(Top Banner Ad)
disconcertingly
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học/Tâm lý học

disconcertingly

UK: /ˌdɪskənˈsɜːtɪŋli/ • US: /ˌdɪskənˈsɜːrtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng ngại một cách bối rối một cách hoang mang khiến người ta bối rối gây hoang mang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes someone to feel unsettled, confused, or disturbed.

Vietnamese Meaning

Một cách gây bối rối, hoang mang, hoặc làm ai đó cảm thấy bất an.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared at her disconcertingly."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vào cô một cách đáng ngại."

  • "The silence stretched out disconcertingly."

    "Sự im lặng kéo dài một cách đáng lo ngại."

  • "She smiled at him disconcertingly."

    "Cô ấy mỉm cười với anh ta một cách kỳ lạ/ khiến anh ta bối rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disconcert Làm bối rối, làm lúng túng, làm mất bình tĩnh
Adjective disconcerted Bị bối rối, bị lúng túng, mất bình tĩnh
Adjective disconcerting Gây bối rối, làm lúng túng, đáng lo ngại
Noun disconcertment Sự bối rối, sự lúng túng, sự mất bình tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
concertare
Old French
concerter
French
déconcerter
English (17th C)
disconcert
English (18th C)
disconcerting
English (19th C)
disconcertingly

Sự xáo trộn từ âm nhạc và sự đồng điệu

Từ 'disconcertingly' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp 'déconcerter', nghĩa đen là 'phá vỡ sự hòa hợp' hoặc 'làm xáo trộn một bản hòa tấu'. Ban đầu, từ này liên quan đến âm nhạc, khi một nhạc cụ bị lạc điệu hoặc một màn trình diễn bị gián đoạn, gây ra sự khó chịu. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ điều gì làm ai đó mất bình tĩnh, bối rối hoặc cảm thấy bất an.

Usage Note

Từ này thường dùng để miêu tả hành động hoặc tình huống gây khó chịu hoặc làm mất sự tự tin của người khác. Nó nhấn mạnh sự xáo trộn về mặt tâm lý và thường mang sắc thái tiêu cực. Khác với 'surprisingly' (ngạc nhiên) chỉ đơn thuần về sự bất ngờ, 'disconcertingly' còn bao hàm sự lo lắng và bối rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • quiet disconcertingly quiet
    (Yên tĩnh một cách đáng lo ngại/gây bối rối)
  • familiar disconcertingly familiar
    (Quen thuộc một cách đáng ngạc nhiên/kỳ lạ)
  • calm disconcertingly calm
    (Bình tĩnh một cách đáng bối rối/không tự nhiên)
  • accurate disconcertingly accurate
    (Chính xác một cách đáng kinh ngạc/gây bất an)
Adverb + Verb/Adverb
  • close disconcertingly close
    (Gần một cách đáng bối rối/khiến khó chịu)
  • well perform disconcertingly well
    (Thực hiện tốt một cách đáng kinh ngạc/gây bất an)
  • effectively work disconcertingly effectively
    (Hoạt động hiệu quả một cách đáng lo ngại)

Idioms

  • disconcertingly quiet

    Yên tĩnh đến mức đáng lo ngại hoặc gây bối rối.

    "The usually bustling city street was disconcertingly quiet after midnight."

    (Con đường thành phố vốn nhộn nhịp trở nên yên tĩnh một cách đáng lo ngại sau nửa đêm.)

  • disconcertingly familiar

    Quen thuộc đến mức kỳ lạ hoặc gây khó chịu.

    "Her new painting style was disconcertingly familiar, like something I had seen before."

    (Phong cách vẽ mới của cô ấy quen thuộc một cách kỳ lạ, cứ như tôi đã thấy ở đâu đó rồi.)

  • disconcertingly close

    Gần đến mức gây khó chịu hoặc bất an.

    "The stranger stood disconcertingly close to me on the empty train platform."

    (Người lạ đứng gần tôi một cách đáng bối rối trên sân ga vắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disconcertingly

Adverb
Lật mặt

Một cách gây bối rối, hoang mang, hoặc làm ai đó cảm thấy bất an.

"He stared at her disconcertingly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disconcertingly".

Không gian cá nhân và sự bất an

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì một 'không gian cá nhân' nhất định khi tương tác với người khác là rất quan trọng. Khi một người đứng 'disconcertingly close' (gần một cách đáng bối rối) hoặc xâm phạm không gian này mà không có lý do rõ ràng, nó có thể gây ra cảm giác khó chịu, bất an và mất tự nhiên, bởi vì nó phá vỡ một quy tắc xã hội ngầm định.

Thung lũng kỳ lạ trong công nghệ

Khái niệm 'Thung lũng kỳ lạ' (Uncanny Valley) trong robotics và hoạt hình mô tả cảm giác 'disconcerting' (gây bối rối, bất an) mà con người trải nghiệm khi nhìn thấy robot hoặc hình ảnh nhân tạo giống người một cách gần như hoàn hảo, nhưng lại có những chi tiết nhỏ không giống. Sự gần gũi nhưng không hoàn toàn này tạo ra cảm giác rùng rợn và khó chịu thay vì sự đồng cảm.