(Top Banner Ad)
disconsolate
C1
adjective C1 Cảm xúc/Tâm lý

disconsolate

UK: /dɪsˈkɒnsələt/ • US: /dɪsˈkɑːnsələt/

Nghĩa tiếng Việt

buồn rầu thất vọng não nề ủ dột tan nát cõi lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deeply unhappy or dejected; without consolation or comfort.

Vietnamese Meaning

Buồn bã sâu sắc, chán nản; không có sự an ủi hay thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was disconsolate after her pet died."

    "Cô ấy vô cùng buồn bã sau khi thú cưng của mình qua đời."

  • "The team was disconsolate after losing the championship game."

    "Cả đội đã vô cùng buồn bã sau khi thua trận chung kết."

  • "He looked utterly disconsolate sitting alone in the corner."

    "Anh ấy trông hoàn toàn buồn bã khi ngồi một mình trong góc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective disconsolate buồn rầu, thất vọng tột độ, không thể an ủi được
Adverb disconsolately một cách buồn bã, thất vọng tột độ
Noun disconsolateness sự buồn rầu, thất vọng tột độ không thể an ủi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
consolari
Latin
disconsolatus
Old French
desconsolé
English
disconsolate

Nguồn gốc từ 'Không thể an ủi'

Từ 'disconsolate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'dis-' mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'consolari' có nghĩa là 'an ủi, xoa dịu'. Khi kết hợp lại, 'disconsolatus' (dạng quá khứ phân từ) có nghĩa là 'không được an ủi' hoặc 'vô phương an ủi'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'desconsolé' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự buồn bã tột độ, không thể tìm thấy niềm an ủi nào.

Usage Note

Từ 'disconsolate' diễn tả trạng thái buồn bã, thất vọng đến mức không thể nguôi ngoai. Nó mạnh hơn 'sad' hay 'unhappy'. Nó thường ám chỉ một nỗi buồn kéo dài và khó giải tỏa. So với 'despondent', 'disconsolate' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu sự an ủi.

Prepositions

at by over

‘Disconsolate at/by/over’: Thường dùng để diễn tả lý do gây ra sự buồn bã. 'At' và 'over' có thể hoán đổi cho nhau. 'By' thường dùng khi nguyên nhân là một người hoặc hành động của người đó. Ví dụ: disconsolate at the news, disconsolate over the loss, disconsolate by his rejection.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disconsolate
  • utterly utterly disconsolate
    (vô cùng buồn bã/thất vọng)
  • deeply deeply disconsolate
    (buồn bã/thất vọng sâu sắc)
  • profoundly profoundly disconsolate
    (cực kỳ buồn rầu/thất vọng)
Verb + disconsolate
  • feel feel disconsolate
    (cảm thấy buồn bã tột độ)
  • look look disconsolate
    (trông có vẻ buồn rầu/thất vọng)
  • remain remain disconsolate
    (vẫn giữ vẻ buồn rầu/thất vọng)
Disconsolate + Noun
  • disconsolate a disconsolate figure
    (một hình bóng/dáng người buồn rầu)
  • disconsolate a disconsolate expression
    (một vẻ mặt buồn bã/thất vọng)
  • disconsolate a disconsolate mood
    (một tâm trạng buồn bã không lối thoát)

Idioms

  • in a disconsolate mood

    trong tâm trạng buồn rầu, không thể an ủi

    "After the defeat, the team was in a disconsolate mood."

    (Sau thất bại, đội bóng chìm trong tâm trạng buồn rầu, không thể an ủi.)

  • with a disconsolate expression

    với vẻ mặt buồn bã, thất vọng

    "He walked away with a disconsolate expression after hearing the news."

    (Anh ấy bỏ đi với vẻ mặt buồn bã, thất vọng sau khi nghe tin.)

  • left someone disconsolate

    khiến ai đó rơi vào trạng thái vô cùng buồn bã, thất vọng

    "The sudden departure of his friend left him utterly disconsolate."

    (Sự ra đi đột ngột của người bạn khiến anh ấy vô cùng buồn bã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disconsolate

adjective
Lật mặt

Buồn bã sâu sắc, chán nản; không có sự an ủi hay thoải mái.

