digital data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được biểu diễn hoặc lưu trữ bằng các chữ số hoặc mã nhị phân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is undergoing a digital transformation."
"Công ty đang trải qua một cuộc chuyển đổi số."
-
"The company stores all its records as digital data."
"Công ty lưu trữ tất cả hồ sơ của mình dưới dạng dữ liệu số."
-
"Protecting digital data is a major concern for businesses."
"Bảo vệ dữ liệu số là một mối quan tâm lớn đối với các doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số; ngón tay |
| Verb | digitize | số hóa (chuyển đổi thông tin sang định dạng số) |
| Noun | digitalization | sự số hóa |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Noun | data processing | xử lý dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'digital' thường được dùng để mô tả thông tin, thiết bị hoặc hệ thống sử dụng công nghệ số, trái ngược với các phương pháp tương tự (analog). Nó nhấn mạnh tính rời rạc và chính xác của dữ liệu.
Danh từ 'data' thường được sử dụng ở dạng số nhiều (nhưng đôi khi được dùng ở dạng số ít trong văn phong trang trọng). 'Data' đề cập đến thông tin thô hoặc thông tin đã được xử lý có thể được sử dụng làm cơ sở cho suy luận, thảo luận hoặc tính toán.
Cụm từ 'digital data' nhấn mạnh rằng dữ liệu được biểu diễn dưới dạng số và có thể được xử lý bằng máy tính. Nó khác với dữ liệu analog, được biểu diễn bằng tín hiệu liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw digital data (dữ liệu số thô)
-
sensitive sensitive digital data (dữ liệu số nhạy cảm)
-
vast vast amounts of digital data (lượng lớn dữ liệu số)
-
personal personal digital data (dữ liệu số cá nhân)
-
collect collect digital data (thu thập dữ liệu số)
-
analyze analyze digital data (phân tích dữ liệu số)
-
protect protect digital data (bảo vệ dữ liệu số)
-
manage manage digital data (quản lý dữ liệu số)
-
store store digital data (lưu trữ dữ liệu số)
Idioms
-
digital data footprint
dấu chân dữ liệu số (toàn bộ dấu vết dữ liệu mà một cá nhân để lại thông qua các hoạt động trực tuyến của họ)
"Every time you browse online, you leave a digital data footprint."
(Mỗi khi bạn duyệt web, bạn đều để lại một dấu chân dữ liệu số.)
-
the flow of digital data
luồng dữ liệu số (sự di chuyển liên tục của thông tin kỹ thuật số)
"Ensuring the secure flow of digital data is crucial for businesses."
(Đảm bảo luồng dữ liệu số an toàn là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp.)
-
harnessing digital data
khai thác/tận dụng dữ liệu số (sử dụng dữ liệu số một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu)
"Many companies are focused on harnessing digital data to gain competitive advantage."
(Nhiều công ty đang tập trung vào việc khai thác dữ liệu số để giành lợi thế cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital data
tính từĐược biểu diễn hoặc lưu trữ bằng các chữ số hoặc mã nhị phân.
"The company is undergoing a digital transformation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital data".
