(Top Banner Ad)
slimming
B1
Danh từ B1 Sức khỏe và Làm đẹp

slimming

UK: /ˈslɪmɪŋ/ • US: /ˈslɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm cân làm thon gọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming thinner, especially by dieting or exercising.

Vietnamese Meaning

Quá trình trở nên thon gọn hơn, đặc biệt là bằng cách ăn kiêng hoặc tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is interested in slimming for her wedding."

    "Cô ấy quan tâm đến việc giảm cân cho đám cưới của mình."

  • "The slimming industry is worth billions of dollars."

    "Ngành công nghiệp giảm cân trị giá hàng tỷ đô la."

  • "She is using a slimming product to help her lose weight."

    "Cô ấy đang sử dụng một sản phẩm giảm cân để giúp cô ấy giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slim thon gọn, mảnh mai
Verb slim giảm cân, làm cho thon gọn
Noun slimness sự thon gọn, sự mảnh mai
Noun slimmer người đang giảm cân
Adverb slimly một cách thon gọn (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

gml
slim
en
slim
en
slimming

Nguồn gốc của từ 'slim'

Từ 'slim' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Đức Hạ (Low German) hoặc tiếng Hà Lan Trung cổ (Middle Dutch) vào khoảng thế kỷ 17. Ban đầu, từ này có nghĩa là 'xấu', 'cong vẹo', 'yếu ớt' hoặc 'mỏng'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của 'slim' dần chuyển sang 'thon gọn', 'mảnh mai' và chủ yếu mang ý nghĩa tích cực, đặc biệt là khi nói về vóc dáng. 'Slimming' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của 'slim', chỉ hành động làm cho ai đó hoặc bản thân trở nên thon gọn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ hỗ trợ giảm cân. Nhấn mạnh vào quá trình và kết quả của việc giảm cân.

Prepositions

for in

‘Slimming for’: chỉ mục đích hướng tới việc giảm cân. ‘Slimming in’: chỉ sự cải thiện trong việc giảm cân.

Collocations (Từ đi kèm)

slimming + Danh từ
  • pills slimming pills
    (thuốc giảm cân)
  • diet slimming diet
    (chế độ ăn kiêng giảm cân)
  • program slimming program
    (chương trình giảm cân)
  • clothes slimming clothes
    (quần áo bó sát/tôn dáng)
  • tea slimming tea
    (trà giảm cân)
  • treatment slimming treatment
    (liệu pháp giảm cân)
Động từ + slimming
  • start start slimming
    (bắt đầu giảm cân)
  • go on go on a slimming diet
    (thực hiện chế độ ăn kiêng giảm cân)
  • join join a slimming club/group
    (tham gia câu lạc bộ/nhóm giảm cân)

Idioms

  • slimming down

    giảm cân, trở nên thon gọn hơn

    "She's been slimming down for her wedding."

    (Cô ấy đã và đang giảm cân cho đám cưới của mình.)

  • a slimming journey

    hành trình giảm cân

    "My friend is on a difficult slimming journey, but she's determined."

    (Bạn tôi đang trong một hành trình giảm cân khó khăn, nhưng cô ấy rất quyết tâm.)

  • slimming club/group

    câu lạc bộ/nhóm giảm cân

    "Many people find support by joining a slimming club."

    (Nhiều người tìm thấy sự hỗ trợ khi tham gia một câu lạc bộ giảm cân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slimming

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trở nên thon gọn hơn, đặc biệt là bằng cách ăn kiêng hoặc tập thể dục.

"She is interested in slimming for her wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should slim down for the competition.
Cô ấy nên giảm cân cho cuộc thi.
Phủ định
He must not slim too quickly; it's unhealthy.
Anh ấy không được giảm cân quá nhanh; điều đó không tốt cho sức khỏe.
Nghi vấn
Could slimming pills help me lose weight?
Liệu thuốc giảm cân có thể giúp tôi giảm cân không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is slimming down for her wedding.
Cô ấy đang giảm cân cho đám cưới của mình.
Phủ định
They are not slimming because they love food.
Họ không giảm cân vì họ yêu thích đồ ăn.
Nghi vấn
Are you slimming to fit into that dress?
Bạn có đang giảm cân để mặc vừa chiếc váy đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is slimming down for her wedding.
Cô ấy đang giảm cân để chuẩn bị cho đám cưới của mình.
Phủ định
Isn't slimming a healthy way to lose weight the best choice?
Giảm cân có phải là một cách lành mạnh và là lựa chọn tốt nhất không?
Nghi vấn
Is slimming always a good idea for everyone?
Giảm cân có phải luôn là một ý kiến hay cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slimming".

Áp lực về vóc dáng thon gọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, các phương tiện truyền thông và ngành công nghiệp thời trang thường quảng bá một hình mẫu lý tưởng về vóc dáng 'thon gọn' (slim). Áp lực này có thể khiến nhiều người cảm thấy cần phải giảm cân để phù hợp với chuẩn mực xã hội, dẫn đến sự phổ biến của các sản phẩm và chương trình giảm cân.

Ngành công nghiệp giảm cân toàn cầu

Khái niệm 'slimming' đã tạo nên một ngành công nghiệp khổng lồ trên toàn thế giới, ước tính trị giá hàng tỷ đô la. Ngành này bao gồm mọi thứ từ thực phẩm ăn kiêng, thuốc và thực phẩm chức năng giảm cân, đến các liệu pháp thẩm mỹ, phòng tập gym, sách hướng dẫn, và các ứng dụng theo dõi cân nặng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì vóc dáng trong nhận thức cộng đồng hiện đại.