"She was disconsolate after her pet died."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disconsolate widow sat alone.
Người góa phụ đau buồn ngồi một mình.
Phủ định
She was not disconsolate after receiving the good news.
Cô ấy không còn đau buồn sau khi nhận được tin tốt.
Nghi vấn
Was he disconsolate when his team lost?
Anh ấy có đau buồn khi đội của anh ấy thua không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, she wouldn't be sitting here disconsolately after the audition.
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, cô ấy sẽ không ngồi đây một cách buồn bã sau buổi thử giọng.
Phủ định
If I weren't so tired, I might not have felt so disconsolate about the news.
Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi có lẽ đã không cảm thấy quá buồn bã về tin tức đó.
Nghi vấn
If he had arrived on time, would he have been so disconsolate when he missed the opportunity?
Nếu anh ấy đến đúng giờ, anh ấy có buồn bã đến vậy khi bỏ lỡ cơ hội không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had received the acceptance letter, she would not have been so disconsolate.
Nếu cô ấy nhận được thư chấp nhận, cô ấy đã không quá đau khổ.
Phủ định
If they had not lost the game, the fans would not have walked home disconsolately.
Nếu họ không thua trận đấu, người hâm mộ đã không buồn bã đi bộ về nhà.
Nghi vấn
Would he have remained so disconsolate if she had told him the truth?
Liệu anh ấy có vẫn còn đau khổ như vậy nếu cô ấy đã nói sự thật với anh ấy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, don't look so disconsolate; things will get better.
Làm ơn, đừng trông quá u sầu như vậy; mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.
Phủ định
Don't act disconsolately when facing challenges; be strong!
Đừng hành động một cách buồn bã khi đối mặt với thử thách; hãy mạnh mẽ lên!
Nghi vấn
Do be disconsolate, when your pet die?
Hãy buồn bã đi, khi thú cưng của bạn qua đời?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was disconsolate after losing her favorite doll.
Cô ấy đã rất buồn bã sau khi mất con búp bê yêu thích.
Phủ định
He didn't disconsolately refuse the offer, he was actually quite polite.
Anh ấy đã không từ chối lời đề nghị một cách buồn bã, anh ấy thực sự khá lịch sự.
Nghi vấn
Were they disconsolate when the concert was cancelled?
Họ có buồn bã khi buổi hòa nhạc bị hủy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so disconsolate after losing the game.
Tôi ước tôi đã không quá buồn bã sau khi thua trận đấu.
Phủ định
If only she hadn't looked so disconsolately at the broken vase; it made me feel even worse.
Giá mà cô ấy không nhìn chiếc bình vỡ một cách buồn bã như vậy; điều đó khiến tôi cảm thấy tồi tệ hơn.
Nghi vấn
If only he could stop feeling so disconsolate about his grades, would he study harder?
Giá mà anh ấy có thể ngừng cảm thấy buồn bã về điểm số của mình, liệu anh ấy có học hành chăm chỉ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disconsolate".

Sự Khác Biệt Giữa Buồn Bã Và 'Disconsolate'

Trong văn hóa phương Tây, 'disconsolate' không chỉ là buồn bã thông thường; nó diễn tả một trạng thái buồn sâu sắc đến mức không thể tìm thấy bất kỳ sự an ủi hay hy vọng nào. Trạng thái này thường liên quan đến mất mát lớn, tuyệt vọng tột cùng, và đôi khi được mô tả trong văn học hay nghệ thuật để nhấn mạnh sự cô đơn hay bi kịch của nhân vật. Nó cho thấy sự cần thiết của sự đồng cảm và an ủi từ người khác trong những lúc khó khăn nhất của con người.

Biểu Hiện Của Nỗi Buồn Tột Độ Trong Nghệ Thuật

Trạng thái 'disconsolate' thường được thể hiện mạnh mẽ trong nghệ thuật và văn học phương Tây. Các nhân vật trong bi kịch Hy Lạp cổ đại, thơ lãng mạn, hoặc các bức tranh thời Phục hưng và thời Victoria thường mô tả những hình ảnh 'disconsolate' – với vẻ mặt ủ rũ, dáng vẻ suy sụp, thể hiện một nỗi đau không thể nguôi ngoai. Những tác phẩm này giúp khán giả hoặc độc giả hiểu và đồng cảm với những cung bậc cảm xúc tột cùng của con người.