(Top Banner Ad)
extended version
B1
noun phrase B1 Truyền thông, Giải trí, Công nghệ

extended version

UK: /ɪkˈstɛndɪd ˈvɜːʃən/ • US: /ɪkˈstɛndɪd ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản mở rộng phiên bản kéo dài bản mở rộng bản kéo dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of something (e.g., a film, a song, a product) that is longer or more comprehensive than the standard or original version.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của một cái gì đó (ví dụ: một bộ phim, một bài hát, một sản phẩm) dài hơn hoặc toàn diện hơn so với phiên bản tiêu chuẩn hoặc phiên bản gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extended version of the movie includes scenes that were cut from the theatrical release."

    "Phiên bản mở rộng của bộ phim bao gồm các cảnh đã bị cắt khỏi bản chiếu rạp."

  • "I prefer the extended version of the album; it has more of my favorite songs."

    "Tôi thích phiên bản mở rộng của album hơn; nó có nhiều bài hát yêu thích của tôi hơn."

  • "The DVD includes both the theatrical release and the extended version."

    "Đĩa DVD bao gồm cả bản chiếu rạp và phiên bản mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend Kéo dài, mở rộng
Noun extension Sự kéo dài, phần mở rộng
Adjective extensive Rộng lớn, bao quát
Noun version Phiên bản, dị bản
Verb convert Chuyển đổi
Adjective versatile Đa năng, linh hoạt

Synonyms

unabridged version (phiên bản đầy đủ, không rút gọn)complete version (phiên bản hoàn chỉnh)full version (phiên bản đầy đủ)

Antonyms

Related Words

director's cut (phiên bản của đạo diễn)special edition (ấn bản đặc biệt)remastered version (phiên bản làm lại)

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Old French
extendre
English
extend
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
English
version

Nguồn Gốc Của 'Phiên Bản Mở Rộng'

Cụm từ 'extended version' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Extended' (mở rộng) bắt nguồn từ 'extendere' (kéo dài ra, trải rộng), còn 'version' (phiên bản) xuất phát từ 'vertere' (xoay, chuyển đổi). Cả hai từ này đều du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa một bản phát hành dài hơn, đầy đủ hơn hoặc chứa nhiều nội dung hơn so với bản gốc, thường thấy trong phim ảnh hoặc âm nhạc.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các phiên bản phim có thêm cảnh, các bài hát có thêm đoạn nhạc, hoặc các sản phẩm có thêm tính năng. So với 'original version', 'extended version' cung cấp nhiều nội dung hơn. Khác với 'director's cut' (phiên bản của đạo diễn), 'extended version' có thể không nhất thiết là bản mà đạo diễn ưa thích, mà chỉ đơn thuần là dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extended version
  • director's director's extended version
    (phiên bản mở rộng của đạo diễn)
  • uncut uncut extended version
    (phiên bản mở rộng không cắt (không bị kiểm duyệt))
  • special special extended version
    (phiên bản mở rộng đặc biệt)
  • full full extended version
    (phiên bản mở rộng đầy đủ)
Verb + extended version
  • release release an extended version
    (phát hành một phiên bản mở rộng)
  • watch watch the extended version
    (xem phiên bản mở rộng)
  • prefer prefer the extended version
    (thích phiên bản mở rộng hơn)
  • include include an extended version
    (bao gồm một phiên bản mở rộng)

Idioms

  • the director's extended version

    phiên bản mở rộng của đạo diễn (thường áp dụng cho phim, chương trình TV)

    "Many fans prefer to watch the director's extended version of 'The Lord of the Rings' for more scenes."

    (Nhiều người hâm mộ thích xem phiên bản mở rộng của đạo diễn 'Chúa tể những chiếc nhẫn' để có thêm cảnh quay.)

  • an extended version of events

    một phiên bản kể lại chi tiết, dài hơn của các sự kiện (thường ám chỉ có thêm thông tin hoặc giải thích)

    "He gave us an extended version of events, including many details we hadn't heard before."

    (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một phiên bản sự kiện chi tiết hơn, bao gồm nhiều chi tiết mà chúng tôi chưa từng nghe trước đây.)

  • in an extended version

    trong một phiên bản mở rộng (chỉ cách thức trình bày nội dung)

    "The full interview will be available in an extended version online next week."

    (Cuộc phỏng vấn đầy đủ sẽ có sẵn dưới dạng phiên bản mở rộng trực tuyến vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended version

noun phrase
Lật mặt

Một phiên bản của một cái gì đó (ví dụ: một bộ phim, một bài hát, một sản phẩm) dài hơn hoặc toàn diện hơn so với phiên bản tiêu chuẩn hoặc phiên bản gốc.

"The extended version of the movie includes scenes that were cut from the theatrical release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director released an extended version of the movie.
Đạo diễn đã phát hành một phiên bản mở rộng của bộ phim.
Phủ định
They did not release an extended version of the report.
Họ đã không phát hành phiên bản mở rộng của báo cáo.
Nghi vấn
Did the band perform the extended version of their song?
Ban nhạc có biểu diễn phiên bản mở rộng của bài hát của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended version".

Trong Điện Ảnh và Truyền Hình

'Extended version' rất phổ biến trong ngành điện ảnh và truyền hình. Nhiều bộ phim hoặc chương trình được phát hành lại dưới dạng 'director's cut' (bản của đạo diễn) hoặc 'extended edition' (ấn bản mở rộng) nhằm thêm vào các cảnh quay bị cắt, phát triển sâu hơn về nhân vật, hoặc cung cấp một góc nhìn khác về câu chuyện, thường dành cho người hâm mộ muốn khám phá toàn bộ nội dung.

Trong Âm Nhạc

Trong ngành công nghiệp âm nhạc, đặc biệt là nhạc dance và electronica, các bản nhạc thường có 'extended version'. Những phiên bản này thường dài hơn bản gốc với các đoạn intro, outro hoặc solo nhạc cụ được kéo dài, giúp các DJ dễ dàng phối trộn (mix) các bản nhạc lại với nhau mà không bị ngắt quãng.