disability insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A policy that provides income replacement benefits when the insured person is unable to work due to illness or injury.
Vietnamese Meaning
Một loại bảo hiểm cung cấp các khoản trợ cấp thay thế thu nhập khi người được bảo hiểm không thể làm việc do bệnh tật hoặc thương tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She purchased disability insurance to protect her income in case of an accident."
"Cô ấy đã mua bảo hiểm thương tật để bảo vệ thu nhập của mình trong trường hợp gặp tai nạn."
-
"Many employers offer disability insurance as part of their benefits package."
"Nhiều nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm thương tật như một phần của gói phúc lợi của họ."
-
"It's important to read the fine print of your disability insurance policy to understand the limitations."
"Điều quan trọng là phải đọc kỹ các điều khoản chi tiết của chính sách bảo hiểm thương tật của bạn để hiểu rõ những giới hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bảo hiểm này giúp bù đắp một phần thu nhập bị mất khi người lao động không thể làm việc. Nó khác với bảo hiểm y tế (health insurance), vốn chi trả cho chi phí điều trị y tế. "Disability insurance" thường được sử dụng trong các hợp đồng lao động và chính sách bảo hiểm cá nhân.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của bảo hiểm (ví dụ: coverage for disability). Sử dụng 'against' để chỉ bảo vệ chống lại rủi ro (ví dụ: protection against disability).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-term long-term disability insurance (bảo hiểm mất khả năng lao động dài hạn)
-
short-term short-term disability insurance (bảo hiểm mất khả năng lao động ngắn hạn)
-
private private disability insurance (bảo hiểm mất khả năng lao động tư nhân)
-
group group disability insurance (bảo hiểm mất khả năng lao động nhóm)
-
buy buy disability insurance (mua bảo hiểm mất khả năng lao động)
-
apply for apply for disability insurance (nộp đơn xin bảo hiểm mất khả năng lao động)
-
provide provide disability insurance (cung cấp bảo hiểm mất khả năng lao động)
-
claim claim disability insurance (yêu cầu bồi thường bảo hiểm mất khả năng lao động)
-
policy disability insurance policy (hợp đồng bảo hiểm mất khả năng lao động)
-
benefits disability insurance benefits (trợ cấp bảo hiểm mất khả năng lao động)
-
coverage disability insurance coverage (phạm vi bảo hiểm mất khả năng lao động)
-
premium disability insurance premium (phí bảo hiểm mất khả năng lao động)
Idioms
-
file a disability insurance claim
nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm mất khả năng lao động
"After his severe injury, he had to file a disability insurance claim."
(Sau chấn thương nghiêm trọng, anh ấy đã phải nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm mất khả năng lao động.)
-
receive disability insurance benefits
nhận trợ cấp bảo hiểm mất khả năng lao động
"She received disability insurance benefits for six months while recovering."
(Cô ấy đã nhận trợ cấp bảo hiểm mất khả năng lao động trong sáu tháng trong khi hồi phục.)
-
disability insurance coverage
phạm vi bảo hiểm mất khả năng lao động
"Always review your disability insurance coverage to understand what's protected."
(Luôn xem xét phạm vi bảo hiểm mất khả năng lao động của bạn để hiểu rõ những gì được bảo vệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disability insurance
nounMột loại bảo hiểm cung cấp các khoản trợ cấp thay thế thu nhập khi người được bảo hiểm không thể làm việc do bệnh tật hoặc thương tích.
"She purchased disability insurance to protect her income in case of an accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disability insurance".
