discontinuation syndrome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of symptoms that can occur when a person stops taking a medication, particularly antidepressants, or reduces the dose too quickly.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các triệu chứng có thể xảy ra khi một người ngừng dùng thuốc, đặc biệt là thuốc chống trầm cảm, hoặc giảm liều quá nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient experienced discontinuation syndrome after abruptly stopping their antidepressant medication."
"Bệnh nhân trải qua hội chứng ngừng thuốc sau khi đột ngột ngừng thuốc chống trầm cảm của họ."
-
"Discontinuation syndrome can include symptoms such as dizziness, nausea, and anxiety."
"Hội chứng ngừng thuốc có thể bao gồm các triệu chứng như chóng mặt, buồn nôn và lo lắng."
-
"Tapering the medication dose can help minimize the risk of discontinuation syndrome."
"Giảm liều thuốc từ từ có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc hội chứng ngừng thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discontinue | ngừng, ngưng (làm gì), chấm dứt |
| Noun | discontinuation | sự ngừng lại, sự ngưng, sự chấm dứt |
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì |
| Noun | continuation | sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Noun | syndrome | hội chứng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hội chứng này không giống với hội chứng cai nghiện (withdrawal), mặc dù các triệu chứng có thể tương tự. Discontinuation syndrome thường liên quan đến việc giảm hoặc ngừng các loại thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh, đặc biệt là các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và norepinephrine. Mức độ nghiêm trọng và loại triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại thuốc, liều dùng và thời gian sử dụng.
Prepositions
'from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hội chứng (ví dụ: 'discontinuation syndrome from antidepressants'). 'after' thường được dùng để chỉ thời điểm xuất hiện hội chứng (ví dụ: 'discontinuation syndrome after stopping the medication').
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience discontinuation syndrome (trải qua hội chứng ngưng thuốc)
-
suffer from suffer from discontinuation syndrome (mắc/chịu đựng hội chứng ngưng thuốc)
-
manage manage discontinuation syndrome (xử lý/kiểm soát hội chứng ngưng thuốc)
-
prevent prevent discontinuation syndrome (phòng ngừa hội chứng ngưng thuốc)
-
severe severe discontinuation syndrome (hội chứng ngưng thuốc nghiêm trọng)
-
mild mild discontinuation syndrome (hội chứng ngưng thuốc nhẹ)
-
prolonged prolonged discontinuation syndrome (hội chứng ngưng thuốc kéo dài)
-
antidepressant antidepressant discontinuation syndrome (hội chứng ngưng thuốc chống trầm cảm)
-
risk of risk of discontinuation syndrome (nguy cơ mắc hội chứng ngưng thuốc)
-
symptoms of symptoms of discontinuation syndrome (các triệu chứng của hội chứng ngưng thuốc)
-
management of management of discontinuation syndrome (việc quản lý/xử lý hội chứng ngưng thuốc)
Idioms
-
antidepressant discontinuation syndrome
hội chứng ngưng thuốc chống trầm cảm
"Many patients experience antidepressant discontinuation syndrome when they stop taking their medication too abruptly."
(Nhiều bệnh nhân trải qua hội chứng ngưng thuốc chống trầm cảm khi họ ngừng thuốc quá đột ngột.)
-
SSRI discontinuation syndrome
hội chứng ngưng thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI)
"SSRI discontinuation syndrome is a common issue that requires careful tapering of the dosage."
(Hội chứng ngưng thuốc SSRI là một vấn đề phổ biến đòi hỏi phải giảm liều cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discontinuation syndrome
nounMột tập hợp các triệu chứng có thể xảy ra khi một người ngừng dùng thuốc, đặc biệt là thuốc chống trầm cảm, hoặc giảm liều quá nhanh.
"The patient experienced discontinuation syndrome after abruptly stopping their antidepressant medication."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you suddenly stop taking your antidepressants, you will likely experience discontinuation syndrome. |
Nếu bạn đột ngột ngừng dùng thuốc chống trầm cảm, bạn có thể sẽ trải qua hội chứng ngưng thuốc. |
| Phủ định | If the doctor doesn't taper your medication slowly, you will likely experience discontinuation syndrome. |
Nếu bác sĩ không giảm liều thuốc của bạn từ từ, bạn có thể sẽ trải qua hội chứng ngưng thuốc. |
| Nghi vấn | Will you experience discontinuation syndrome if you forget to take your antidepressant for a few days? |
Bạn có trải qua hội chứng ngưng thuốc nếu bạn quên uống thuốc chống trầm cảm trong vài ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinuation syndrome".
