(Top Banner Ad)
withdrawal syndrome
C1
noun C1 Y học

withdrawal syndrome

UK: /wɪðˈdrɔːl ˌsɪndrəʊm/ • US: /wɪðˈdrɔl ˌsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng cai hội chứng cai nghiện các triệu chứng cai nghiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of symptoms that occur when a person stops using a substance to which they are addicted.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các triệu chứng xảy ra khi một người ngừng sử dụng một chất mà họ nghiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experienced severe withdrawal syndrome after stopping the medication."

    "Anh ấy trải qua hội chứng cai nghiện nghiêm trọng sau khi ngừng thuốc."

  • "The patient was admitted to the hospital due to severe withdrawal syndrome."

    "Bệnh nhân được đưa vào bệnh viện do hội chứng cai nghiện nghiêm trọng."

  • "The doctor prescribed medication to manage the symptoms of withdrawal syndrome."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc để kiểm soát các triệu chứng của hội chứng cai nghiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Withdrawal Sự rút lui, sự cai (nghiện)
Verb Withdraw Rút lui, cai (nghiện)
Adjective Withdrawn Khép kín, thu mình
Noun Syndrome Hội chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Withdrawal
English
Syndrome
English
Withdrawal Syndrome

Nguồn gốc của 'Withdrawal Syndrome'

Cụm từ 'Withdrawal Syndrome' (hội chứng cai nghiện) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong y học hiện đại để mô tả các triệu chứng xuất hiện khi một người ngừng sử dụng một chất gây nghiện hoặc một loại thuốc mà họ đã phụ thuộc vào. Thuật ngữ này phản ánh sự 'rút lui' (withdrawal) của cơ thể khỏi chất đó, dẫn đến một loạt các phản ứng khó chịu.

Usage Note

Hội chứng cai nghiện là một trạng thái thể chất và tâm lý xảy ra khi một người đột ngột ngừng hoặc giảm đáng kể việc sử dụng một chất gây nghiện mà cơ thể đã trở nên phụ thuộc. Các triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào chất gây nghiện, mức độ và thời gian sử dụng, và sức khỏe tổng thể của người đó. Hội chứng này có thể rất khó chịu và đôi khi nguy hiểm, cần được theo dõi và điều trị y tế.

Prepositions

from after

'Withdrawal syndrome from' được sử dụng để chỉ hội chứng cai nghiện phát sinh từ việc ngừng một chất cụ thể. 'Withdrawal syndrome after' có thể được dùng để nhấn mạnh thời điểm hội chứng xảy ra (sau khi ngừng chất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + withdrawal syndrome
  • Severe withdrawal syndrome
    (Hội chứng cai nghiện nghiêm trọng)
  • Mild withdrawal syndrome
    (Hội chứng cai nghiện nhẹ)
  • Acute withdrawal syndrome
    (Hội chứng cai nghiện cấp tính)
Verb + withdrawal syndrome
  • Experience withdrawal syndrome
    (Trải qua hội chứng cai nghiện)
  • Suffer from withdrawal syndrome
    (Chịu đựng hội chứng cai nghiện)
  • Manage withdrawal syndrome
    (Kiểm soát hội chứng cai nghiện)

Idioms

  • Going cold turkey

    Cai nghiện đột ngột

    "He decided to go cold turkey to overcome his addiction."

    (Anh ấy quyết định cai nghiện đột ngột để vượt qua cơn nghiện của mình.)

  • Kick the habit

    Từ bỏ thói quen xấu (nghiện)

    "She's trying to kick the habit of smoking."

    (Cô ấy đang cố gắng từ bỏ thói quen hút thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withdrawal syndrome

noun
Lật mặt

Một tập hợp các triệu chứng xảy ra khi một người ngừng sử dụng một chất mà họ nghiện.

"He experienced severe withdrawal syndrome after stopping the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to experience severe withdrawal syndrome when he stopped drinking coffee.
Anh ấy từng trải qua hội chứng cai nghiện nghiêm trọng khi dừng uống cà phê.
Phủ định
She didn't use to have withdrawal syndrome after quitting smoking, but this time it's different.
Cô ấy đã không từng bị hội chứng cai nghiện sau khi bỏ thuốc lá, nhưng lần này thì khác.
Nghi vấn
Did you use to have withdrawal syndrome every time you tried to stop taking the medication?
Bạn có từng bị hội chứng cai nghiện mỗi khi bạn cố gắng ngừng dùng thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withdrawal syndrome".

Quan niệm về cai nghiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cai nghiện được xem là một quá trình khó khăn và cần sự hỗ trợ y tế, tâm lý chuyên nghiệp. Các trung tâm cai nghiện và các nhóm hỗ trợ (như Alcoholics Anonymous) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đỡ người nghiện vượt qua giai đoạn này.

Ảnh hưởng của văn hóa đại chúng

Hội chứng cai nghiện thường được mô tả một cách kịch tính trong phim ảnh và truyền hình, đôi khi cường điệu hóa các triệu chứng. Điều này có thể tạo ra nhận thức sai lệch về quá trình cai nghiện, nhưng cũng giúp nâng cao nhận thức về sự nghiêm trọng của vấn đề nghiện ngập.