disconcertingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that causes someone to feel unsettled, confused, or disturbed.
Vietnamese Meaning
Một cách gây bối rối, hoang mang, hoặc làm ai đó cảm thấy bất an.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stared at her disconcertingly."
"Anh ta nhìn chằm chằm vào cô một cách đáng ngại."
-
"The silence stretched out disconcertingly."
"Sự im lặng kéo dài một cách đáng lo ngại."
-
"She smiled at him disconcertingly."
"Cô ấy mỉm cười với anh ta một cách kỳ lạ/ khiến anh ta bối rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disconcert | Làm bối rối, làm lúng túng, làm mất bình tĩnh |
| Adjective | disconcerted | Bị bối rối, bị lúng túng, mất bình tĩnh |
| Adjective | disconcerting | Gây bối rối, làm lúng túng, đáng lo ngại |
| Noun | disconcertment | Sự bối rối, sự lúng túng, sự mất bình tĩnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để miêu tả hành động hoặc tình huống gây khó chịu hoặc làm mất sự tự tin của người khác. Nó nhấn mạnh sự xáo trộn về mặt tâm lý và thường mang sắc thái tiêu cực. Khác với 'surprisingly' (ngạc nhiên) chỉ đơn thuần về sự bất ngờ, 'disconcertingly' còn bao hàm sự lo lắng và bối rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quiet disconcertingly quiet (Yên tĩnh một cách đáng lo ngại/gây bối rối)
-
familiar disconcertingly familiar (Quen thuộc một cách đáng ngạc nhiên/kỳ lạ)
-
calm disconcertingly calm (Bình tĩnh một cách đáng bối rối/không tự nhiên)
-
accurate disconcertingly accurate (Chính xác một cách đáng kinh ngạc/gây bất an)
-
close disconcertingly close (Gần một cách đáng bối rối/khiến khó chịu)
-
well perform disconcertingly well (Thực hiện tốt một cách đáng kinh ngạc/gây bất an)
-
effectively work disconcertingly effectively (Hoạt động hiệu quả một cách đáng lo ngại)
Idioms
-
disconcertingly quiet
Yên tĩnh đến mức đáng lo ngại hoặc gây bối rối.
"The usually bustling city street was disconcertingly quiet after midnight."
(Con đường thành phố vốn nhộn nhịp trở nên yên tĩnh một cách đáng lo ngại sau nửa đêm.)
-
disconcertingly familiar
Quen thuộc đến mức kỳ lạ hoặc gây khó chịu.
"Her new painting style was disconcertingly familiar, like something I had seen before."
(Phong cách vẽ mới của cô ấy quen thuộc một cách kỳ lạ, cứ như tôi đã thấy ở đâu đó rồi.)
-
disconcertingly close
Gần đến mức gây khó chịu hoặc bất an.
"The stranger stood disconcertingly close to me on the empty train platform."
(Người lạ đứng gần tôi một cách đáng bối rối trên sân ga vắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disconcertingly
AdverbMột cách gây bối rối, hoang mang, hoặc làm ai đó cảm thấy bất an.
"He stared at her disconcertingly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disconcertingly".
