discontented person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dissatisfied; not content; wanting something more or different.
Vietnamese Meaning
Không hài lòng; bất mãn; mong muốn điều gì đó hơn hoặc khác đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a discontented person, always complaining about something."
"Anh ta là một người bất mãn, luôn phàn nàn về điều gì đó."
-
"Many young people are discontented with the lack of job opportunities."
"Nhiều người trẻ không hài lòng với việc thiếu cơ hội việc làm."
-
"A discontented worker is unlikely to be productive."
"Một công nhân bất mãn khó có thể làm việc hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discontent | sự bất mãn, sự không hài lòng |
| Verb | discontent | làm cho bất mãn, khiến không hài lòng |
| Adjective | contented | hài lòng, mãn nguyện |
| Noun | contentment | sự hài lòng, sự mãn nguyện |
| Verb | content | làm hài lòng, thỏa mãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'discontented' nhấn mạnh sự thiếu hài lòng, thường xuất phát từ việc so sánh bản thân với người khác hoặc với một tiêu chuẩn lý tưởng. Nó mạnh hơn 'dissatisfied' và gợi ý một trạng thái tinh thần kéo dài hơn. Khác với 'unhappy', 'discontented' tập trung vào sự thiếu hài lòng với hoàn cảnh hiện tại hơn là một cảm xúc chung về sự buồn bã.
Prepositions
Khi dùng 'with', nó thường ám chỉ sự không hài lòng với một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'discontented with their job'). Khi dùng 'at', nó ám chỉ sự không hài lòng với một tình huống chung (ví dụ: 'discontented at the state of affairs').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply a deeply discontented person (một người cực kỳ bất mãn)
-
profoundly a profoundly discontented person (một người bất mãn sâu sắc)
-
chronically a chronically discontented person (một người bất mãn kinh niên, lâu dài)
-
perpetually a perpetually discontented person (một người luôn luôn bất mãn)
-
become become a discontented person (trở thành một người bất mãn)
-
remain remain a discontented person (vẫn là một người bất mãn)
-
portray portray a discontented person (miêu tả một người bất mãn)
Idioms
-
a perpetually discontented person
một người luôn luôn bất mãn, không bao giờ hài lòng
"He's always complaining; he's a perpetually discontented person."
(Anh ta lúc nào cũng than phiền; anh ta là một người lúc nào cũng bất mãn.)
-
a truly discontented person
một người thực sự bất mãn (với cuộc sống, hoàn cảnh)
"You can see from her expression that she's a truly discontented person."
(Bạn có thể thấy qua vẻ mặt của cô ấy rằng cô ấy là một người thực sự bất mãn.)
-
not to be a discontented person by nature
không phải là người có bản chất bất mãn
"She tries to stay positive; she's not a discontented person by nature."
(Cô ấy cố gắng giữ thái độ tích cực; cô ấy không phải là người có bản chất bất mãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discontented person
Tính từKhông hài lòng; bất mãn; mong muốn điều gì đó hơn hoặc khác đi.
"He was a discontented person, always complaining about something."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontented person".
