(Top Banner Ad)
satisfied
B1
Tính từ B1

satisfied

UK: /ˈsætɪsfaɪd/ • US: /ˈsætɪsfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hài lòng mãn nguyện thỏa mãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing pleasure or contentment, especially because your expectations have been met.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng hoặc mãn nguyện, đặc biệt là vì những mong đợi của bạn đã được đáp ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was satisfied with the service at the hotel."

    "Cô ấy hài lòng với dịch vụ ở khách sạn."

  • "Are you satisfied with your new job?"

    "Bạn có hài lòng với công việc mới của mình không?"

  • "The company aims to keep its customers satisfied."

    "Công ty hướng đến việc giữ cho khách hàng của mình hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satisfy làm hài lòng, thỏa mãn
Noun satisfaction sự hài lòng, sự thỏa mãn
Adjective satisfactory đạt yêu cầu, thỏa đáng
Adjective unsatisfied không hài lòng, không thỏa mãn (thường do mong muốn chưa được đáp ứng)
Adjective dissatisfied không hài lòng, bất mãn (thường do kỳ vọng không được đáp ứng hoặc có sự khó chịu)
Noun dissatisfaction sự không hài lòng, sự bất mãn
Adjective satisfying mang lại sự hài lòng, thỏa mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂-
Latin
satis
Latin
facere
Latin
satisfacere
Old French
satisfaire
English
satisfy
English
satisfied

Nguồn gốc La-tinh của sự thỏa mãn

Từ 'satisfied' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ hai từ 'satis' (có nghĩa là 'đủ') và 'facere' (có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Ghép lại, 'satisfacere' có nghĩa là 'làm cho đủ', tức là đáp ứng một nhu cầu hoặc mong muốn, khiến ai đó cảm thấy hài lòng. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên khi từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh, cho thấy sự ổn định trong ý nghĩa của từ qua hàng thế kỷ.

Usage Note

Tính từ 'satisfied' diễn tả trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy hài lòng vì một điều gì đó đã xảy ra theo ý muốn hoặc đáp ứng được nhu cầu, mong đợi của họ. Nó thường mang ý nghĩa chủ động, người ta hài lòng VỀ một điều gì đó cụ thể. So với 'content', 'satisfied' có thể mang sắc thái thỏa mãn hơn, trong khi 'content' thiên về sự bình yên, không đòi hỏi nhiều. 'Pleased' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng nó có thể chỉ sự hài lòng ở mức độ nhẹ hơn hoặc mang tính lịch sự, xã giao hơn.

Prepositions

with by at

'satisfied with': Hài lòng với điều gì. Ví dụ: 'I am satisfied with the results.' (Tôi hài lòng với kết quả này.)
'satisfied by': Được làm cho hài lòng bởi điều gì. Thường dùng khi nói về tác nhân gây ra sự hài lòng. Ví dụ: 'He was satisfied by her explanation.' (Anh ấy hài lòng với lời giải thích của cô ấy.)
'satisfied at': Ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn phong trang trọng, diễn tả sự hài lòng khi chứng kiến điều gì đó. Ví dụ: 'She was satisfied at seeing her children succeed.' (Cô ấy hài lòng khi thấy các con thành công.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + satisfied
  • completely completely satisfied
    (hoàn toàn hài lòng)
  • fully fully satisfied
    (hoàn toàn hài lòng)
  • generally generally satisfied
    (thường là hài lòng, nhìn chung hài lòng)
  • perfectly perfectly satisfied
    (hoàn toàn hài lòng (một cách hoàn hảo))
  • largely largely satisfied
    (phần lớn là hài lòng)
Verb + satisfied
  • feel feel satisfied
    (cảm thấy hài lòng)
  • look look satisfied
    (trông có vẻ hài lòng)
  • remain remain satisfied
    (duy trì sự hài lòng)
  • be be satisfied
    (hài lòng, thỏa mãn)
satisfied + Preposition
  • with satisfied with (something/someone)
    (hài lòng với (cái gì/ai đó))
  • that satisfied that (clause)
    (hài lòng rằng (mệnh đề))
  • about satisfied about (something)
    (yên tâm về (cái gì), hài lòng về (cái gì))

Idioms

  • Never satisfied

    Không bao giờ hài lòng, luôn muốn nhiều hơn hoặc không bao giờ cảm thấy đủ.

    "Some people are just never satisfied, no matter how much they achieve."

    (Một số người dường như không bao giờ hài lòng, dù họ có đạt được bao nhiêu đi chăng nữa.)

  • Easily satisfied

    Dễ dàng hài lòng, không đòi hỏi nhiều để cảm thấy hạnh phúc hoặc thỏa mãn.

    "She's easily satisfied; a simple meal and a good book make her happy."

    (Cô ấy dễ dàng hài lòng; một bữa ăn đơn giản và một cuốn sách hay cũng đủ làm cô ấy vui.)

  • Satisfied customer

    Khách hàng hài lòng (một thuật ngữ thường dùng trong kinh doanh để chỉ sự thành công trong việc đáp ứng nhu cầu khách hàng).

    "Our goal is to make every customer a satisfied customer."

    (Mục tiêu của chúng tôi là làm cho mọi khách hàng đều trở thành khách hàng hài lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satisfied

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng hoặc mãn nguyện, đặc biệt là vì những mong đợi của bạn đã được đáp ứng.

"She was satisfied with the service at the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satisfied".

Văn hóa dịch vụ và 'Khách hàng là Thượng đế'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ, khái niệm 'satisfied customer' (khách hàng hài lòng) là vô cùng quan trọng. Các doanh nghiệp luôn cố gắng đảm bảo khách hàng của mình cảm thấy hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ để duy trì lòng trung thành và tạo dựng uy tín. Quan điểm 'The customer is always right' (Khách hàng luôn đúng) là một ví dụ điển hình cho tầm quan trọng của sự hài lòng của khách hàng trong các nền kinh tế dịch vụ.

Tìm kiếm sự thỏa mãn cá nhân

Ngoài khía cạnh tiêu dùng, 'satisfied' cũng mang ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống cá nhân. Con người thường tìm kiếm sự thỏa mãn từ công việc, các mối quan hệ, hoặc từ việc đạt được các mục tiêu cá nhân. Sự hài lòng bên trong thường được coi là một yếu tố quan trọng dẫn đến hạnh phúc và sự bình yên trong cuộc sống, khác với việc chỉ đơn thuần đáp ứng nhu cầu vật chất.