(Top Banner Ad)
inconsolable
C1
adjective C1 Cảm xúc, Tâm lý

inconsolable

UK: /ˌɪnkənˈsɒləbl/ • US: /ˌɪnkənˈsoʊləbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể nguôi ngoai đau khổ khôn nguôi vô cùng đau khổ đau đớn tột cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be comforted; beyond consolation.

Vietnamese Meaning

Không thể nguôi ngoai, không thể an ủi được; quá đau buồn để có thể vơi bớt nỗi đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was inconsolable after her pet died."

    "Cô ấy không thể nguôi ngoai sau khi thú cưng của mình qua đời."

  • "The child was inconsolable when he lost his toy."

    "Đứa trẻ không thể nguôi ngoai khi nó làm mất đồ chơi."

  • "After the accident, the family was inconsolable."

    "Sau tai nạn, gia đình vô cùng đau khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb console an ủi, vỗ về
Noun consolation sự an ủi, lời an ủi
Adjective consolable có thể an ủi được (ít dùng)
Adverb inconsolably một cách đau buồn khôn nguôi, không thể an ủi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
consolabilis (from consolari)
Old French
inconsolable
English
inconsolable

Gốc rễ Latin của nỗi buồn

Từ 'inconsolable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố phủ định 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không thể') và từ 'consolabilis' (có thể an ủi được). Bản thân 'consolabilis' lại bắt nguồn từ động từ 'consolari', có nghĩa là 'an ủi' hoặc 'làm dịu'. Vì vậy, khi ghép lại, 'inconsolable' mô tả một trạng thái 'không thể an ủi được' – biểu thị nỗi đau buồn sâu sắc đến mức không lời an ủi hay sự vỗ về nào có thể xoa dịu được.

Usage Note

Từ 'inconsolable' diễn tả một mức độ đau buồn rất sâu sắc, vượt qua khả năng được an ủi bằng lời nói hay hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm xúc sau một mất mát lớn, một sự thất vọng to lớn, hoặc một cú sốc tinh thần nghiêm trọng. Khác với 'sad' (buồn) chỉ một trạng thái cảm xúc chung chung, 'inconsolable' nhấn mạnh vào sự tuyệt vọng và không có lối thoát khỏi nỗi đau. So với 'heartbroken' (tan nát cõi lòng), 'inconsolable' tập trung vào việc không thể được xoa dịu hơn là nguyên nhân gây ra nỗi đau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inconsolable
  • utterly utterly inconsolable
    (hoàn toàn đau buồn khôn nguôi)
  • deeply deeply inconsolable
    (đau buồn sâu sắc không thể an ủi)
  • absolutely absolutely inconsolable
    (tuyệt đối đau buồn khôn nguôi)
  • completely completely inconsolable
    (hoàn toàn không thể an ủi)
Verb + inconsolable
  • be be inconsolable
    (ở trong trạng thái đau buồn khôn nguôi)
  • remain remain inconsolable
    (tiếp tục đau buồn khôn nguôi)
  • become become inconsolable
    (trở nên đau buồn khôn nguôi)
  • leave (someone) leave someone inconsolable
    (khiến ai đó đau buồn khôn nguôi)
Inconsolable + Noun (người)
  • child an inconsolable child
    (một đứa trẻ đau buồn khôn nguôi)
  • widow an inconsolable widow
    (một góa phụ đau buồn khôn nguôi)
  • mother an inconsolable mother
    (một người mẹ đau buồn khôn nguôi)

Idioms

  • be inconsolable with grief/sorrow

    đau buồn khôn nguôi vì quá đau khổ/buồn bã

    "After losing her beloved pet, she was inconsolable with grief for weeks."

    (Sau khi mất đi thú cưng yêu quý, cô ấy đau buồn khôn nguôi trong nhiều tuần.)

  • left inconsolable by something/someone

    bị bỏ lại trong nỗi đau buồn khôn nguôi vì điều gì/ai đó

    "The sudden news of the accident left the entire family inconsolable."

    (Tin tức bất ngờ về vụ tai nạn đã khiến cả gia đình chìm trong nỗi đau buồn khôn nguôi.)

  • an inconsolable cry/weep

    tiếng khóc/tiếng nức nở không thể an ủi được

    "The baby let out an inconsolable cry when he was separated from his mother."

    (Đứa bé bật ra tiếng khóc không thể dỗ nín khi bị tách khỏi mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconsolable

adjective
Lật mặt

Không thể nguôi ngoai, không thể an ủi được; quá đau buồn để có thể vơi bớt nỗi đau.

"She was inconsolable after her pet died."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child was inconsolable: he had lost his favorite toy.
Đứa trẻ vô cùng đau khổ: nó đã mất món đồ chơi yêu thích.
Phủ định
She was not inconsolable: she knew she could always get another pet.
Cô ấy không quá đau khổ: cô ấy biết mình luôn có thể nhận nuôi một con thú cưng khác.
Nghi vấn
Was he inconsolable after the accident: or was he putting on a brave face?
Anh ấy có đau khổ sau tai nạn không: hay anh ấy đang cố tỏ ra mạnh mẽ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsolable".

Biểu hiện của nỗi đau mất mát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trạng thái 'inconsolable' thường được liên kết với những mất mát lớn như cái chết của người thân, sự tan vỡ của một mối quan hệ sâu sắc, hoặc những thất bại mang tính hủy diệt. Đó là một trạng thái mà cảm giác đau khổ vượt qua mọi nỗ lực an ủi bên ngoài, và người đau khổ cần thời gian dài để chấp nhận và hồi phục. Văn học và nghệ thuật thường khắc họa những nhân vật 'inconsolable' để nhấn mạnh chiều sâu của cảm xúc con người.

Hỗ trợ tinh thần trong văn hóa phương Tây

Mặc dù một người 'inconsolable' không thể được an ủi ngay lập tức, nhưng việc hiện diện, lắng nghe và thể hiện sự đồng cảm là những hành động quan trọng trong văn hóa phương Tây. Thay vì cố gắng 'sửa chữa' nỗi đau, người ta thường tập trung vào việc tạo không gian an toàn cho người đau khổ bày tỏ cảm xúc của mình. Sự chấp nhận và hỗ trợ vô điều kiện là yếu tố then chốt, ngay cả khi không có lời an ủi nào có thể xoa dịu ngay lập tức. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với quá trình đau buồn của mỗi cá nhân.