peanut sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại nước sốt làm từ đậu phộng, thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spring rolls were delicious with the creamy peanut sauce."
"Món gỏi cuốn rất ngon khi ăn kèm với nước sốt đậu phộng béo ngậy."
-
"She drizzled peanut sauce over the chicken skewers."
"Cô ấy rưới nước sốt đậu phộng lên xiên gà."
-
"This restaurant is famous for its homemade peanut sauce."
"Nhà hàng này nổi tiếng với món nước sốt đậu phộng tự làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nước sốt đậu phộng là một loại nước chấm phổ biến, đặc biệt trong các món ăn Đông Nam Á như gỏi cuốn, satay và mì. Độ đặc và hương vị có thể khác nhau tùy thuộc vào công thức và nguyên liệu được sử dụng. Thường có vị ngọt, mặn và đôi khi cay.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với nước sốt (ví dụ: served with peanut sauce). 'on' được dùng để chỉ việc nước sốt được phết lên món ăn (ví dụ: peanut sauce on noodles).
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy peanut sauce (sốt đậu phộng béo ngậy/mịn màng)
-
spicy spicy peanut sauce (sốt đậu phộng cay)
-
homemade homemade peanut sauce (sốt đậu phộng tự làm/nhà làm)
-
rich rich peanut sauce (sốt đậu phộng đậm đà)
-
make make peanut sauce (làm/chế biến sốt đậu phộng)
-
dip dip [food] in peanut sauce (chấm [thức ăn] vào sốt đậu phộng)
-
drizzle drizzle peanut sauce over [food] (rưới sốt đậu phộng lên [thức ăn])
-
serve serve with peanut sauce (dùng kèm với sốt đậu phộng)
-
bowl a bowl of peanut sauce (một chén sốt đậu phộng)
-
dollop a dollop of peanut sauce (một muỗng lớn/phần lớn sốt đậu phộng)
Idioms
-
dip in peanut sauce
chấm vào sốt đậu phộng (để ăn kèm)
"These spring rolls are delicious when you dip them in peanut sauce."
(Những cuốn chả giò này rất ngon khi bạn chấm chúng vào sốt đậu phộng.)
-
served with peanut sauce
được dùng kèm với sốt đậu phộng
"Satay skewers are traditionally served with peanut sauce."
(Xiên thịt nướng satay thường được dùng kèm với sốt đậu phộng.)
-
homemade peanut sauce
sốt đậu phộng tự làm/nhà làm
"Nothing beats the flavor of homemade peanut sauce."
(Không gì sánh bằng hương vị của sốt đậu phộng tự làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peanut sauce
nounMột loại nước sốt làm từ đậu phộng, thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.
"The spring rolls were delicious with the creamy peanut sauce."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you liked spicy food, I would have made the peanut sauce hotter. |
Nếu tôi biết bạn thích đồ ăn cay, tôi đã làm nước sốt đậu phộng cay hơn. |
| Phủ định | If she hadn't used peanut sauce in the recipe, the dish wouldn't have tasted so authentic. |
Nếu cô ấy không sử dụng nước sốt đậu phộng trong công thức, món ăn đã không có vị đặc trưng như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have enjoyed the satay more if we had added more peanut sauce? |
Liệu họ có thích món satay hơn nếu chúng ta thêm nhiều nước sốt đậu phộng hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This dish is served with peanut sauce. |
Món ăn này được phục vụ với nước sốt đậu phộng. |
| Phủ định | This dish is not served with peanut sauce. |
Món ăn này không được phục vụ với nước sốt đậu phộng. |
| Nghi vấn | Is this dish served with peanut sauce? |
Món ăn này có được phục vụ với nước sốt đậu phộng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been making peanut sauce for dipping spring rolls. |
Tôi đã và đang làm nước sốt đậu phộng để chấm gỏi cuốn. |
| Phủ định | She hasn't been using peanut sauce in her Pad Thai recipe lately. |
Gần đây cô ấy đã không còn sử dụng nước sốt đậu phộng trong công thức Pad Thai của mình nữa. |
| Nghi vấn | Have you been experimenting with different peanut sauce recipes? |
Bạn đã và đang thử nghiệm các công thức nước sốt đậu phộng khác nhau phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peanut sauce".
