disciplining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of training someone to obey rules or a code of behavior, using punishment to correct disobedience.
Vietnamese Meaning
Hành động rèn luyện ai đó tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực hành vi, sử dụng hình phạt để sửa chữa sự không vâng lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school is disciplining students for violating the dress code."
"Nhà trường đang kỷ luật các học sinh vì vi phạm quy định về trang phục."
-
"Disciplining children requires patience and consistency."
"Kỷ luật con cái đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán."
-
"The company is disciplining employees who are late to work."
"Công ty đang kỷ luật những nhân viên đi làm muộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discipline | kỷ luật, sự rèn luyện, môn học |
| Verb | discipline | rèn luyện, kỷ luật |
| Adjective | disciplinary | mang tính kỷ luật, dùng để kỷ luật |
| Adjective | disciplined | có kỷ luật, được rèn luyện tốt |
| Noun | disciplinarian | người giữ kỷ luật nghiêm khắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục con cái, học sinh, hoặc nhân viên. Nó mang ý nghĩa cả tích cực (dạy dỗ) và tiêu cực (trừng phạt) tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Khác với 'punishing' chỉ đơn thuần là trừng phạt, 'disciplining' nhấn mạnh mục tiêu giáo dục và thay đổi hành vi.
Prepositions
‘Disciplining for’ dùng để chỉ lý do của việc kỷ luật. Ví dụ: ‘He is being disciplined for cheating.’ (Anh ta bị kỷ luật vì gian lận). ‘Disciplining with’ dùng để chỉ phương pháp được sử dụng để kỷ luật. Ví dụ: 'Disciplining with positive reinforcement is more effective.' (Kỷ luật bằng cách củng cố tích cực hiệu quả hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require disciplining (đòi hỏi sự kỷ luật/rèn luyện)
-
involve involve disciplining (liên quan đến việc kỷ luật/rèn luyện)
-
consider consider disciplining (cân nhắc việc kỷ luật)
-
harsh harsh disciplining (sự kỷ luật khắc nghiệt)
-
strict strict disciplining (sự kỷ luật nghiêm ngặt)
-
effective effective disciplining (sự kỷ luật hiệu quả)
-
self- self-disciplining (tự rèn luyện, tự kỷ luật)
-
child child disciplining (việc kỷ luật trẻ em)
-
parental parental disciplining (sự kỷ luật từ cha mẹ)
-
team team disciplining (việc kỷ luật đội nhóm)
Idioms
-
Self-disciplining
Có khả năng tự kỷ luật, tự rèn luyện bản thân để đạt được mục tiêu.
"A self-disciplining individual often achieves great success through perseverance."
(Một người có khả năng tự kỷ luật thường đạt được thành công lớn nhờ sự kiên trì.)
-
The disciplining hand of (the law/fate)
Bàn tay kỷ luật/sức mạnh răn đe của (pháp luật/số phận); một thế lực kiểm soát hoặc sửa chữa.
"After years of impunity, he finally felt the disciplining hand of justice."
(Sau nhiều năm thoát tội, cuối cùng anh ta cũng cảm nhận được bàn tay kỷ luật của công lý.)
-
Undergoing disciplining
Đang trải qua quá trình kỷ luật/rèn luyện (thường trong bối cảnh chính thức hoặc hành chính).
"The officer is currently undergoing disciplining for his misconduct."
(Viên chức này hiện đang trải qua quá trình kỷ luật vì hành vi sai trái của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disciplining
Động từ (dạng V-ing)Hành động rèn luyện ai đó tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực hành vi, sử dụng hình phạt để sửa chữa sự không vâng lời.
"The school is disciplining students for violating the dress code."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disciplining".
