(Top Banner Ad)
flickering
B2
adjective B2 Mô tả hiện tượng vật lý, cảm xúc, hoặc trạng thái không ổn định

flickering

UK: /ˈflɪkərɪŋ/ • US: /ˈflɪkərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lung linh chập chờn nhấp nháy dao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Burning or shining with an unsteady light; wavering.

Vietnamese Meaning

Nhấp nháy, lung linh, không ổn định (ánh sáng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flickering candlelight created a romantic atmosphere."

    "Ánh nến lung linh tạo nên một bầu không khí lãng mạn."

  • "The old light bulb was flickering, threatening to go out."

    "Bóng đèn cũ đang nhấp nháy, có vẻ sắp hỏng."

  • "He saw a flickering image of his childhood in his mind."

    "Anh ấy thấy một hình ảnh chập chờn về tuổi thơ trong tâm trí mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flicker nhấp nháy, chập chờn (ánh sáng, lửa); lay động nhẹ
Noun flicker sự nhấp nháy, sự chập chờn; một tia sáng yếu ớt; một cái vẫy nhẹ
Adjective flickering đang nhấp nháy, chập chờn; lay động
Adverb flickeringly một cách nhấp nháy, chập chờn
Adjective unflickering không nhấp nháy, ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả hiện tượng vật lý, cảm xúc, hoặc trạng thái không ổn định

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flicerian
Middle English
flikeren
Modern English
flicker

Nguồn gốc của 'flickering'

Từ 'flickering' bắt nguồn từ động từ 'flicker', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flicerian' với nghĩa 'bay lượn' hoặc 'dao động nhanh chóng, không ổn định'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để mô tả chuyển động không đều của ánh sáng hoặc lửa, gợi cảm giác mong manh và không chắc chắn.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả ánh sáng (lửa, đèn) không đều, lúc mạnh lúc yếu. Khác với 'shining' (tỏa sáng) là một trạng thái ổn định. 'Glimmering' cũng chỉ ánh sáng yếu, nhưng 'flickering' nhấn mạnh sự dao động.
Diễn tả một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh thoáng qua và không kéo dài. Thường mang tính ẩn dụ. Khác với 'fleeting', 'flickering' gợi ý sự không ổn định và ngắt quãng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + flickering
  • dim dim flickering light
    (ánh sáng nhấp nháy mờ ảo)
  • faint faint flickering flame
    (ngọn lửa nhấp nháy yếu ớt)
  • gentle gentle flickering glow
    (ánh sáng nhấp nháy dịu nhẹ)
flickering + Danh từ
  • light flickering light
    (ánh sáng nhấp nháy)
  • flame flickering flame
    (ngọn lửa chập chờn)
  • candle flickering candle
    (cây nến đang cháy nhấp nháy)
  • screen flickering screen
    (màn hình chập chờn)
  • hope flickering hope
    (niềm hy vọng mong manh)

Idioms

  • a flickering flame/light

    một ngọn lửa/ánh sáng yếu ớt, sắp tắt (thường ẩn dụ cho sự sống, hy vọng sắp tàn)

    "Despite the long illness, there was still a flickering flame of life in him."

    (Mặc dù mắc bệnh nặng, vẫn còn một tia hy vọng mong manh về sự sống trong anh ấy.)

  • a flicker of hope

    một tia hy vọng mong manh, nhỏ nhoi

    "Even in the darkest moments, she held onto a flicker of hope."

    (Ngay cả trong những khoảnh khắc đen tối nhất, cô ấy vẫn giữ một tia hy vọng mong manh.)

  • flicker out

    tắt dần, lụi tàn (ánh sáng, lửa); biến mất dần (hy vọng, cảm xúc)

    "The candle flickered out, leaving the room in darkness."

    (Cây nến chập chờn rồi tắt hẳn, để lại căn phòng trong bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flickering

adjective
Lật mặt

Nhấp nháy, lung linh, không ổn định (ánh sáng).

"The flickering candlelight created a romantic atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flickering".

Ánh nến và Lễ nghi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ánh nến nhấp nháy thường được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo, tưởng niệm hoặc các dịp đặc biệt để tạo không khí trang nghiêm và gợi cảm giác về sự hiện diện tâm linh hoặc sự mong manh của cuộc sống con người.

Công nghệ cũ và Cảm giác hoài niệm

Thuật ngữ 'flickering' cũng thường gắn liền với hình ảnh màn hình TV cũ, đèn neon hoặc đèn sợi đốt không ổn định. Điều này gợi lên cảm giác hoài niệm về một thời kỳ công nghệ chưa hoàn hảo nhưng đầy quyến rũ, hoặc đôi khi là biểu tượng cho sự cố gắng vượt qua khó khăn.