(Top Banner Ad)
discontentment
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

discontentment

UK: /ˌdɪskənˈtentmənt/ • US: /ˌdɪskənˈtentmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất mãn sự không hài lòng lòng bất mãn sự bất mãn sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of contentment; dissatisfaction.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hài lòng; sự bất mãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is growing discontentment among the workers about their low wages."

    "Sự bất mãn đang gia tăng trong số các công nhân về mức lương thấp của họ."

  • "The discontentment was palpable in the air."

    "Sự bất mãn hiện rõ trong không khí."

  • "His discontentment stemmed from a lack of opportunities."

    "Sự bất mãn của anh ấy bắt nguồn từ việc thiếu cơ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective content hài lòng, mãn nguyện
Verb content làm hài lòng, khiến ai đó thỏa mãn
Noun contentment sự hài lòng, sự mãn nguyện
Adjective discontent không hài lòng, bất mãn
Noun discontent sự bất mãn, sự không hài lòng
Verb discontent làm cho bất mãn, gây ra sự không hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continere
Latin
contentus
Old French
content
English
content
English
discontent
English
discontentment

Từ gốc Latin: Vừa 'chứa đựng' vừa 'hài lòng'?

Từ 'content' (hài lòng) có nguồn gốc từ 'contentus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ 'continere' (chứa đựng, giữ lại). Thật thú vị khi một từ mang nghĩa 'chứa đựng' lại phát triển thành 'hài lòng', ngụ ý rằng khi bạn đã 'có đủ' hoặc 'chứa đựng' được những gì mình cần, bạn sẽ cảm thấy mãn nguyện. Khi thêm tiền tố 'dis-' (phủ định) và hậu tố '-ment' (tạo danh từ), chúng ta có 'discontentment' để chỉ trạng thái không hài lòng, không mãn nguyện.

Sức mạnh của tiền tố 'dis-' và hậu tố '-ment'

Từ 'discontentment' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh xây dựng từ mới. Tiền tố 'dis-' mang nghĩa phủ định, đối lập, biến 'content' (hài lòng) thành 'discontent' (không hài lòng). Hậu tố '-ment' được thêm vào để biến 'discontent' (tính từ/danh từ chỉ sự không hài lòng) thành danh từ chỉ 'trạng thái' hoặc 'kết quả' của sự không hài lòng. Cấu trúc này giúp từ ngữ trở nên chính xác và phong phú hơn.

Usage Note

Từ 'discontentment' biểu thị một trạng thái tinh thần không hài lòng hoặc không thỏa mãn với tình hình hiện tại. Nó mạnh hơn 'dissatisfaction' một chút, thường ám chỉ một sự bất mãn sâu sắc hơn, có thể liên quan đến một vấn đề mang tính hệ thống hoặc lâu dài. Khác với 'unhappiness' (sự không hạnh phúc), 'discontentment' tập trung vào sự so sánh giữa thực tế và kỳ vọng.

Prepositions

with at

'Discontentment with' thường được sử dụng khi nói về sự không hài lòng với một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: discontentment with the government. 'Discontentment at' có thể được sử dụng tương tự nhưng ít phổ biến hơn, thường diễn tả sự bất mãn khi chứng kiến một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discontentment
  • widespread widespread discontentment
    (sự bất mãn lan rộng)
  • growing growing discontentment
    (sự bất mãn ngày càng tăng)
  • general general discontentment
    (sự bất mãn chung)
  • deep deep discontentment
    (sự bất mãn sâu sắc)
  • popular popular discontentment
    (sự bất mãn của quần chúng)
  • political political discontentment
    (sự bất mãn về chính trị)
  • social social discontentment
    (sự bất mãn xã hội)
Verb + discontentment
  • express express discontentment
    (bày tỏ sự bất mãn)
  • cause cause discontentment
    (gây ra sự bất mãn)
  • feel feel discontentment
    (cảm thấy bất mãn)
  • lead to lead to discontentment
    (dẫn đến sự bất mãn)
  • fuel fuel discontentment
    (thúc đẩy, làm gia tăng sự bất mãn)
  • reflect reflect discontentment
    (phản ánh sự bất mãn)
  • stir up stir up discontentment
    (khuấy động sự bất mãn)
Discontentment + Preposition
  • discontentment with discontentment with the government
    (sự bất mãn với chính phủ)
  • discontentment among discontentment among the workers
    (sự bất mãn trong số công nhân)
  • discontentment about discontentment about the new policies
    (sự bất mãn về các chính sách mới)

Idioms

  • a sense of discontentment

    một cảm giác bất mãn

    "There was a general sense of discontentment among the population."

    (Có một cảm giác bất mãn chung trong dân chúng.)

  • breed discontentment

    làm nảy sinh, gây ra sự bất mãn

    "The unfair decision will only breed discontentment."

    (Quyết định không công bằng đó sẽ chỉ làm nảy sinh sự bất mãn.)

  • foment discontentment

    khuấy động, kích động sự bất mãn

    "The rebels tried to foment discontentment among the villagers."

    (Những kẻ nổi loạn đã cố gắng khuấy động sự bất mãn trong dân làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontentment

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hài lòng; sự bất mãn.

"There is growing discontentment among the workers about their low wages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontentment".

Sự bất mãn và thay đổi xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, sự bất mãn (discontentment) của quần chúng thường được xem là một động lực quan trọng cho sự thay đổi xã hội và chính trị. Khi người dân cảm thấy bất mãn sâu sắc với hiện trạng, họ có thể yêu cầu cải cách, biểu tình hoặc thậm chí là khởi xướng các cuộc cách mạng để đạt được một xã hội công bằng và tốt đẹp hơn. Các cuộc Cách mạng Pháp hay Mùa xuân Ả Rập là những ví dụ lịch sử điển hình.

Xã hội tiêu thụ và sự bất mãn không ngừng

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, có một nghịch lý thú vị: dù có nhiều tiện nghi và hàng hóa, nhiều người vẫn cảm thấy 'discontentment'. Quảng cáo liên tục thúc đẩy nhu cầu sở hữu những thứ mới mẻ, tốt hơn, khiến con người khó lòng cảm thấy thực sự hài lòng với những gì mình đang có. Điều này đôi khi dẫn đến một vòng lặp không ngừng của sự khao khát và bất mãn.