(Top Banner Ad)
discontinuation syndrome
C1
noun C1 Y học

discontinuation syndrome

UK: /dɪsˌkɒntɪn્યુˈeɪʃən ˈsɪndrəʊm/ • US: /dɪsˌkɑːnˈtɪnjuˈeɪʃən ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng ngừng thuốc hội chứng cai thuốc (trong một số ngữ cảnh, cần phân biệt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of symptoms that can occur when a person stops taking a medication, particularly antidepressants, or reduces the dose too quickly.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các triệu chứng có thể xảy ra khi một người ngừng dùng thuốc, đặc biệt là thuốc chống trầm cảm, hoặc giảm liều quá nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced discontinuation syndrome after abruptly stopping their antidepressant medication."

    "Bệnh nhân trải qua hội chứng ngừng thuốc sau khi đột ngột ngừng thuốc chống trầm cảm của họ."

  • "Discontinuation syndrome can include symptoms such as dizziness, nausea, and anxiety."

    "Hội chứng ngừng thuốc có thể bao gồm các triệu chứng như chóng mặt, buồn nôn và lo lắng."

  • "Tapering the medication dose can help minimize the risk of discontinuation syndrome."

    "Giảm liều thuốc từ từ có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc hội chứng ngừng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discontinue ngừng, ngưng (làm gì), chấm dứt
Noun discontinuation sự ngừng lại, sự ngưng, sự chấm dứt
Verb continue tiếp tục, duy trì
Noun continuation sự tiếp tục, phần tiếp theo
Noun syndrome hội chứng

Synonyms

withdrawal syndrome (hội chứng cai nghiện (có sự khác biệt, xem usage_notes))antidepressant discontinuation syndrome (hội chứng ngừng thuốc chống trầm cảm)

Related Words

serotonin (serotonin)norepinephrine (norepinephrine)SSRI (SSRI (chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc))SNRI (SNRI (chất ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuare
Old French
continuer
English
continue
English
discontinuation
Ancient Greek
συνδρομή (syndromē)
Late Latin
syndromus
English
syndrome
English
discontinuation syndrome

Nguồn gốc của 'Discontinuation'

Phần 'discontinuation' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách rời', 'không còn') và động từ Latin 'continuare' (nghĩa là 'tiếp tục', 'làm cho liên tục'). Khi kết hợp, 'discontinuation' mang nghĩa 'sự ngừng lại', 'sự chấm dứt'.

Nguồn gốc của 'Syndrome'

Từ 'syndrome' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'syndromē', nghĩa là 'sự chạy cùng nhau' hoặc 'sự xuất hiện đồng thời'. Trong y học, nó được dùng để chỉ một tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu thường xuyên xuất hiện cùng nhau, tạo thành một tình trạng bệnh cụ thể.

Sự hình thành 'Discontinuation Syndrome'

'Discontinuation syndrome' là một thuật ngữ y học tương đối hiện đại, được ghép từ hai từ có sẵn trong tiếng Anh để mô tả một tình trạng cụ thể: tập hợp các triệu chứng xuất hiện sau khi ngừng hoặc giảm liều một loại thuốc nào đó, đặc biệt là thuốc hướng thần, thuốc chống trầm cảm hoặc an thần.

Usage Note

Hội chứng này không giống với hội chứng cai nghiện (withdrawal), mặc dù các triệu chứng có thể tương tự. Discontinuation syndrome thường liên quan đến việc giảm hoặc ngừng các loại thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh, đặc biệt là các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và norepinephrine. Mức độ nghiêm trọng và loại triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại thuốc, liều dùng và thời gian sử dụng.

