(Top Banner Ad)
discriminated against
C1
Verb (phrasal verb) C1 Xã hội học, Luật pháp, Nhân quyền

discriminated against

UK: /dɪˈskrɪmɪˌneɪt əˈɡenst/ • US: /dɪˈskrɪməˌneɪt əˈɡenst/

Nghĩa tiếng Việt

bị phân biệt đối xử bị kỳ thị bị đối xử bất công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat a person or particular group of people differently, especially in a worse way than other people, because of their race, sex, sexuality, etc.

Vietnamese Meaning

Đối xử với một người hoặc một nhóm người khác biệt, đặc biệt là theo cách tồi tệ hơn những người khác, vì chủng tộc, giới tính, xu hướng tính dục, v.v. của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt discriminated against because of her age."

    "Cô ấy cảm thấy bị phân biệt đối xử vì tuổi tác của mình."

  • "It is illegal to discriminate against someone because of their disability."

    "Phân biệt đối xử với ai đó vì khuyết tật của họ là bất hợp pháp."

  • "The company was accused of discriminating against women in its hiring practices."

    "Công ty bị cáo buộc phân biệt đối xử với phụ nữ trong chính sách tuyển dụng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discrimination sự phân biệt đối xử
Noun discriminator người phân biệt đối xử; thiết bị phân biệt
Verb discriminate phân biệt đối xử
Adjective discriminatory có tính phân biệt đối xử
Adjective discriminating có khả năng phân biệt tốt, sành sỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discriminare
Latin
discernere
English
discriminate

Nguồn Gốc Của 'Discriminate'

Từ 'discriminate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discriminare', nghĩa là 'phân chia' hoặc 'phân biệt'. Nó lại xuất phát từ 'discernere' có nghĩa là 'tách biệt', 'nhận biết'. Ban đầu, từ này mang nghĩa trung lập là khả năng phân biệt hoặc nhận ra sự khác biệt giữa hai thứ. Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ 19, khi được dùng với giới từ 'against', nó bắt đầu mang ý nghĩa tiêu cực hơn: đối xử không công bằng hoặc thiên vị một cách bất lợi đối với một người hoặc một nhóm người.

Sự Thay Đổi Ý Nghĩa

Ban đầu, một người 'discriminating' (có khả năng phân biệt) là người có gu thẩm mỹ tốt, biết chọn lọc những thứ tinh tế. Nhưng khi ý nghĩa của 'discriminate' chuyển sang 'đối xử bất công', cụm 'discriminated against' trở thành một cách diễn đạt mạnh mẽ về việc bị tổn hại hoặc bị tước đi quyền lợi vì lý do nào đó, không phải do lỗi của bản thân.

Usage Note

Cụm động từ 'discriminated against' luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự phân biệt đối xử bất công. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội, và nhân quyền. Cần phân biệt với 'discriminate' (không có 'against') đôi khi có thể mang nghĩa phân biệt được (một cách khách quan). Ví dụ: 'He can discriminate between different wines.' (Anh ấy có thể phân biệt các loại rượu khác nhau.)

Prepositions

against

'Against' là giới từ bắt buộc trong cụm này. Nó chỉ rõ đối tượng chịu sự phân biệt đối xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + discriminated against
  • unfairly unfairly discriminated against
    (bị phân biệt đối xử một cách không công bằng)
  • unjustly unjustly discriminated against
    (bị phân biệt đối xử một cách bất công)
  • systematically systematically discriminated against
    (bị phân biệt đối xử một cách có hệ thống)
  • openly openly discriminated against
    (bị phân biệt đối xử công khai)
  • frequently frequently discriminated against
    (thường xuyên bị phân biệt đối xử)
Noun (who/what is discriminated against)
  • women women discriminated against
    (phụ nữ bị phân biệt đối xử)
  • minorities ethnic minorities discriminated against
    (các dân tộc thiểu số bị phân biệt đối xử)
  • workers older workers discriminated against
    (người lao động lớn tuổi bị phân biệt đối xử)
  • immigrants immigrants discriminated against
    (người nhập cư bị phân biệt đối xử)
Verb/Phrase + discriminated against
  • feel feel discriminated against
    (cảm thấy bị phân biệt đối xử)
  • be be discriminated against
    (bị phân biệt đối xử (thể bị động))
  • often often discriminated against
    (thường bị phân biệt đối xử)

Idioms

  • to be discriminated against on the basis of something

    bị phân biệt đối xử dựa trên cơ sở/lý do nào đó

    "Many people feel they are discriminated against on the basis of their age."

    (Nhiều người cảm thấy họ bị phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác của họ.)

  • to face discrimination against someone/a group

    đối mặt với sự phân biệt đối xử chống lại ai đó/một nhóm

    "The new policies are designed to ensure no one faces discrimination against their background."

    (Các chính sách mới được thiết kế để đảm bảo không ai phải đối mặt với sự phân biệt đối xử dựa vào lý lịch của họ.)

  • to combat discrimination against someone/a group

    chống lại sự phân biệt đối xử chống lại ai đó/một nhóm

    "Governments worldwide are working to combat discrimination against vulnerable populations."

    (Các chính phủ trên thế giới đang nỗ lực chống lại sự phân biệt đối xử đối với các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discriminated against

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Đối xử với một người hoặc một nhóm người khác biệt, đặc biệt là theo cách tồi tệ hơn những người khác, vì chủng tộc, giới tính, xu hướng tính dục, v.v. của họ.

"She felt discriminated against because of her age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That minorities are often discriminated against is a well-known fact.
Việc các nhóm thiểu số thường bị phân biệt đối xử là một thực tế được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether she was discriminated against remains unproven.
Việc cô ấy có bị phân biệt đối xử hay không vẫn chưa được chứng minh.
Nghi vấn
Why some people are discriminated against is a question society must address.
Tại sao một số người bị phân biệt đối xử là một câu hỏi mà xã hội phải giải quyết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discriminated against".

Luật Chống Phân Biệt Đối Xử

Ở nhiều quốc gia phương Tây, và trên toàn cầu, có những đạo luật nghiêm ngặt chống lại sự phân biệt đối xử. Các luật này nhằm bảo vệ cá nhân khỏi bị đối xử bất công dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác, khuyết tật, hoặc khuynh hướng tình dục. Ví dụ, Đạo luật Dân quyền năm 1964 ở Hoa Kỳ là một trong những cột mốc quan trọng, cấm phân biệt đối xử ở nơi công cộng và việc làm.

Các Hình Thức Phân Biệt Đối Xử Phổ Biến

Trong xã hội hiện đại, các hình thức phân biệt đối xử vẫn tồn tại và được thảo luận rộng rãi. Phổ biến nhất bao gồm phân biệt đối xử chủng tộc (racial discrimination), giới tính (gender discrimination), tuổi tác (ageism), tôn giáo (religious discrimination) và khuyết tật (disability discrimination). Nhiều tổ chức và phong trào xã hội đang hoạt động để nâng cao nhận thức và thúc đẩy bình đẳng, công lý cho tất cả mọi người.