(Top Banner Ad)
direct investment
C1
noun C1 Kinh tế

direct investment

UK: /daɪˈrɛkt ɪnˈvɛstmənt/ • US: /daɪˈrɛkt ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư trực tiếp vốn đầu tư trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Investment in a business enterprise in a country other than the investor's country of origin for which the investor controls or has significant influence on the management of the enterprise.

Vietnamese Meaning

Đầu tư vào một doanh nghiệp ở một quốc gia khác với quốc gia gốc của nhà đầu tư, trong đó nhà đầu tư kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể đến việc quản lý doanh nghiệp đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has seen a significant increase in foreign direct investment in recent years."

    "Đất nước đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong đầu tư trực tiếp nước ngoài trong những năm gần đây."

  • "Direct investment can boost economic growth in developing countries."

    "Đầu tư trực tiếp có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển."

  • "The company plans to make a direct investment in a new manufacturing plant."

    "Công ty dự định đầu tư trực tiếp vào một nhà máy sản xuất mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj direct trực tiếp, thẳng thắn
Adv directly một cách trực tiếp, thẳng thắn
N direction hướng, sự chỉ đạo
N director giám đốc, người chỉ đạo
V invest đầu tư
N investor nhà đầu tư
N investment sự đầu tư, khoản đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

capital flow (Dòng vốn)mergers and acquisitions (M&A) (Sáp nhập và mua lại (M&A))joint venture (Liên doanh)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Latin
directus
Old French
direct
English
direct
Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment
English (Modern Compound)
direct investment

Nguồn gốc của "Đầu tư trực tiếp"

Từ 'direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere', nghĩa là 'làm cho thẳng hàng, hướng tới'. Trong khi đó, 'invest' ban đầu trong tiếng Latin 'investire' mang ý nghĩa 'mặc quần áo, bao bọc'. Đến thế kỷ 16-17, 'invest' mới bắt đầu được dùng trong tiếng Anh với nghĩa 'đặt tiền vào một cái gì đó để kiếm lời'. 'Direct investment' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, kết hợp hai từ này để mô tả việc bỏ vốn và có quyền kiểm soát trực tiếp vào một doanh nghiệp hoặc tài sản.

Usage Note

Đầu tư trực tiếp khác với đầu tư gián tiếp (ví dụ: mua cổ phiếu) ở chỗ nhà đầu tư trực tiếp có vai trò chủ động trong việc quản lý và điều hành doanh nghiệp. Nó thường liên quan đến việc thành lập một công ty con mới, mua lại một công ty hiện có, hoặc tham gia liên doanh.

Prepositions

in into

Sử dụng 'in' khi nói về việc đầu tư vào một lĩnh vực cụ thể hoặc một quốc gia nói chung. Ví dụ: 'direct investment in renewable energy'. Sử dụng 'into' khi nói về việc đầu tư vào một dự án cụ thể hoặc một công ty cụ thể. Ví dụ: 'direct investment into the new factory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + direct investment
  • foreign foreign direct investment
    (đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI))
  • significant significant direct investment
    (đầu tư trực tiếp đáng kể)
  • increased increased direct investment
    (đầu tư trực tiếp tăng lên)
  • net net direct investment
    (đầu tư trực tiếp ròng)
Verb + direct investment
  • attract attract direct investment
    (thu hút đầu tư trực tiếp)
  • boost boost direct investment
    (thúc đẩy đầu tư trực tiếp)
  • make make a direct investment
    (thực hiện một khoản đầu tư trực tiếp)
  • increase increase direct investment
    (tăng cường đầu tư trực tiếp)
Noun + direct investment
  • direct investment direct investment flows
    (dòng vốn đầu tư trực tiếp)
  • direct investment direct investment policy
    (chính sách đầu tư trực tiếp)
  • direct investment direct investment project
    (dự án đầu tư trực tiếp)

Idioms

  • Foreign Direct Investment (FDI)

    Đầu tư trực tiếp nước ngoài – một hình thức đầu tư mà một cá nhân hoặc công ty từ một quốc gia đầu tư vào một công ty hoặc dự án ở một quốc gia khác, với ý định có quyền kiểm soát đáng kể hoặc sở hữu.

    "Vietnam has been very successful in attracting foreign direct investment over the past decades."

    (Việt Nam đã rất thành công trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài trong những thập kỷ qua.)

  • Portfolio investment vs. direct investment

    Sự phân biệt giữa đầu tư danh mục (mua cổ phiếu, trái phiếu mà không có quyền kiểm soát) và đầu tư trực tiếp (mua để kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể).

    "Unlike portfolio investment, direct investment implies a lasting interest and control in the enterprise."

    (Không giống như đầu tư danh mục, đầu tư trực tiếp ngụ ý lợi ích lâu dài và quyền kiểm soát trong doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct investment

noun
Lật mặt

Đầu tư vào một doanh nghiệp ở một quốc gia khác với quốc gia gốc của nhà đầu tư, trong đó nhà đầu tư kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể đến việc quản lý doanh nghiệp đó.

"The country has seen a significant increase in foreign direct investment in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct investment".

FDI và Phát triển Kinh tế

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), một dạng chính của 'direct investment', thường được xem là một động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. FDI không chỉ mang lại vốn mà còn chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và tạo ra việc làm, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập kinh tế toàn cầu.

Kiểm soát và Cam kết Lâu dài

Điểm khác biệt chính của đầu tư trực tiếp so với các hình thức đầu tư khác là nhà đầu tư có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của doanh nghiệp mà họ đầu tư vào. Điều này thường liên quan đến quyền sở hữu một phần đáng kể cổ phần hoặc tài sản của doanh nghiệp đó, phản ánh một cam kết lâu dài và chiến lược, khác với đầu tư tài chính ngắn hạn.