ding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một âm thanh ngắn, rõ ràng như tiếng chuông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I heard a faint ding from the bicycle bell."
"Tôi nghe thấy tiếng chuông xe đạp kêu khe khẽ."
-
"I could hear the 'ding' of the elevator arriving."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng 'ding' khi thang máy đến."
-
"Be careful not to ding the car."
"Cẩn thận để không làm móp xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tiếng chuông nhỏ, tiếng leng keng hoặc tiếng va chạm nhẹ vào kim loại.
Prepositions
"ding of": Mô tả âm thanh của một vật gì đó. Ví dụ: "the ding of a bicycle bell".
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small ding (một vết lõm nhỏ)
-
minor a minor ding (một vết lõm không đáng kể)
-
noticeable a noticeable ding (một vết lõm dễ nhận thấy)
-
car a car ding (một vết lõm trên xe hơi)
-
door a door ding (một vết lõm trên cửa)
-
shopping cart a shopping cart ding (một vết lõm do xe đẩy hàng)
-
ding ding a bell (rung chuông)
-
ding ding the car (làm lõm xe hơi)
-
get get dinged (bị lõm, bị va chạm nhẹ)
Idioms
-
ding-dong
Tiếng chuông ngân (tượng thanh của tiếng chuông cửa hoặc chuông nói chung)
"I heard the doorbell go ding-dong."
(Tôi nghe thấy tiếng chuông cửa kêu 'đinh-đong'.)
-
a ding-dong battle/contest
Một trận đấu/cuộc tranh tài gay cấn, nảy lửa (giằng co không phân thắng bại, liên tục thay đổi ưu thế)
"It was a ding-dong battle for the championship, with both teams scoring repeatedly."
(Đó là một trận đấu gay cấn giành chức vô địch, với cả hai đội liên tục ghi điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ding
NounMột âm thanh ngắn, rõ ràng như tiếng chuông.
"I heard a faint ding from the bicycle bell."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the bicycle bell dinged loudly startled everyone. |
Việc chuông xe đạp kêu leng keng to khiến mọi người giật mình. |
| Phủ định | Whether the elevator will ding on our floor is not certain. |
Việc liệu thang máy có kêu 'ding' ở tầng của chúng ta hay không là không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the old clock always dings irregularly remains a mystery. |
Tại sao chiếc đồng hồ cũ luôn kêu 'ding' không đều vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bell is going to ding in five minutes. |
Chuông sẽ reo trong năm phút nữa. |
| Phủ định | The customer service representative is not going to ding your credit score for asking a question. |
Đại diện dịch vụ khách hàng sẽ không làm ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn vì một câu hỏi đâu. |
| Nghi vấn | Are they going to ding the car in the parking lot? |
Họ có làm xước xe hơi trong bãi đậu xe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ding".
