inconsolable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be comforted; beyond consolation.
Vietnamese Meaning
Không thể nguôi ngoai, không thể an ủi được; quá đau buồn để có thể vơi bớt nỗi đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was inconsolable after her pet died."
"Cô ấy không thể nguôi ngoai sau khi thú cưng của mình qua đời."
-
"The child was inconsolable when he lost his toy."
"Đứa trẻ không thể nguôi ngoai khi nó làm mất đồ chơi."
-
"After the accident, the family was inconsolable."
"Sau tai nạn, gia đình vô cùng đau khổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | console | an ủi, vỗ về |
| Noun | consolation | sự an ủi, lời an ủi |
| Adjective | consolable | có thể an ủi được (ít dùng) |
| Adverb | inconsolably | một cách đau buồn khôn nguôi, không thể an ủi được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inconsolable' diễn tả một mức độ đau buồn rất sâu sắc, vượt qua khả năng được an ủi bằng lời nói hay hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm xúc sau một mất mát lớn, một sự thất vọng to lớn, hoặc một cú sốc tinh thần nghiêm trọng. Khác với 'sad' (buồn) chỉ một trạng thái cảm xúc chung chung, 'inconsolable' nhấn mạnh vào sự tuyệt vọng và không có lối thoát khỏi nỗi đau. So với 'heartbroken' (tan nát cõi lòng), 'inconsolable' tập trung vào việc không thể được xoa dịu hơn là nguyên nhân gây ra nỗi đau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly inconsolable (hoàn toàn đau buồn khôn nguôi)
-
deeply deeply inconsolable (đau buồn sâu sắc không thể an ủi)
-
absolutely absolutely inconsolable (tuyệt đối đau buồn khôn nguôi)
-
completely completely inconsolable (hoàn toàn không thể an ủi)
-
be be inconsolable (ở trong trạng thái đau buồn khôn nguôi)
-
remain remain inconsolable (tiếp tục đau buồn khôn nguôi)
-
become become inconsolable (trở nên đau buồn khôn nguôi)
-
leave (someone) leave someone inconsolable (khiến ai đó đau buồn khôn nguôi)
-
child an inconsolable child (một đứa trẻ đau buồn khôn nguôi)
-
widow an inconsolable widow (một góa phụ đau buồn khôn nguôi)
-
mother an inconsolable mother (một người mẹ đau buồn khôn nguôi)
Idioms
-
be inconsolable with grief/sorrow
đau buồn khôn nguôi vì quá đau khổ/buồn bã
"After losing her beloved pet, she was inconsolable with grief for weeks."
(Sau khi mất đi thú cưng yêu quý, cô ấy đau buồn khôn nguôi trong nhiều tuần.)
-
left inconsolable by something/someone
bị bỏ lại trong nỗi đau buồn khôn nguôi vì điều gì/ai đó
"The sudden news of the accident left the entire family inconsolable."
(Tin tức bất ngờ về vụ tai nạn đã khiến cả gia đình chìm trong nỗi đau buồn khôn nguôi.)
-
an inconsolable cry/weep
tiếng khóc/tiếng nức nở không thể an ủi được
"The baby let out an inconsolable cry when he was separated from his mother."
(Đứa bé bật ra tiếng khóc không thể dỗ nín khi bị tách khỏi mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inconsolable
adjectiveKhông thể nguôi ngoai, không thể an ủi được; quá đau buồn để có thể vơi bớt nỗi đau.
"She was inconsolable after her pet died."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child was inconsolable: he had lost his favorite toy. |
Đứa trẻ vô cùng đau khổ: nó đã mất món đồ chơi yêu thích. |
| Phủ định | She was not inconsolable: she knew she could always get another pet. |
Cô ấy không quá đau khổ: cô ấy biết mình luôn có thể nhận nuôi một con thú cưng khác. |
| Nghi vấn | Was he inconsolable after the accident: or was he putting on a brave face? |
Anh ấy có đau khổ sau tai nạn không: hay anh ấy đang cố tỏ ra mạnh mẽ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsolable".
