(Top Banner Ad)
director's cut
B2
Danh từ B2 Điện ảnh

director's cut

UK: /daɪˈrɛktərz kʌt/ • US: /dəˈrɛktərz kʌt/

Nghĩa tiếng Việt

bản dựng của đạo diễn bản phim do đạo diễn duyệt phiên bản đạo diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of a film that represents the director's personally approved final cut.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của bộ phim thể hiện bản dựng cuối cùng được đạo diễn đích thân phê duyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer the director's cut because it provides a deeper understanding of the characters."

    "Tôi thích bản dựng của đạo diễn hơn vì nó cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về các nhân vật."

  • "Fans eagerly awaited the director's cut of the controversial film."

    "Người hâm mộ háo hức chờ đợi bản dựng của đạo diễn của bộ phim gây tranh cãi."

  • "The director's cut adds about 30 minutes of footage to the original movie."

    "Bản dựng của đạo diễn thêm khoảng 30 phút cảnh quay vào bộ phim gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun director Đạo diễn; người chỉ đạo
Verb direct Chỉ đạo, đạo diễn (một bộ phim, vở kịch)
Noun direction Sự chỉ đạo; hướng đi
Verb cut Cắt, chỉnh sửa (một phần của phim hoặc tài liệu)
Noun cut Bản cắt; phần bị cắt bỏ

Synonyms

extended version (phiên bản mở rộng)uncut version (phiên bản không cắt xén)

Antonyms

theatrical release (phiên bản chiếu rạp)

Related Words

final cut (bản dựng cuối cùng)theatrical version (phiên bản chiếu rạp)behind-the-scenes (hậu trường)

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Old French
directeur
English
director
Old English
cuttan
English
cut
English (Compound)
director's cut

Cuộc chiến của nhà làm phim

Thuật ngữ 'director's cut' ra đời trong ngành công nghiệp điện ảnh, thường là kết quả của sự xung đột giữa tầm nhìn nghệ thuật của đạo diễn và những yêu cầu thương mại của hãng phim. Các hãng phim thường cắt hoặc thay đổi một bộ phim để làm cho nó phù hợp hơn với thị hiếu công chúng hoặc để rút ngắn thời lượng. Tuy nhiên, đạo diễn, người đã dành nhiều công sức và tâm huyết cho tác phẩm, lại muốn bản phim của mình được phát hành đúng như ý đồ ban đầu. Vì vậy, 'director's cut' là phiên bản phim được chỉnh sửa và biên tập hoàn toàn theo tầm nhìn của đạo diễn, thường được phát hành sau phiên bản chiếu rạp.

Usage Note

Cụm từ 'director's cut' thường được sử dụng để chỉ một phiên bản phim dài hơn và có nhiều chi tiết hơn so với phiên bản chiếu rạp. Nó thể hiện tầm nhìn nghệ thuật đầy đủ của đạo diễn, đôi khi bao gồm các cảnh bị cắt bỏ hoặc chỉnh sửa để phù hợp với thời lượng hoặc yêu cầu của nhà sản xuất hoặc hãng phim. Nó mang ý nghĩa về sự toàn vẹn nghệ thuật và quyền tự do sáng tạo của đạo diễn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ bộ phim mà bản dựng 'director's cut' thuộc về. Ví dụ: 'the director's cut of Blade Runner'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + director's cut
  • original original director's cut
    (bản cắt gốc của đạo diễn)
  • extended extended director's cut
    (bản cắt mở rộng của đạo diễn)
  • unrated unrated director's cut
    (bản cắt của đạo diễn chưa được xếp hạng)
  • definitive definitive director's cut
    (bản cắt cuối cùng/chuẩn mực của đạo diễn)
Verb + director's cut
  • release release a director's cut
    (phát hành bản cắt của đạo diễn)
  • watch watch the director's cut
    (xem bản cắt của đạo diễn)
  • prefer prefer the director's cut
    (thích bản cắt của đạo diễn hơn)

Idioms

  • the director's cut of life/a story

    Phiên bản đầy đủ, không chỉnh sửa hoặc chân thực nhất của một câu chuyện/sự kiện, thường ngụ ý sự sâu sắc hoặc trần trụi hơn những gì được biết đến công khai.

    "I heard the official story, but I really want to hear the director's cut of what happened behind the scenes."

    (Tôi đã nghe câu chuyện chính thức, nhưng tôi thực sự muốn nghe phiên bản 'director's cut' về những gì đã xảy ra hậu trường.)

  • to get the director's cut

    Để có được toàn bộ sự thật, câu chuyện không bị che đậy hoặc phiên bản hoàn chỉnh nhất.

    "After hours of questioning, the detective finally got the director's cut of the suspect's testimony."

    (Sau nhiều giờ thẩm vấn, thám tử cuối cùng đã có được bản 'director's cut' trong lời khai của nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

director's cut

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản của bộ phim thể hiện bản dựng cuối cùng được đạo diễn đích thân phê duyệt.

"I prefer the director's cut because it provides a deeper understanding of the characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "director's cut".

Tầm nhìn nghệ thuật của đạo diễn

Bản 'director's cut' thường thể hiện tầm nhìn nghệ thuật nguyên bản của đạo diễn, không bị ảnh hưởng bởi những yêu cầu cắt gọt hay thay đổi từ phía hãng phim để phục vụ mục đích thương mại. Nó cho phép đạo diễn truyền tải trọn vẹn thông điệp và ý đồ nghệ thuật của mình, đôi khi mang đến một câu chuyện, nhịp độ hoặc kết thúc hoàn toàn khác biệt so với bản chiếu rạp.

Giá trị cho người hâm mộ điện ảnh

Đối với những người yêu điện ảnh chân chính và các nhà phê bình, bản 'director's cut' thường được đánh giá cao vì nó có thể cung cấp thêm các cảnh quay, phát triển nhân vật sâu hơn, cốt truyện phụ hoặc thậm chí một kết thúc khác, giúp họ hiểu sâu hơn về tác phẩm và ý định ban đầu của người tạo ra nó. Nó thường là phiên bản được săn đón bởi những khán giả muốn trải nghiệm bộ phim một cách trọn vẹn nhất.