(Top Banner Ad)
peanut sauce
A2
noun A2 Ẩm thực

peanut sauce

UK: /ˈpiːˌnʌt sɔːs/ • US: /ˈpiːˌnʌt sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

nước sốt đậu phộng nước chấm đậu phộng tương đậu phộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sauce made from peanuts, often used in Asian cuisine.

Vietnamese Meaning

Một loại nước sốt làm từ đậu phộng, thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spring rolls were delicious with the creamy peanut sauce."

    "Món gỏi cuốn rất ngon khi ăn kèm với nước sốt đậu phộng béo ngậy."

  • "She drizzled peanut sauce over the chicken skewers."

    "Cô ấy rưới nước sốt đậu phộng lên xiên gà."

  • "This restaurant is famous for its homemade peanut sauce."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món nước sốt đậu phộng tự làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peanut đậu phộng
Noun sauce nước sốt, nước chấm
Verb sauce thêm nước sốt, rưới nước sốt (lên thức ăn)
Adjective peanuty có vị đậu phộng, giống đậu phộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pise
English
pea
Old English
hnutu
English
nut
English
peanut
Latin
salsa
Old French
sauce
English
sauce
English
peanut sauce

Nguồn gốc tên gọi 'Peanut Sauce'

Từ 'peanut' (đậu phộng) là sự kết hợp của 'pea' (đậu Hà Lan) và 'nut' (quả hạch), mặc dù về mặt thực vật, đậu phộng thực chất là một loại cây họ đậu (legume), không phải quả hạch. 'Pea' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pise', còn 'nut' từ tiếng Anh cổ 'hnutu'. Từ 'sauce' (nước sốt) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salsa', nghĩa là 'đã ướp muối', qua tiếng Pháp cổ 'sauce'. 'Peanut sauce' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh để chỉ loại sốt đặc trưng này.

Usage Note

Nước sốt đậu phộng là một loại nước chấm phổ biến, đặc biệt trong các món ăn Đông Nam Á như gỏi cuốn, satay và mì. Độ đặc và hương vị có thể khác nhau tùy thuộc vào công thức và nguyên liệu được sử dụng. Thường có vị ngọt, mặn và đôi khi cay.

Prepositions

with on

'with' được dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với nước sốt (ví dụ: served with peanut sauce). 'on' được dùng để chỉ việc nước sốt được phết lên món ăn (ví dụ: peanut sauce on noodles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peanut sauce
  • creamy creamy peanut sauce
    (sốt đậu phộng béo ngậy/mịn màng)
  • spicy spicy peanut sauce
    (sốt đậu phộng cay)
  • homemade homemade peanut sauce
    (sốt đậu phộng tự làm/nhà làm)
  • rich rich peanut sauce
    (sốt đậu phộng đậm đà)
Verb + peanut sauce
  • make make peanut sauce
    (làm/chế biến sốt đậu phộng)
  • dip dip [food] in peanut sauce
    (chấm [thức ăn] vào sốt đậu phộng)
  • drizzle drizzle peanut sauce over [food]
    (rưới sốt đậu phộng lên [thức ăn])
  • serve serve with peanut sauce
    (dùng kèm với sốt đậu phộng)
Noun + peanut sauce
  • bowl a bowl of peanut sauce
    (một chén sốt đậu phộng)
  • dollop a dollop of peanut sauce
    (một muỗng lớn/phần lớn sốt đậu phộng)

Idioms

  • dip in peanut sauce

    chấm vào sốt đậu phộng (để ăn kèm)

    "These spring rolls are delicious when you dip them in peanut sauce."

    (Những cuốn chả giò này rất ngon khi bạn chấm chúng vào sốt đậu phộng.)

  • served with peanut sauce

    được dùng kèm với sốt đậu phộng

    "Satay skewers are traditionally served with peanut sauce."

    (Xiên thịt nướng satay thường được dùng kèm với sốt đậu phộng.)

  • homemade peanut sauce

    sốt đậu phộng tự làm/nhà làm

    "Nothing beats the flavor of homemade peanut sauce."

    (Không gì sánh bằng hương vị của sốt đậu phộng tự làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peanut sauce

noun
Lật mặt

Một loại nước sốt làm từ đậu phộng, thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.

"The spring rolls were delicious with the creamy peanut sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you liked spicy food, I would have made the peanut sauce hotter.
Nếu tôi biết bạn thích đồ ăn cay, tôi đã làm nước sốt đậu phộng cay hơn.
Phủ định
If she hadn't used peanut sauce in the recipe, the dish wouldn't have tasted so authentic.
Nếu cô ấy không sử dụng nước sốt đậu phộng trong công thức, món ăn đã không có vị đặc trưng như vậy.
Nghi vấn
Would they have enjoyed the satay more if we had added more peanut sauce?
Liệu họ có thích món satay hơn nếu chúng ta thêm nhiều nước sốt đậu phộng hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dish is served with peanut sauce.
Món ăn này được phục vụ với nước sốt đậu phộng.
Phủ định
This dish is not served with peanut sauce.
Món ăn này không được phục vụ với nước sốt đậu phộng.
Nghi vấn
Is this dish served with peanut sauce?
Món ăn này có được phục vụ với nước sốt đậu phộng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been making peanut sauce for dipping spring rolls.
Tôi đã và đang làm nước sốt đậu phộng để chấm gỏi cuốn.
Phủ định
She hasn't been using peanut sauce in her Pad Thai recipe lately.
Gần đây cô ấy đã không còn sử dụng nước sốt đậu phộng trong công thức Pad Thai của mình nữa.
Nghi vấn
Have you been experimenting with different peanut sauce recipes?
Bạn đã và đang thử nghiệm các công thức nước sốt đậu phộng khác nhau phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peanut sauce".

Nguồn gốc ẩm thực và sự phổ biến

Sốt đậu phộng (còn gọi là satay sauce hoặc bumbu kacang ở Indonesia) là một phần không thể thiếu trong ẩm thực Đông Nam Á, đặc biệt là Indonesia, Malaysia và Thái Lan. Nó được dùng phổ biến với các món như satay (thịt xiên nướng), gado-gado (gỏi rau thập cẩm), nem rán/chả giò, gỏi cuốn và salad. Hương vị đậm đà, béo ngậy và thơm lừng của sốt đậu phộng đã khiến nó trở thành món chấm yêu thích trên toàn thế giới, đặc biệt là trong các nhà hàng châu Á tại phương Tây.

Sự đa dạng trong chế biến

Có rất nhiều biến thể của sốt đậu phộng, từ công thức ngọt ngào, cay nồng đến mặn mà, tùy thuộc vào vùng miền và sở thích cá nhân. Nguyên liệu cơ bản thường bao gồm đậu phộng rang, nước cốt dừa, nước mắm, đường thốt nốt, tỏi, ớt và nước cốt chanh hoặc me. Sự kết hợp tinh tế này tạo nên hương vị phức tạp, cân bằng giữa các vị chua, cay, mặn, ngọt và béo, làm tăng thêm sự hấp dẫn cho nhiều món ăn.