softened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'soften'. Làm cho hoặc trở nên mềm mại hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fabric was softened in the wash."
"Vải đã được làm mềm trong quá trình giặt."
-
"The government has softened its stance on the issue."
"Chính phủ đã dịu giọng về vấn đề này."
-
"The harsh lighting was softened by the curtains."
"Ánh sáng chói chang đã được làm dịu bớt nhờ rèm cửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | soft | Mềm mại, nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái |
| Adverb | softly | Một cách nhẹ nhàng, êm ái, khẽ khàng |
| Noun | softness | Sự mềm mại, sự dịu dàng, sự êm ái |
| Verb | soften | Làm mềm, làm dịu, làm giảm nhẹ, làm bớt gay gắt |
| Adjective/Past Participle | softened | Đã được làm mềm, đã được làm dịu, đã giảm nhẹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự thay đổi trạng thái, từ cứng, khô, mạnh mẽ sang mềm mại, dịu dàng, yếu ớt hơn. Có thể dùng cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình cảm, thái độ). So sánh với 'weaken' (làm yếu đi), 'mollify' (xoa dịu). 'Soften' thường mang ý nghĩa làm giảm độ cứng hoặc khắc nghiệt, trong khi 'weaken' làm giảm sức mạnh, và 'mollify' làm dịu cơn giận.
Prepositions
'Softened by' diễn tả tác nhân gây ra sự mềm mại. Ví dụ: 'His heart was softened by her kindness'. 'Softened with' diễn tả vật chất được thêm vào để làm mềm. Ví dụ: 'The butter was softened with cream'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stance softened stance (lập trường dịu đi, mềm mỏng hơn)
-
light softened light (ánh sáng dịu nhẹ)
-
tone softened tone (giọng điệu dịu lại, ôn hòa hơn)
-
edges softened edges (các cạnh được làm mềm, bo tròn)
-
heart her heart softened (trái tim cô ấy mềm lòng, xúc động)
-
attitude his attitude softened (thái độ của anh ấy dịu đi, bớt gay gắt)
-
slightly slightly softened (hơi dịu đi một chút, giảm nhẹ một ít)
-
greatly greatly softened (dịu đi rất nhiều, giảm đáng kể)
Idioms
-
have a softened heart
có một trái tim mềm yếu/dễ xúc động, trở nên nhân từ/nhân ái hơn
"After hearing the child's sad story, the strict teacher seemed to have a softened heart."
(Sau khi nghe câu chuyện buồn của đứa trẻ, cô giáo nghiêm khắc dường như đã mềm lòng.)
-
softened by time/age
được thời gian/tuổi tác làm cho dịu đi, bớt gay gắt/cứng nhắc
"Her angry memories of the past had softened by time, allowing her to forgive."
(Những ký ức giận dữ về quá khứ của cô ấy đã dịu đi theo thời gian, giúp cô tha thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
softened
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'soften'. Làm cho hoặc trở nên mềm mại hơn.
"The fabric was softened in the wash."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softened".
