(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ peanut sauce
A2

peanut sauce

noun

Nghĩa tiếng Việt

nước sốt đậu phộng nước chấm đậu phộng tương đậu phộng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Peanut sauce'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại nước sốt làm từ đậu phộng, thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.

Definition (English Meaning)

A sauce made from peanuts, often used in Asian cuisine.

Ví dụ Thực tế với 'Peanut sauce'

  • "The spring rolls were delicious with the creamy peanut sauce."

    "Món gỏi cuốn rất ngon khi ăn kèm với nước sốt đậu phộng béo ngậy."

  • "She drizzled peanut sauce over the chicken skewers."

    "Cô ấy rưới nước sốt đậu phộng lên xiên gà."

  • "This restaurant is famous for its homemade peanut sauce."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món nước sốt đậu phộng tự làm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Peanut sauce'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: peanut sauce
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Peanut sauce'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nước sốt đậu phộng là một loại nước chấm phổ biến, đặc biệt trong các món ăn Đông Nam Á như gỏi cuốn, satay và mì. Độ đặc và hương vị có thể khác nhau tùy thuộc vào công thức và nguyên liệu được sử dụng. Thường có vị ngọt, mặn và đôi khi cay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

'with' được dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với nước sốt (ví dụ: served with peanut sauce). 'on' được dùng để chỉ việc nước sốt được phết lên món ăn (ví dụ: peanut sauce on noodles).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Peanut sauce'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)