(Top Banner Ad)
dimmed
B1
Tính từ B1 Chung

dimmed

UK: /dɪmd/ • US: /dɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

làm mờ bị làm mờ mờ đi giảm độ sáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made less bright.

Vietnamese Meaning

Đã bị làm cho bớt sáng, mờ đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lights were dimmed to create a romantic atmosphere."

    "Đèn đã được làm mờ để tạo ra một bầu không khí lãng mạn."

  • "The screen of my laptop dimmed automatically."

    "Màn hình máy tính xách tay của tôi tự động mờ đi."

  • "Her enthusiasm dimmed after the bad news."

    "Sự nhiệt tình của cô ấy giảm đi sau tin xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dim Mờ, tối, lờ mờ; không rõ ràng (về thị lực, trí óc)
Verb dim Làm cho mờ đi, giảm sáng; trở nên mờ đi; làm giảm (hy vọng, nhiệt huyết)
Adverb dimly Một cách mờ nhạt, lờ mờ; không rõ ràng
Noun dimness Sự mờ nhạt, sự tối tăm; sự mơ hồ, không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dimmaz
Old English
dimm
Middle English
dimmen
Modern English
dimmed

Nguồn gốc của sự mờ nhạt

Từ 'dimmed' có nguồn gốc từ tính từ 'dimm' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng'. Khái niệm về sự thiếu ánh sáng hoặc sự kém rõ nét đã tồn tại trong ngôn ngữ từ rất lâu đời, phản ánh cách con người cảm nhận thế giới xung quanh.

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Ban đầu, 'dimm' chỉ là một tính từ. Đến thời Trung cổ, nó đã phát triển thành động từ 'dimmen', có nghĩa là 'làm cho mờ đi' hoặc 'trở nên mờ đi'. 'Dimmed' chính là dạng quá khứ hoặc phân từ của động từ này, thường dùng để mô tả một trạng thái đã bị làm mờ hoặc đã trở nên mờ.

Usage Note

Tính từ 'dimmed' thường được dùng để mô tả ánh sáng đã bị giảm cường độ. Nó có thể dùng để miêu tả ánh sáng từ đèn, mặt trời, hoặc bất kỳ nguồn sáng nào khác. Nó mang sắc thái về sự suy giảm, không còn rõ ràng như trước. Khác với 'dark' (tối) chỉ sự vắng mặt của ánh sáng, 'dimmed' chỉ sự giảm sút về độ sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dimmed
  • partially partially dimmed lights
    (đèn mờ một phần)
  • fully fully dimmed room
    (căn phòng tối hoàn toàn (do đèn đã được làm mờ hết))
Noun + dimmed (mô tả danh từ)
  • headlights dimmed headlights
    (đèn pha đã giảm độ sáng (đèn cốt))
  • lights dimmed lights
    (đèn mờ, đèn đã được giảm độ sáng)
  • visibility dimmed visibility
    (tầm nhìn bị giảm sút)
  • screen dimmed screen
    (màn hình đã được làm tối đi)
Subject + dimmed (động từ)
  • hopes her hopes dimmed
    (hy vọng của cô ấy mờ dần/giảm sút)
  • spirits their spirits dimmed
    (tinh thần của họ giảm sút)
  • enthusiasm his enthusiasm dimmed
    (sự nhiệt tình của anh ấy giảm đi)
  • light the light dimmed
    (ánh sáng mờ đi)

Idioms

  • Hopes dimmed

    Hy vọng giảm sút, mất dần

    "As the news about the missing hikers got worse, their family's hopes dimmed."

    (Khi tin tức về những người đi bộ đường dài mất tích trở nên tệ hơn, hy vọng của gia đình họ dần tắt.)

  • The lights were dimmed

    Đèn được làm mờ (để tạo không khí, cảm xúc hoặc an toàn)

    "For the movie premiere, the lights were dimmed to create a dramatic atmosphere."

    (Để chiếu ra mắt phim, đèn đã được làm mờ để tạo không khí kịch tính.)

  • Her eyes dimmed

    Mắt cô ấy mờ đi (thường ám chỉ sự buồn bã, mệt mỏi, hoặc cái chết đang đến gần)

    "Upon hearing the tragic news, her eyes dimmed with unshed tears."

    (Khi nghe tin bi thảm, đôi mắt cô ấy mờ đi với những giọt lệ chưa rơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dimmed

Tính từ
Lật mặt

Đã bị làm cho bớt sáng, mờ đi.

"The lights were dimmed to create a romantic atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lights dimmed as the movie started.
Đèn mờ đi khi bộ phim bắt đầu.
Phủ định
The enthusiasm for the project hasn't dimmed over the years.
Sự nhiệt tình cho dự án không hề giảm sút theo năm tháng.
Nghi vấn
Has the street lighting been dimmed to save energy?
Đèn đường có bị làm mờ đi để tiết kiệm năng lượng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater lights will dim before the performance starts.
Đèn sân khấu sẽ mờ đi trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
Phủ định
The projector isn't going to dim the screen automatically.
Máy chiếu sẽ không tự động làm mờ màn hình.
Nghi vấn
Will the streetlights dim at dawn?
Đèn đường có mờ đi vào lúc bình minh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the lights hadn't dimmed so suddenly; I could barely see where I was going.
Tôi ước đèn không bị tắt đột ngột như vậy; tôi hầu như không thể thấy đường đi.
Phủ định
If only the projector hadn't dimmed during the crucial scene, everyone would have understood the plot better.
Giá như máy chiếu không bị mờ đi trong cảnh quan trọng, mọi người đã hiểu cốt truyện rõ hơn.
Nghi vấn
If only the stage lights wouldn't dim like that every time; would the show continue smoothly?
Giá như đèn sân khấu không bị mờ đi như vậy mỗi lần; liệu chương trình có tiếp tục suôn sẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimmed".

Không gian lãng mạn và trang trọng

Ở các nền văn hóa phương Tây, việc làm mờ đèn (dimmed lights) thường được sử dụng để tạo không khí lãng mạn, ấm cúng trong nhà hàng, quán cà phê hoặc ở nhà. Nó cũng tạo cảm giác trang trọng, huyền bí trong nhà hát, rạp chiếu phim hay phòng hòa nhạc khi buổi biểu diễn bắt đầu.

An toàn giao thông

Khi lái xe vào ban đêm, việc 'dimmed headlights' (giảm độ sáng đèn pha, hay còn gọi là bật đèn cốt) là một quy tắc an toàn giao thông quan trọng. Điều này giúp tránh làm chói mắt người lái xe đối diện, giảm nguy cơ tai nạn và thể hiện sự tôn trọng đối với những người tham gia giao thông khác.