dipping sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại nước chấm được dùng để nhúng thức ăn vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These spring rolls are delicious with the peanut dipping sauce."
"Món gỏi cuốn này rất ngon khi ăn cùng với nước chấm đậu phộng."
-
"She prepared a dipping sauce for the chicken nuggets."
"Cô ấy đã chuẩn bị nước chấm cho món gà viên."
-
"What kind of dipping sauce do you want with your fries?"
"Bạn muốn loại nước chấm nào cho món khoai tây chiên của bạn?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dip | Nhúng, ngâm (vào chất lỏng) |
| Noun | dip | Hành động nhúng; một loại nước sốt đặc sệt thường dùng để nhúng đồ ăn (ví dụ: salsa, guacamole) |
| Noun | sauce | Nước sốt, nước chấm (thường dùng để làm tăng hương vị món ăn) |
| Verb | sauce | Thêm nước sốt vào, làm nước sốt |
| Adjective | dippable | Có thể nhúng được, thích hợp để nhúng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dipping sauce là một thuật ngữ chung để chỉ các loại nước chấm. Nó thường được dùng kèm với các món ăn nhẹ, món chiên, hoặc các món ăn cần thêm hương vị. Không giống như 'sauce' nói chung, 'dipping sauce' luôn được dùng để chấm, không dùng để nấu hoặc trộn vào món ăn.
Prepositions
Dùng 'with' để chỉ món ăn nào đó được dùng kèm với nước chấm. Ví dụ: 'Spring rolls with dipping sauce'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet dipping sauce (nước chấm ngọt)
-
spicy spicy dipping sauce (nước chấm cay)
-
savory savory dipping sauce (nước chấm đậm đà, mặn mà)
-
tangy tangy dipping sauce (nước chấm chua nhẹ, có vị gắt)
-
creamy creamy dipping sauce (nước chấm dạng kem)
-
homemade homemade dipping sauce (nước chấm tự làm)
-
various various dipping sauces (nhiều loại nước chấm khác nhau)
-
serve with serve with dipping sauce (phục vụ kèm nước chấm)
-
make make dipping sauce (làm nước chấm)
-
prepare prepare dipping sauce (chuẩn bị nước chấm)
-
enjoy with enjoy (food) with dipping sauce (thưởng thức (món ăn) kèm nước chấm)
-
peanut peanut dipping sauce (nước chấm đậu phộng)
-
soy soy dipping sauce (nước chấm xì dầu (nước tương))
-
chili chili dipping sauce (nước chấm ớt)
-
yogurt yogurt dipping sauce (nước chấm sữa chua)
Idioms
-
A side of dipping sauce
Một phần nước chấm kèm theo
"The spring rolls come with a side of dipping sauce."
(Món chả giò được phục vụ kèm một phần nước chấm.)
-
To have (something) with dipping sauce
Dùng (món gì đó) với nước chấm
"We always have chips with a delicious dipping sauce."
(Chúng tôi luôn ăn khoai tây chiên kèm với một loại nước chấm ngon tuyệt.)
-
A variety of dipping sauces
Nhiều loại nước chấm khác nhau
"The restaurant offers a variety of dipping sauces for their grilled meats."
(Nhà hàng này có nhiều loại nước chấm khác nhau cho các món thịt nướng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dipping sauce
danh từMột loại nước chấm được dùng để nhúng thức ăn vào.
"These spring rolls are delicious with the peanut dipping sauce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dipping sauce".
