(Top Banner Ad)
life insurance
B1
noun B1 Kinh tế

life insurance

UK: /laɪf ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /laɪf ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm nhân thọ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contract with an insurance company in which the company guarantees a sum of money will be paid to a beneficiary upon the death of the insured person.

Vietnamese Meaning

Một hợp đồng với công ty bảo hiểm, trong đó công ty đảm bảo một khoản tiền sẽ được trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took out a life insurance policy to protect his family."

    "Anh ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ để bảo vệ gia đình mình."

  • "Life insurance can provide financial security for your loved ones after you're gone."

    "Bảo hiểm nhân thọ có thể cung cấp sự bảo đảm tài chính cho những người thân yêu của bạn sau khi bạn qua đời."

  • "Many people consider life insurance an essential part of financial planning."

    "Nhiều người coi bảo hiểm nhân thọ là một phần thiết yếu của kế hoạch tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insurance bảo hiểm
Verb insure bảo hiểm (cho cái gì đó)
Adjective insurable có thể được bảo hiểm

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc bảo hiểm nhân thọ

Mặc dù các hình thức bảo hiểm sơ khai đã tồn tại từ thời cổ đại, bảo hiểm nhân thọ hiện đại bắt đầu hình thành vào thế kỷ 17 ở Anh. Nó ra đời để bảo vệ tài chính cho gia đình và người thân yêu khi người trụ cột qua đời. Ý tưởng ban đầu là chia sẻ rủi ro giữa nhiều người, mỗi người đóng góp một khoản tiền nhỏ để tạo thành quỹ chi trả cho những người cần.

Usage Note

“Life insurance” thường được sử dụng để chỉ một loại hình bảo hiểm cụ thể, nhằm bảo vệ tài chính cho những người phụ thuộc vào người được bảo hiểm trong trường hợp người đó qua đời. Nó khác với các loại bảo hiểm khác như bảo hiểm y tế (health insurance) hay bảo hiểm xe hơi (car insurance). “Life insurance” có nhiều loại khác nhau, ví dụ như bảo hiểm nhân thọ trọn đời (whole life insurance) và bảo hiểm nhân thọ có thời hạn (term life insurance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life insurance
  • term life insurance
    (bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn)
  • whole life insurance
    (bảo hiểm nhân thọ trọn đời)
  • affordable life insurance
    (bảo hiểm nhân thọ giá cả phải chăng)
Verb + life insurance
  • buy life insurance
    (mua bảo hiểm nhân thọ)
  • take out life insurance
    (mua bảo hiểm nhân thọ)
  • cancel life insurance
    (hủy bỏ bảo hiểm nhân thọ)
  • claim life insurance
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm nhân thọ)

Idioms

  • You can bet your life (on something)

    Chắc chắn điều gì đó sẽ xảy ra.

    "You can bet your life that the sun will rise tomorrow."

    (Bạn có thể chắc chắn rằng mặt trời sẽ mọc vào ngày mai.)

  • Not on your life!

    Không đời nào!

    "Would you jump off a bridge? Not on your life!"

    (Bạn có nhảy khỏi cầu không? Không đời nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life insurance

noun
Lật mặt

Một hợp đồng với công ty bảo hiểm, trong đó công ty đảm bảo một khoản tiền sẽ được trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời.

"He took out a life insurance policy to protect his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life insurance".

Vai trò của bảo hiểm nhân thọ

Ở nhiều nước phương Tây, bảo hiểm nhân thọ được xem là một phần quan trọng của kế hoạch tài chính cá nhân. Nó giúp đảm bảo rằng gia đình sẽ được hỗ trợ tài chính nếu người có thu nhập chính qua đời. Đây là một cách thể hiện trách nhiệm và tình yêu thương đối với những người thân yêu.

Niềm tin và bảo hiểm

Quan niệm về bảo hiểm có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và tôn giáo. Một số người có thể cảm thấy không thoải mái với việc mua bảo hiểm nhân thọ vì họ tin rằng số phận đã được định đoạt và việc mua bảo hiểm là chống lại ý trời. Tuy nhiên, phần lớn mọi người coi đây là một biện pháp phòng ngừa hợp lý.