(Top Banner Ad)
dipping sauce
A2
danh từ A2 Ẩm thực

dipping sauce

UK: /ˈdɪpɪŋ sɔːs/ • US: /ˈdɪpɪŋ sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

nước chấm sốt chấm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sauce used for dipping food into.

Vietnamese Meaning

Một loại nước chấm được dùng để nhúng thức ăn vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These spring rolls are delicious with the peanut dipping sauce."

    "Món gỏi cuốn này rất ngon khi ăn cùng với nước chấm đậu phộng."

  • "She prepared a dipping sauce for the chicken nuggets."

    "Cô ấy đã chuẩn bị nước chấm cho món gà viên."

  • "What kind of dipping sauce do you want with your fries?"

    "Bạn muốn loại nước chấm nào cho món khoai tây chiên của bạn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dip Nhúng, ngâm (vào chất lỏng)
Noun dip Hành động nhúng; một loại nước sốt đặc sệt thường dùng để nhúng đồ ăn (ví dụ: salsa, guacamole)
Noun sauce Nước sốt, nước chấm (thường dùng để làm tăng hương vị món ăn)
Verb sauce Thêm nước sốt vào, làm nước sốt
Adjective dippable Có thể nhúng được, thích hợp để nhúng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dyppan (verb 'to immerse')
Old French
sauce (noun 'liquid seasoning')
Modern English
dipping sauce (compound noun)

Từ Nước Muối Cổ Xưa Đến Nước Chấm Hiện Đại

Cụm từ "dipping sauce" là sự kết hợp mô tả chức năng của từ "dip" (nhúng) và "sauce" (nước sốt). Từ "sauce" có nguồn gốc từ tiếng Latin "salsus" nghĩa là "đã được ướp muối", liên quan đến "sal" (muối). Ban đầu, nước sốt thường dùng để bảo quản thực phẩm hoặc thêm vị mặn. Trong khi đó, từ "dip" có từ tiếng Anh cổ "dyppan", mang nghĩa "nhúng chìm". Vì vậy, "dipping sauce" đơn giản có nghĩa là "nước sốt dùng để nhúng", thể hiện rõ công dụng của nó.

Usage Note

Dipping sauce là một thuật ngữ chung để chỉ các loại nước chấm. Nó thường được dùng kèm với các món ăn nhẹ, món chiên, hoặc các món ăn cần thêm hương vị. Không giống như 'sauce' nói chung, 'dipping sauce' luôn được dùng để chấm, không dùng để nấu hoặc trộn vào món ăn.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ món ăn nào đó được dùng kèm với nước chấm. Ví dụ: 'Spring rolls with dipping sauce'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dipping sauce
  • sweet sweet dipping sauce
    (nước chấm ngọt)
  • spicy spicy dipping sauce
    (nước chấm cay)
  • savory savory dipping sauce
    (nước chấm đậm đà, mặn mà)
  • tangy tangy dipping sauce
    (nước chấm chua nhẹ, có vị gắt)
  • creamy creamy dipping sauce
    (nước chấm dạng kem)
  • homemade homemade dipping sauce
    (nước chấm tự làm)
  • various various dipping sauces
    (nhiều loại nước chấm khác nhau)
Verb + dipping sauce
  • serve with serve with dipping sauce
    (phục vụ kèm nước chấm)
  • make make dipping sauce
    (làm nước chấm)
  • prepare prepare dipping sauce
    (chuẩn bị nước chấm)
  • enjoy with enjoy (food) with dipping sauce
    (thưởng thức (món ăn) kèm nước chấm)
Noun + dipping sauce (Type)
  • peanut peanut dipping sauce
    (nước chấm đậu phộng)
  • soy soy dipping sauce
    (nước chấm xì dầu (nước tương))
  • chili chili dipping sauce
    (nước chấm ớt)
  • yogurt yogurt dipping sauce
    (nước chấm sữa chua)

Idioms

  • A side of dipping sauce

    Một phần nước chấm kèm theo

    "The spring rolls come with a side of dipping sauce."

    (Món chả giò được phục vụ kèm một phần nước chấm.)

  • To have (something) with dipping sauce

    Dùng (món gì đó) với nước chấm

    "We always have chips with a delicious dipping sauce."

    (Chúng tôi luôn ăn khoai tây chiên kèm với một loại nước chấm ngon tuyệt.)

  • A variety of dipping sauces

    Nhiều loại nước chấm khác nhau

    "The restaurant offers a variety of dipping sauces for their grilled meats."

    (Nhà hàng này có nhiều loại nước chấm khác nhau cho các món thịt nướng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dipping sauce

danh từ
Lật mặt

Một loại nước chấm được dùng để nhúng thức ăn vào.

"These spring rolls are delicious with the peanut dipping sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dipping sauce".

Nghệ Thuật Tăng Cường Hương Vị Ẩm Thực

Nước chấm đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hương vị và trải nghiệm ẩm thực. Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là châu Á, nước chấm là một phần không thể thiếu, giúp cân bằng vị, thêm độ ẩm và độ phức tạp cho món ăn. Ví dụ, các món chiên rán hay gỏi của Việt Nam thường không thể thiếu nước chấm chua ngọt đặc trưng.

Điểm Nhấn Xã Hội và Thói Quen Ăn Uống

Trong văn hóa phương Tây, nước chấm thường được dùng cho các món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ như rau củ, khoai tây chiên, hoặc cánh gà. Chúng khuyến khích việc chia sẻ và tạo không khí thân mật khi ăn uống cùng bạn bè hoặc gia đình, biến bữa ăn thành một hoạt động xã hội vui vẻ và tương tác.