(Top Banner Ad)
dieting
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Y học, Sức khỏe

dieting

UK: /ˈdaɪ.ə.tɪŋ/ • US: /ˈdaɪ.ə.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc ăn kiêng đang ăn kiêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of restricting oneself to small amounts of food or special kinds of food in order to lose weight or for medical reasons.

Vietnamese Meaning

Hành động hạn chế bản thân ăn một lượng nhỏ thức ăn hoặc các loại thức ăn đặc biệt để giảm cân hoặc vì lý do y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been dieting for a month but hasn't lost any weight."

    "Cô ấy đã ăn kiêng được một tháng rồi nhưng vẫn chưa giảm được cân nào."

  • "Dieting can be dangerous if not done properly."

    "Ăn kiêng có thể nguy hiểm nếu không được thực hiện đúng cách."

  • "He is dieting to improve his health."

    "Anh ấy đang ăn kiêng để cải thiện sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diet Chế độ ăn kiêng, khẩu phần ăn
Verb diet Ăn kiêng, theo chế độ ăn kiêng
Noun dieter Người ăn kiêng
Adjective dietary (Thuộc) chế độ ăn uống, ăn kiêng
Noun dietitian Chuyên gia dinh dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
díaita (δίαιτα)
Latin
diaeta
Old French
diete
Middle English
diete
English
diet
English
dieting

Nguồn gốc của 'diet'

Từ 'diet' (và 'dieting') có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'díaita', có nghĩa là 'cách sống, chế độ sinh hoạt' hoặc 'một chế độ ăn uống được quy định'. Ban đầu nó chỉ một lối sống tổng thể, bao gồm cả thực phẩm, tập luyện và sinh hoạt. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ý nghĩa dần thu hẹp lại, tập trung chủ yếu vào chế độ ăn uống để giữ sức khỏe hoặc giảm cân như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

"Dieting" là dạng V-ing (gerund hoặc present participle) của động từ "diet". Nó thường được dùng để chỉ quá trình đang diễn ra của việc ăn kiêng. Nó mang ý nghĩa chủ động và nhấn mạnh tính liên tục của hành động.

Prepositions

on

"Dieting on" được sử dụng để chỉ loại thức ăn hoặc kế hoạch ăn kiêng cụ thể mà ai đó đang theo đuổi. Ví dụ: "She's dieting on low-carb foods."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dieting
  • strict strict dieting
    (ăn kiêng nghiêm ngặt)
  • healthy healthy dieting
    (ăn kiêng lành mạnh)
  • extreme extreme dieting
    (ăn kiêng cực đoan)
  • constant constant dieting
    (liên tục ăn kiêng)
Verb + dieting
  • start start dieting
    (bắt đầu ăn kiêng)
  • stick to stick to dieting
    (kiên trì ăn kiêng)
  • struggle with struggle with dieting
    (vật lộn với việc ăn kiêng)
  • give up give up dieting
    (bỏ cuộc ăn kiêng)
Noun + dieting
  • dieting dieting plan
    (kế hoạch ăn kiêng)
  • dieting dieting efforts
    (nỗ lực ăn kiêng)
  • dieting dieting pills
    (thuốc giảm cân)

Idioms

  • yo-yo dieting

    Ăn kiêng kiểu yo-yo (giảm cân rồi lại tăng cân)

    "Many people get stuck in a cycle of yo-yo dieting, losing weight only to gain it back."

    (Nhiều người bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của việc ăn kiêng kiểu yo-yo, giảm cân rồi lại tăng cân trở lại.)

  • crash dieting

    Ăn kiêng cấp tốc (ăn kiêng rất nghiêm ngặt trong thời gian ngắn để giảm cân nhanh)

    "Crash dieting can be dangerous for your health and rarely leads to long-term results."

    (Ăn kiêng cấp tốc có thể nguy hiểm cho sức khỏe của bạn và hiếm khi mang lại kết quả lâu dài.)

  • fad dieting

    Ăn kiêng theo mốt nhất thời (chế độ ăn kiêng thịnh hành trong thời gian ngắn, thường không khoa học)

    "She tried several fad diets but couldn't maintain any of them for long."

    (Cô ấy đã thử vài chế độ ăn kiêng theo mốt nhất thời nhưng không thể duy trì được cái nào lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dieting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động hạn chế bản thân ăn một lượng nhỏ thức ăn hoặc các loại thức ăn đặc biệt để giảm cân hoặc vì lý do y tế.

"She's been dieting for a month but hasn't lost any weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She diets strictly to maintain her figure.
Cô ấy ăn kiêng nghiêm ngặt để duy trì vóc dáng.
Phủ định
He doesn't diet regularly, so he gains weight easily.
Anh ấy không ăn kiêng thường xuyên nên dễ tăng cân.
Nghi vấn
Does he diet carefully to improve his health?
Anh ấy có ăn kiêng cẩn thận để cải thiện sức khỏe không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strict dieting plan is being followed by her to lose weight.
Kế hoạch ăn kiêng nghiêm ngặt đang được cô ấy tuân thủ để giảm cân.
Phủ định
The unhealthy diet was not followed by them.
Chế độ ăn uống không lành mạnh đã không được họ tuân theo.
Nghi vấn
Will the special diet be followed by the patients?
Liệu chế độ ăn đặc biệt có được bệnh nhân tuân theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dieting".

Áp lực về ngoại hình và truyền thông xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt với sự phát triển của truyền thông xã hội, áp lực về việc có thân hình lý tưởng đã tăng lên đáng kể. 'Dieting' thường được thúc đẩy bởi mong muốn đạt được một vóc dáng nhất định, đôi khi dựa trên những tiêu chuẩn không thực tế, dẫn đến việc nhiều người cảm thấy cần phải ăn kiêng liên tục.

Ngành công nghiệp ăn kiêng

Việc ăn kiêng đã phát triển thành một ngành công nghiệp khổng lồ, cung cấp đủ loại sản phẩm và dịch vụ từ thực phẩm chức năng, đồ uống giảm cân, sách hướng dẫn, ứng dụng cho đến các chương trình tập luyện. Ngành công nghiệp này ước tính có giá trị hàng tỷ đô la, cho thấy mức độ phổ biến và nhu cầu cao của việc ăn kiêng trong xã hội hiện đại.