dig up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đào lên, khai quật (thứ gì đó từ mặt đất).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They dug up the old Roman coins."
"Họ đã đào được những đồng xu La Mã cổ."
-
"The archaeologists are digging up the site."
"Các nhà khảo cổ học đang khai quật địa điểm này."
-
"I'm trying to dig up some information about the company."
"Tôi đang cố gắng tìm kiếm một vài thông tin về công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc đào một vật thể cụ thể lên khỏi mặt đất. Khác với 'excavate' mang tính trang trọng và khoa học hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dirt dig up dirt (đào đất)
-
bones dig up bones (khai quật xương)
-
roots dig up roots (đào rễ cây)
-
potatoes dig up potatoes (đào khoai tây)
-
treasure dig up treasure (đào kho báu)
-
information dig up information (tìm kiếm thông tin)
-
facts dig up facts (khám phá sự thật)
-
evidence dig up evidence (tìm bằng chứng)
-
scandal dig up a scandal (khui ra một vụ bê bối)
-
carefully carefully dig up (cẩn thận đào lên)
-
slowly slowly dig up (từ từ đào lên)
Idioms
-
dig up dirt on someone
Tìm kiếm hoặc tiết lộ thông tin tiêu cực, bí mật về ai đó (thường là để làm hại danh tiếng của họ).
"The journalist tried to dig up dirt on the politician before the election."
(Nhà báo đã cố gắng bới móc chuyện không hay về chính trị gia trước cuộc bầu cử.)
-
dig up the past
Nhắc lại hoặc gợi lại những sự kiện, vấn đề cũ đã qua (thường là những điều gây khó chịu hoặc đã được giải quyết).
"Can we just move on? There's no point digging up the past."
(Chúng ta có thể bỏ qua được không? Chẳng ích gì khi cứ bới móc chuyện cũ.)
-
dig up old memories
Gợi lại những kỷ niệm cũ.
"Looking at these photos always digs up old memories for me."
(Nhìn những bức ảnh này luôn gợi lại những ký ức xưa trong tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dig up
Verb (Phrasal Verb)Đào lên, khai quật (thứ gì đó từ mặt đất).
"They dug up the old Roman coins."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the archaeologists dig up ancient artifacts, they will display them in the museum. |
Nếu các nhà khảo cổ khai quật được các cổ vật, họ sẽ trưng bày chúng trong bảo tàng. |
| Phủ định | If you don't dig up the potatoes now, they won't be good to eat later. |
Nếu bạn không đào khoai tây lên bây giờ, chúng sẽ không ngon để ăn sau này. |
| Nghi vấn | Will the police dig up more evidence if they continue the investigation? |
Liệu cảnh sát có khai quật được thêm bằng chứng nếu họ tiếp tục cuộc điều tra không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologists will be digging up ancient artifacts at the site tomorrow. |
Các nhà khảo cổ sẽ khai quật các cổ vật tại địa điểm đó vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be digging up any new information about the case; the investigation is closed. |
Họ sẽ không khai thác bất kỳ thông tin mới nào về vụ án; cuộc điều tra đã kết thúc. |
| Nghi vấn | Will the construction crew be digging up the street next week for the new pipeline? |
Đội xây dựng có đào đường vào tuần tới để làm đường ống mới không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the archaeologists arrive, the villagers will have dug up all the artifacts. |
Vào thời điểm các nhà khảo cổ học đến, dân làng sẽ đã đào hết tất cả các hiện vật. |
| Phủ định | By next week, they won't have dug up enough evidence to convict him. |
Trước tuần tới, họ sẽ không đào đủ bằng chứng để kết tội anh ta. |
| Nghi vấn | Will they have dug up the treasure before the storm hits? |
Liệu họ có đào được kho báu trước khi bão ập đến không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been digging up the garden all morning. |
Họ đã đào xới khu vườn cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been digging up any old coins lately. |
Gần đây cô ấy đã không đào được đồng xu cổ nào. |
| Nghi vấn | Have you been digging up information about the company's past? |
Bạn có đang thu thập thông tin về quá khứ của công ty không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to dig up potatoes in his garden every autumn. |
Ông tôi từng đào khoai tây trong vườn của ông ấy vào mỗi mùa thu. |
| Phủ định | She didn't use to dig up information about her competitors. |
Cô ấy đã không từng tìm kiếm thông tin về các đối thủ cạnh tranh của mình. |
| Nghi vấn | Did they use to dig up ancient artifacts at this site? |
Họ đã từng khai quật các cổ vật tại địa điểm này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dig up".
