(Top Banner Ad)
dig up
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Tổng quát

dig up

UK: /ˈdɪɡ ʌp/ • US: /ˈdɪɡ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

đào lên khai quật tìm ra khám phá ra (thông tin)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove something from the ground by digging; to excavate.

Vietnamese Meaning

Đào lên, khai quật (thứ gì đó từ mặt đất).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They dug up the old Roman coins."

    "Họ đã đào được những đồng xu La Mã cổ."

  • "The archaeologists are digging up the site."

    "Các nhà khảo cổ học đang khai quật địa điểm này."

  • "I'm trying to dig up some information about the company."

    "Tôi đang cố gắng tìm kiếm một vài thông tin về công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dig Đào bới, xới đất
Noun digger Người đào, máy đào
Noun digging Việc đào bới, sự khai quật

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰewgʰ-
Proto-Germanic
*dūkaną
Old English
*dīcian
Middle English
diggen
Old English
up
Modern English
dig up (phrasal verb)

Sự kết hợp của 'Đào' và 'Lên'

Từ 'dig' có nguồn gốc từ các từ cổ chỉ hành động tạo rãnh hoặc đào đất. Khi kết hợp với giới từ 'up' (lên), nó tạo ra nghĩa 'đào lên', 'khai quật' một vật gì đó đang ở dưới hoặc bị che giấu. Nghĩa bóng 'tìm kiếm, khám phá thông tin' xuất hiện sau này, nhưng vẫn giữ ý tưởng về việc đưa thứ gì đó từ chỗ ẩn giấu ra ánh sáng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc đào một vật thể cụ thể lên khỏi mặt đất. Khác với 'excavate' mang tính trang trọng và khoa học hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Đào lên/Khai quật (thực thể vật lý)
  • dirt dig up dirt
    (đào đất)
  • bones dig up bones
    (khai quật xương)
  • roots dig up roots
    (đào rễ cây)
  • potatoes dig up potatoes
    (đào khoai tây)
  • treasure dig up treasure
    (đào kho báu)
Tìm kiếm/Khám phá (thông tin, sự thật)
  • information dig up information
    (tìm kiếm thông tin)
  • facts dig up facts
    (khám phá sự thật)
  • evidence dig up evidence
    (tìm bằng chứng)
  • scandal dig up a scandal
    (khui ra một vụ bê bối)
Với trạng từ
  • carefully carefully dig up
    (cẩn thận đào lên)
  • slowly slowly dig up
    (từ từ đào lên)

Idioms

  • dig up dirt on someone

    Tìm kiếm hoặc tiết lộ thông tin tiêu cực, bí mật về ai đó (thường là để làm hại danh tiếng của họ).

    "The journalist tried to dig up dirt on the politician before the election."

    (Nhà báo đã cố gắng bới móc chuyện không hay về chính trị gia trước cuộc bầu cử.)

  • dig up the past

    Nhắc lại hoặc gợi lại những sự kiện, vấn đề cũ đã qua (thường là những điều gây khó chịu hoặc đã được giải quyết).

    "Can we just move on? There's no point digging up the past."

    (Chúng ta có thể bỏ qua được không? Chẳng ích gì khi cứ bới móc chuyện cũ.)

  • dig up old memories

    Gợi lại những kỷ niệm cũ.

    "Looking at these photos always digs up old memories for me."

    (Nhìn những bức ảnh này luôn gợi lại những ký ức xưa trong tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dig up

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Đào lên, khai quật (thứ gì đó từ mặt đất).

"They dug up the old Roman coins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the archaeologists dig up ancient artifacts, they will display them in the museum.
Nếu các nhà khảo cổ khai quật được các cổ vật, họ sẽ trưng bày chúng trong bảo tàng.
Phủ định
If you don't dig up the potatoes now, they won't be good to eat later.
Nếu bạn không đào khoai tây lên bây giờ, chúng sẽ không ngon để ăn sau này.
Nghi vấn
Will the police dig up more evidence if they continue the investigation?
Liệu cảnh sát có khai quật được thêm bằng chứng nếu họ tiếp tục cuộc điều tra không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists will be digging up ancient artifacts at the site tomorrow.
Các nhà khảo cổ sẽ khai quật các cổ vật tại địa điểm đó vào ngày mai.
Phủ định
They won't be digging up any new information about the case; the investigation is closed.
Họ sẽ không khai thác bất kỳ thông tin mới nào về vụ án; cuộc điều tra đã kết thúc.
Nghi vấn
Will the construction crew be digging up the street next week for the new pipeline?
Đội xây dựng có đào đường vào tuần tới để làm đường ống mới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the archaeologists arrive, the villagers will have dug up all the artifacts.
Vào thời điểm các nhà khảo cổ học đến, dân làng sẽ đã đào hết tất cả các hiện vật.
Phủ định
By next week, they won't have dug up enough evidence to convict him.
Trước tuần tới, họ sẽ không đào đủ bằng chứng để kết tội anh ta.
Nghi vấn
Will they have dug up the treasure before the storm hits?
Liệu họ có đào được kho báu trước khi bão ập đến không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been digging up the garden all morning.
Họ đã đào xới khu vườn cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been digging up any old coins lately.
Gần đây cô ấy đã không đào được đồng xu cổ nào.
Nghi vấn
Have you been digging up information about the company's past?
Bạn có đang thu thập thông tin về quá khứ của công ty không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to dig up potatoes in his garden every autumn.
Ông tôi từng đào khoai tây trong vườn của ông ấy vào mỗi mùa thu.
Phủ định
She didn't use to dig up information about her competitors.
Cô ấy đã không từng tìm kiếm thông tin về các đối thủ cạnh tranh của mình.
Nghi vấn
Did they use to dig up ancient artifacts at this site?
Họ đã từng khai quật các cổ vật tại địa điểm này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dig up".

Khảo cổ học và khám phá

Hành động 'dig up' (khai quật) gắn liền với ngành khảo cổ học, nơi các nhà khoa học đào bới đất đai để tìm kiếm các hiện vật, di tích lịch sử, giúp tái tạo lại quá khứ của loài người và các nền văn minh cổ đại.

Săn tìm kho báu và bí mật

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng 'dig up' (đào lên) cũng gợi lên hình ảnh săn tìm kho báu bị chôn giấu, hoặc khám phá những bí mật đã bị lãng quên từ lâu, thường xuất hiện trong các câu chuyện phiêu lưu và thần thoại.