Prepositions

from after

'from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hội chứng (ví dụ: 'discontinuation syndrome from antidepressants'). 'after' thường được dùng để chỉ thời điểm xuất hiện hội chứng (ví dụ: 'discontinuation syndrome after stopping the medication').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discontinuation syndrome
  • experience experience discontinuation syndrome
    (trải qua hội chứng ngưng thuốc)
  • suffer from suffer from discontinuation syndrome
    (mắc/chịu đựng hội chứng ngưng thuốc)
  • manage manage discontinuation syndrome
    (xử lý/kiểm soát hội chứng ngưng thuốc)
  • prevent prevent discontinuation syndrome
    (phòng ngừa hội chứng ngưng thuốc)
Adjective + discontinuation syndrome
  • severe severe discontinuation syndrome
    (hội chứng ngưng thuốc nghiêm trọng)
  • mild mild discontinuation syndrome
    (hội chứng ngưng thuốc nhẹ)
  • prolonged prolonged discontinuation syndrome
    (hội chứng ngưng thuốc kéo dài)
  • antidepressant antidepressant discontinuation syndrome
    (hội chứng ngưng thuốc chống trầm cảm)
Noun + discontinuation syndrome
  • risk of risk of discontinuation syndrome
    (nguy cơ mắc hội chứng ngưng thuốc)
  • symptoms of symptoms of discontinuation syndrome
    (các triệu chứng của hội chứng ngưng thuốc)
  • management of management of discontinuation syndrome
    (việc quản lý/xử lý hội chứng ngưng thuốc)

Idioms

  • antidepressant discontinuation syndrome

    hội chứng ngưng thuốc chống trầm cảm

    "Many patients experience antidepressant discontinuation syndrome when they stop taking their medication too abruptly."

    (Nhiều bệnh nhân trải qua hội chứng ngưng thuốc chống trầm cảm khi họ ngừng thuốc quá đột ngột.)

  • SSRI discontinuation syndrome

    hội chứng ngưng thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI)

    "SSRI discontinuation syndrome is a common issue that requires careful tapering of the dosage."

    (Hội chứng ngưng thuốc SSRI là một vấn đề phổ biến đòi hỏi phải giảm liều cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontinuation syndrome

noun
Lật mặt

Một tập hợp các triệu chứng có thể xảy ra khi một người ngừng dùng thuốc, đặc biệt là thuốc chống trầm cảm, hoặc giảm liều quá nhanh.

"The patient experienced discontinuation syndrome after abruptly stopping their antidepressant medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you suddenly stop taking your antidepressants, you will likely experience discontinuation syndrome.
Nếu bạn đột ngột ngừng dùng thuốc chống trầm cảm, bạn có thể sẽ trải qua hội chứng ngưng thuốc.
Phủ định
If the doctor doesn't taper your medication slowly, you will likely experience discontinuation syndrome.
Nếu bác sĩ không giảm liều thuốc của bạn từ từ, bạn có thể sẽ trải qua hội chứng ngưng thuốc.
Nghi vấn
Will you experience discontinuation syndrome if you forget to take your antidepressant for a few days?
Bạn có trải qua hội chứng ngưng thuốc nếu bạn quên uống thuốc chống trầm cảm trong vài ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinuation syndrome".

Hiểu lầm và Kỳ thị

Trong y học và xã hội, hội chứng ngưng thuốc (discontinuation syndrome) đôi khi bị hiểu lầm là sự tái phát của bệnh tâm thần ban đầu hoặc dấu hiệu nghiện thuốc, đặc biệt đối với các loại thuốc chống trầm cảm hoặc an thần. Sự hiểu lầm này có thể dẫn đến việc kỳ thị người bệnh và khiến họ khó khăn hơn trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ phù hợp.

Tầm quan trọng của Trao đổi với Bác sĩ

Ở nhiều nền văn hóa, việc thảo luận cởi mở về sức khỏe tâm thần và quá trình ngưng dùng thuốc có thể là một thách thức. Tuy nhiên, việc hiểu rõ và trao đổi trung thực với bác sĩ về các triệu chứng của hội chứng ngưng thuốc là vô cùng quan trọng. Điều này giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch giảm liều an toàn và hiệu quả, tránh những tác động tiêu cực không đáng có đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh.