life insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A contract with an insurance company in which the company guarantees a sum of money will be paid to a beneficiary upon the death of the insured person.
Vietnamese Meaning
Một hợp đồng với công ty bảo hiểm, trong đó công ty đảm bảo một khoản tiền sẽ được trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took out a life insurance policy to protect his family."
"Anh ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ để bảo vệ gia đình mình."
-
"Life insurance can provide financial security for your loved ones after you're gone."
"Bảo hiểm nhân thọ có thể cung cấp sự bảo đảm tài chính cho những người thân yêu của bạn sau khi bạn qua đời."
-
"Many people consider life insurance an essential part of financial planning."
"Nhiều người coi bảo hiểm nhân thọ là một phần thiết yếu của kế hoạch tài chính."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
“Life insurance” thường được sử dụng để chỉ một loại hình bảo hiểm cụ thể, nhằm bảo vệ tài chính cho những người phụ thuộc vào người được bảo hiểm trong trường hợp người đó qua đời. Nó khác với các loại bảo hiểm khác như bảo hiểm y tế (health insurance) hay bảo hiểm xe hơi (car insurance). “Life insurance” có nhiều loại khác nhau, ví dụ như bảo hiểm nhân thọ trọn đời (whole life insurance) và bảo hiểm nhân thọ có thời hạn (term life insurance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
term life insurance (bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn)
-
whole life insurance (bảo hiểm nhân thọ trọn đời)
-
affordable life insurance (bảo hiểm nhân thọ giá cả phải chăng)
-
buy life insurance (mua bảo hiểm nhân thọ)
-
take out life insurance (mua bảo hiểm nhân thọ)
-
cancel life insurance (hủy bỏ bảo hiểm nhân thọ)
-
claim life insurance (yêu cầu bồi thường bảo hiểm nhân thọ)
Idioms
-
You can bet your life (on something)
Chắc chắn điều gì đó sẽ xảy ra.
"You can bet your life that the sun will rise tomorrow."
(Bạn có thể chắc chắn rằng mặt trời sẽ mọc vào ngày mai.)
-
Not on your life!
Không đời nào!
"Would you jump off a bridge? Not on your life!"
(Bạn có nhảy khỏi cầu không? Không đời nào!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life insurance
nounMột hợp đồng với công ty bảo hiểm, trong đó công ty đảm bảo một khoản tiền sẽ được trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời.
"He took out a life insurance policy to protect his family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life insurance".
