy (machine learning) cơ bản đều sử dụng biến nhị phân để mô phỏng các quyết định cơ bản như chấp nhận hay từ chối, mua hàng hay không mua hàng.