(Top Banner Ad)
sweet chili sauce
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

sweet chili sauce

UK: /swiːt ˈtʃɪli sɔːs/ • US: /swiːt ˈtʃɪli sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

tương ớt ngọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condiment made from chili peppers, vinegar, sugar, and sometimes garlic, ginger, or other spices.

Vietnamese Meaning

Một loại gia vị được làm từ ớt, giấm, đường, và đôi khi tỏi, gừng hoặc các loại gia vị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to dip my spring rolls in sweet chili sauce."

    "Tôi thích chấm gỏi cuốn của mình vào nước sốt tương ớt ngọt."

  • "Sweet chili sauce is a popular dipping sauce in Thailand."

    "Tương ớt ngọt là một loại nước chấm phổ biến ở Thái Lan."

  • "This recipe calls for sweet chili sauce."

    "Công thức này yêu cầu tương ớt ngọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sweet ngọt ngào, dễ chịu
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào
Verb sweeten làm ngọt, thêm đường
Adv sweetly một cách ngọt ngào
Noun chili ớt (quả ớt)
Noun chili pepper ớt hiểm, ớt cay
Noun chili powder bột ớt
Noun sauce nước sốt, nước chấm
Adj saucy xấc xược, láo xược (ít dùng cho đồ ăn)
Noun sauciness sự xấc xược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (compound)
sweet chili sauce
Old English
swēte
Nahuatl (via Spanish)
chīlli
Old French (via Latin)
sauce (salsus)

Sự Ra Đời của Hương Vị Toàn Cầu

Sốt ớt ngọt là một loại gia vị phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt gắn liền với ẩm thực Đông Nam Á, như Thái Lan và Việt Nam. Mặc dù các thành phần 'ngọt', 'ớt' và 'sốt' có nguồn gốc riêng biệt qua nhiều ngôn ngữ và thời gian, nhưng sự kết hợp 'sweet chili sauce' là một sáng tạo tương đối hiện đại. Nó nổi tiếng với sự kết hợp hài hòa giữa vị ngọt, cay và đôi khi chua nhẹ, tạo nên một hương vị đặc trưng khó quên, biến nó thành loại gia vị chấm hoặc tẩm ướp yêu thích toàn cầu.

Usage Note

Nước sốt này có vị ngọt, cay, và hơi chua. Nó thường được dùng để chấm các món chiên, nướng, hoặc cuốn. So với các loại sốt ớt khác, sweet chili sauce có vị ngọt nổi bật hơn, làm giảm bớt độ cay gắt của ớt.

Prepositions

with on

with: Dùng để diễn tả món ăn được ăn kèm với nước sốt. Ví dụ: 'I ate spring rolls with sweet chili sauce'. on: Dùng để diễn tả nước sốt được phết lên món ăn. Ví dụ: 'She put sweet chili sauce on her chicken'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sweet chili sauce
  • dip dip in sweet chili sauce
    (chấm vào sốt ớt ngọt)
  • serve with serve with sweet chili sauce
    (dùng kèm với sốt ớt ngọt)
  • add add sweet chili sauce
    (thêm sốt ớt ngọt)
  • pour pour sweet chili sauce
    (rưới sốt ớt ngọt)
  • drizzle with drizzle with sweet chili sauce
    (rưới nhẹ sốt ớt ngọt lên trên)
Adjective + sweet chili sauce
  • mild mild sweet chili sauce
    (sốt ớt ngọt ít cay)
  • hot hot sweet chili sauce
    (sốt ớt ngọt cay nồng)
  • spicy spicy sweet chili sauce
    (sốt ớt ngọt cay)
  • homemade homemade sweet chili sauce
    (sốt ớt ngọt tự làm)
Quantifier/Container + sweet chili sauce
  • bottle of a bottle of sweet chili sauce
    (một chai sốt ớt ngọt)
  • bowl of a bowl of sweet chili sauce
    (một bát sốt ớt ngọt)
  • dollop of a dollop of sweet chili sauce
    (một muỗng nhỏ sốt ớt ngọt)

Idioms

  • a dollop of sweet chili sauce

    một chút/một muỗng sốt ớt ngọt (thường chỉ việc thêm một lượng nhỏ để tăng hương vị)

    "He added a dollop of sweet chili sauce to his spring rolls."

    (Anh ấy đã thêm một muỗng nhỏ sốt ớt ngọt vào nem của mình.)

  • drenched in sweet chili sauce

    đẫm sốt ớt ngọt (chỉ việc món ăn được phủ hoặc trộn rất nhiều sốt)

    "The chicken wings were drenched in sweet chili sauce."

    (Những chiếc cánh gà được tẩm đẫm sốt ớt ngọt.)

  • (put/have) sweet chili sauce on everything

    (cho/có) sốt ớt ngọt vào mọi thứ (cách nói phóng đại về việc ai đó rất thích và dùng sốt ớt ngọt với hầu hết các món ăn)

    "My brother loves sweet chili sauce; he puts it on everything!"

    (Anh trai tôi rất mê sốt ớt ngọt; anh ấy cho nó vào mọi thứ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet chili sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại gia vị được làm từ ớt, giấm, đường, và đôi khi tỏi, gừng hoặc các loại gia vị khác.

"I like to dip my spring rolls in sweet chili sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added sweet chili sauce to her noodles.
Cô ấy đã thêm tương ớt ngọt vào mì của mình.
Phủ định
They do not like sweet chili sauce on their pizza.
Họ không thích tương ớt ngọt trên pizza của họ.
Nghi vấn
Did he buy sweet chili sauce at the grocery store?
Anh ấy có mua tương ớt ngọt ở cửa hàng tạp hóa không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is adding sweet chili sauce to her noodles right now.
Cô ấy đang thêm tương ớt ngọt vào mì của cô ấy ngay bây giờ.
Phủ định
They aren't eating anything with chili sauce at the moment because it's too spicy for them.
Họ không ăn bất cứ thứ gì có tương ớt vào lúc này vì nó quá cay đối với họ.
Nghi vấn
Are you making a dipping sauce with sweet chili for the spring rolls?
Bạn đang làm nước chấm với tương ớt ngọt cho món gỏi cuốn à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet chili sauce".

Gia Vị Không Thể Thiếu trong Ẩm Thực Đông Nam Á

Sốt ớt ngọt là một phần không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực Đông Nam Á, đặc biệt là Thái Lan (nơi nó còn được gọi là Nam Chim Kai) và Việt Nam. Tại Việt Nam, nó thường được dùng làm nước chấm cho các món chả giò (nem rán), gỏi cuốn, hải sản nướng, hay các món chiên. Hương vị đặc trưng của nó đã trở thành biểu tượng trong nhiều món ăn đường phố và nhà hàng.

Sự Đa Năng Trong Chế Biến

Không chỉ là nước chấm, sốt ớt ngọt còn được sử dụng rộng rãi làm gia vị ướp cho thịt gà, thịt heo, hoặc dùng để trộn salad, làm nền cho các loại nước sốt khác. Vị ngọt, cay, chua cân bằng của nó giúp tăng cường hương vị cho rất nhiều món ăn, từ món khai vị đến món chính, làm hài lòng khẩu vị của nhiều người trên thế giới.