(Top Banner Ad)
ding
A2
Noun A2 Âm thanh

ding

UK: /dɪŋ/ • US: /dɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng leng keng tiếng ting kêu leng keng làm móp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, clear ringing sound.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh ngắn, rõ ràng như tiếng chuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard a faint ding from the bicycle bell."

    "Tôi nghe thấy tiếng chuông xe đạp kêu khe khẽ."

  • "I could hear the 'ding' of the elevator arriving."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng 'ding' khi thang máy đến."

  • "Be careful not to ding the car."

    "Cẩn thận để không làm móp xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ding Gây ra vết lõm nhỏ, tiếng chuông hoặc tiếng va chạm; rung chuông.
Noun ding Vết lõm nhỏ (thường do va chạm nhẹ); tiếng chuông reo hoặc tiếng va chạm nhỏ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative origin
sound
Middle English
ding

Nguồn gốc của 'ding'

Từ 'ding' là một từ tượng thanh, bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh vang lên khi chuông reo, một vật nhỏ bị va chạm, hoặc tiếng lách cách. Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung Cổ để diễn tả những tiếng 'đinh' hoặc 'binh' nhỏ, nhẹ nhàng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tiếng chuông nhỏ, tiếng leng keng hoặc tiếng va chạm nhẹ vào kim loại.

Prepositions

of

"ding of": Mô tả âm thanh của một vật gì đó. Ví dụ: "the ding of a bicycle bell".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ding (N)
  • small a small ding
    (một vết lõm nhỏ)
  • minor a minor ding
    (một vết lõm không đáng kể)
  • noticeable a noticeable ding
    (một vết lõm dễ nhận thấy)
Noun + ding (N)
  • car a car ding
    (một vết lõm trên xe hơi)
  • door a door ding
    (một vết lõm trên cửa)
  • shopping cart a shopping cart ding
    (một vết lõm do xe đẩy hàng)
Verb + ding (V)
  • ding ding a bell
    (rung chuông)
  • ding ding the car
    (làm lõm xe hơi)
  • get get dinged
    (bị lõm, bị va chạm nhẹ)

Idioms

  • ding-dong

    Tiếng chuông ngân (tượng thanh của tiếng chuông cửa hoặc chuông nói chung)

    "I heard the doorbell go ding-dong."

    (Tôi nghe thấy tiếng chuông cửa kêu 'đinh-đong'.)

  • a ding-dong battle/contest

    Một trận đấu/cuộc tranh tài gay cấn, nảy lửa (giằng co không phân thắng bại, liên tục thay đổi ưu thế)

    "It was a ding-dong battle for the championship, with both teams scoring repeatedly."

    (Đó là một trận đấu gay cấn giành chức vô địch, với cả hai đội liên tục ghi điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ding

Noun
Lật mặt

Một âm thanh ngắn, rõ ràng như tiếng chuông.

"I heard a faint ding from the bicycle bell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bicycle bell dinged loudly startled everyone.
Việc chuông xe đạp kêu leng keng to khiến mọi người giật mình.
Phủ định
Whether the elevator will ding on our floor is not certain.
Việc liệu thang máy có kêu 'ding' ở tầng của chúng ta hay không là không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the old clock always dings irregularly remains a mystery.
Tại sao chiếc đồng hồ cũ luôn kêu 'ding' không đều vẫn là một bí ẩn.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bell is going to ding in five minutes.
Chuông sẽ reo trong năm phút nữa.
Phủ định
The customer service representative is not going to ding your credit score for asking a question.
Đại diện dịch vụ khách hàng sẽ không làm ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn vì một câu hỏi đâu.
Nghi vấn
Are they going to ding the car in the parking lot?
Họ có làm xước xe hơi trong bãi đậu xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ding".

Âm thanh báo hiệu và va chạm nhỏ

'Ding' là âm thanh thường được liên kết với chuông nhỏ như chuông cửa, chuông phục vụ trong khách sạn hoặc nhà hàng, báo hiệu sự hiện diện hoặc yêu cầu. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ vết lõm nhỏ trên bề mặt kim loại, đặc biệt là trên thân xe ô tô, một sự cố gây khó chịu phổ biến đối với nhiều người lái xe khi xe của họ bị va quẹt nhẹ.