(Top Banner Ad)
disability insurance
B2
noun B2 Kinh tế, Bảo hiểm

disability insurance

UK: /ˌdɪsəˈbɪləti ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /ˌdɪsəˈbɪləti ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm thương tật bảo hiểm mất khả năng lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policy that provides income replacement benefits when the insured person is unable to work due to illness or injury.

Vietnamese Meaning

Một loại bảo hiểm cung cấp các khoản trợ cấp thay thế thu nhập khi người được bảo hiểm không thể làm việc do bệnh tật hoặc thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She purchased disability insurance to protect her income in case of an accident."

    "Cô ấy đã mua bảo hiểm thương tật để bảo vệ thu nhập của mình trong trường hợp gặp tai nạn."

  • "Many employers offer disability insurance as part of their benefits package."

    "Nhiều nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm thương tật như một phần của gói phúc lợi của họ."

  • "It's important to read the fine print of your disability insurance policy to understand the limitations."

    "Điều quan trọng là phải đọc kỹ các điều khoản chi tiết của chính sách bảo hiểm thương tật của bạn để hiểu rõ những giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disable làm cho mất khả năng, làm cho tàn tật
Adjective disabled bị tàn tật, khuyết tật
Noun disability sự mất khả năng, tình trạng khuyết tật
Verb insure mua bảo hiểm, bảo hiểm
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm

Synonyms

income protection insurance (bảo hiểm bảo vệ thu nhập)

Related Words

life insurance (bảo hiểm nhân thọ)health insurance (bảo hiểm y tế)workers' compensation (bồi thường cho người lao động)

Subject Area

Kinh tế, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habilis
Latin
habilitas
Old French
abilité
English
ability
English
dis-
English
disability
Latin
securus
Old French
asseurer
Old French
asseurance
English
insurance
English
disability insurance

Sự Phủ Định của Khả Năng

Từ 'disability' được ghép từ tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'không' hoặc 'mất đi', và từ 'ability' (khả năng). 'Ability' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'habilitas' (khả năng, sự phù hợp). Vì vậy, 'disability' mang ý nghĩa 'mất đi khả năng' hoặc 'tình trạng không có khả năng hoạt động như bình thường'.

Hứa Hẹn Sự An Toàn

Từ 'insurance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'asseurance', có nghĩa là 'sự đảm bảo' hoặc 'sự chắc chắn'. Gốc Latin của nó là 'securus' (an toàn, không lo lắng). Điều này phản ánh mục đích của bảo hiểm là mang lại sự an toàn tài chính và sự yên tâm trước những rủi ro bất ngờ, ví dụ như khi mất khả năng lao động.

Usage Note

Bảo hiểm này giúp bù đắp một phần thu nhập bị mất khi người lao động không thể làm việc. Nó khác với bảo hiểm y tế (health insurance), vốn chi trả cho chi phí điều trị y tế. "Disability insurance" thường được sử dụng trong các hợp đồng lao động và chính sách bảo hiểm cá nhân.

Prepositions

for against

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của bảo hiểm (ví dụ: coverage for disability). Sử dụng 'against' để chỉ bảo vệ chống lại rủi ro (ví dụ: protection against disability).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disability insurance
  • long-term long-term disability insurance
    (bảo hiểm mất khả năng lao động dài hạn)
  • short-term short-term disability insurance
    (bảo hiểm mất khả năng lao động ngắn hạn)
  • private private disability insurance
    (bảo hiểm mất khả năng lao động tư nhân)
  • group group disability insurance
    (bảo hiểm mất khả năng lao động nhóm)
Verb + disability insurance
  • buy buy disability insurance
    (mua bảo hiểm mất khả năng lao động)
  • apply for apply for disability insurance
    (nộp đơn xin bảo hiểm mất khả năng lao động)
  • provide provide disability insurance
    (cung cấp bảo hiểm mất khả năng lao động)
  • claim claim disability insurance
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm mất khả năng lao động)
disability insurance + Noun
  • policy disability insurance policy
    (hợp đồng bảo hiểm mất khả năng lao động)
  • benefits disability insurance benefits
    (trợ cấp bảo hiểm mất khả năng lao động)
  • coverage disability insurance coverage
    (phạm vi bảo hiểm mất khả năng lao động)
  • premium disability insurance premium
    (phí bảo hiểm mất khả năng lao động)

Idioms

  • file a disability insurance claim

    nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm mất khả năng lao động

    "After his severe injury, he had to file a disability insurance claim."

    (Sau chấn thương nghiêm trọng, anh ấy đã phải nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm mất khả năng lao động.)

  • receive disability insurance benefits

    nhận trợ cấp bảo hiểm mất khả năng lao động

    "She received disability insurance benefits for six months while recovering."

    (Cô ấy đã nhận trợ cấp bảo hiểm mất khả năng lao động trong sáu tháng trong khi hồi phục.)

  • disability insurance coverage

    phạm vi bảo hiểm mất khả năng lao động

    "Always review your disability insurance coverage to understand what's protected."

    (Luôn xem xét phạm vi bảo hiểm mất khả năng lao động của bạn để hiểu rõ những gì được bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disability insurance

noun
Lật mặt

Một loại bảo hiểm cung cấp các khoản trợ cấp thay thế thu nhập khi người được bảo hiểm không thể làm việc do bệnh tật hoặc thương tích.

"She purchased disability insurance to protect her income in case of an accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disability insurance".

Lưới An Sinh Xã Hội

Ở nhiều nước phương Tây, bảo hiểm mất khả năng lao động là một phần quan trọng của lưới an sinh xã hội, giúp bảo vệ tài chính cho những người không thể làm việc do bệnh tật hoặc tai nạn. Nó có thể do chính phủ cung cấp (như Social Security Disability ở Mỹ) hoặc do các công ty bảo hiểm tư nhân.

Bảo Vệ Thu Nhập Thiết Yếu

Mục đích chính của bảo hiểm mất khả năng lao động là thay thế một phần thu nhập của người được bảo hiểm nếu họ không thể làm việc. Điều này giúp họ duy trì mức sống, trang trải chi phí sinh hoạt và các khoản nợ trong thời gian hồi phục hoặc khi không thể trở lại làm việc, giảm bớt gánh nặng tài chính lớn.