(Top Banner Ad)
softened
B1
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Tổng quát

softened

UK: /ˈsɒfn̩d/ • US: /ˈsɔːfn̩d/

Nghĩa tiếng Việt

được làm mềm trở nên mềm mại hơn được dịu bớt giảm bớt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'soften'. To make or become softer.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'soften'. Làm cho hoặc trở nên mềm mại hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fabric was softened in the wash."

    "Vải đã được làm mềm trong quá trình giặt."

  • "The government has softened its stance on the issue."

    "Chính phủ đã dịu giọng về vấn đề này."

  • "The harsh lighting was softened by the curtains."

    "Ánh sáng chói chang đã được làm dịu bớt nhờ rèm cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft Mềm mại, nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái
Adverb softly Một cách nhẹ nhàng, êm ái, khẽ khàng
Noun softness Sự mềm mại, sự dịu dàng, sự êm ái
Verb soften Làm mềm, làm dịu, làm giảm nhẹ, làm bớt gay gắt
Adjective/Past Participle softened Đã được làm mềm, đã được làm dịu, đã giảm nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Middle English
softe
English
soft
English
soften
English
softened

Nguồn Gốc Của 'Softened'

Từ 'softened' có gốc từ tính từ 'soft' trong tiếng Anh. 'Soft' lại bắt nguồn từ 'sōfte' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'dịu dàng, mềm mại, êm ái'. Sau đó, hậu tố '-en' được thêm vào để tạo thành động từ 'soften' (làm mềm, làm dịu). 'Softened' là dạng quá khứ phân từ hoặc tính từ, mô tả trạng thái của một thứ gì đó đã được làm cho mềm mại hoặc dịu đi.

Usage Note

Chỉ sự thay đổi trạng thái, từ cứng, khô, mạnh mẽ sang mềm mại, dịu dàng, yếu ớt hơn. Có thể dùng cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình cảm, thái độ). So sánh với 'weaken' (làm yếu đi), 'mollify' (xoa dịu). 'Soften' thường mang ý nghĩa làm giảm độ cứng hoặc khắc nghiệt, trong khi 'weaken' làm giảm sức mạnh, và 'mollify' làm dịu cơn giận.

Prepositions

by with

'Softened by' diễn tả tác nhân gây ra sự mềm mại. Ví dụ: 'His heart was softened by her kindness'. 'Softened with' diễn tả vật chất được thêm vào để làm mềm. Ví dụ: 'The butter was softened with cream'.

Collocations (Từ đi kèm)

Softened + Noun
  • stance softened stance
    (lập trường dịu đi, mềm mỏng hơn)
  • light softened light
    (ánh sáng dịu nhẹ)
  • tone softened tone
    (giọng điệu dịu lại, ôn hòa hơn)
  • edges softened edges
    (các cạnh được làm mềm, bo tròn)
Noun + softened (as a verb/state)
  • heart her heart softened
    (trái tim cô ấy mềm lòng, xúc động)
  • attitude his attitude softened
    (thái độ của anh ấy dịu đi, bớt gay gắt)
Adverb + softened
  • slightly slightly softened
    (hơi dịu đi một chút, giảm nhẹ một ít)
  • greatly greatly softened
    (dịu đi rất nhiều, giảm đáng kể)

Idioms

  • have a softened heart

    có một trái tim mềm yếu/dễ xúc động, trở nên nhân từ/nhân ái hơn

    "After hearing the child's sad story, the strict teacher seemed to have a softened heart."

    (Sau khi nghe câu chuyện buồn của đứa trẻ, cô giáo nghiêm khắc dường như đã mềm lòng.)

  • softened by time/age

    được thời gian/tuổi tác làm cho dịu đi, bớt gay gắt/cứng nhắc

    "Her angry memories of the past had softened by time, allowing her to forgive."

    (Những ký ức giận dữ về quá khứ của cô ấy đã dịu đi theo thời gian, giúp cô tha thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

softened

Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'soften'. Làm cho hoặc trở nên mềm mại hơn.

"The fabric was softened in the wash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softened".

Sự Mềm Dẻo trong Đàm Phán

Trong các cuộc đàm phán quốc tế hay kinh doanh, thuật ngữ 'softened stance' (lập trường dịu đi) mô tả việc một bên giảm bớt yêu cầu ban đầu hoặc trở nên linh hoạt hơn. Điều này thường là một chiến lược quan trọng để đạt được thỏa hiệp và giải quyết xung đột, thể hiện sự sẵn lòng tìm kiếm điểm chung thay vì giữ vững quan điểm cứng rắn.

Tính Thẩm Mỹ của Sự Mềm Mại

Trong nghệ thuật và thiết kế, việc sử dụng các yếu tố 'softened' (đã được làm mềm) như 'softened light' (ánh sáng dịu nhẹ) hoặc 'softened edges' (các đường nét bo tròn, bớt sắc cạnh) thường tạo ra một không gian hoặc hình ảnh có cảm giác ấm áp, thanh bình và dễ chịu. Nó giúp làm giảm đi sự thô cứng, gay gắt và thêm vào vẻ tinh tế, thân thiện.