(Top Banner Ad)
treated unfairly
B2
Verb phrase (passive voice) B2 Xã hội, Pháp luật, Quan hệ cá nhân

treated unfairly

UK: /ˈtriːtɪd ʌnˈfeəli/ • US: /ˈtriːtɪd ʌnˈfɛrli/

Nghĩa tiếng Việt

bị đối xử bất công bị đối xử không công bằng bị xử ép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be dealt with in a way that is unjust or inequitable.

Vietnamese Meaning

Bị đối xử một cách bất công hoặc không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt treated unfairly by her boss when he promoted her colleague instead of her."

    "Cô ấy cảm thấy bị đối xử bất công bởi ông chủ khi ông ấy thăng chức cho đồng nghiệp thay vì cô ấy."

  • "The employees claimed they were being treated unfairly because of their age."

    "Các nhân viên tuyên bố rằng họ đang bị đối xử bất công vì tuổi tác của họ."

  • "He believed he was treated unfairly during the trial."

    "Anh ấy tin rằng anh ấy đã bị đối xử bất công trong suốt phiên tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat đối xử
Noun treatment sự đối xử
Adjective fair công bằng
Adverb fairly một cách công bằng
Adjective unfair bất công
Noun unfairness sự bất công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Pháp luật, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
treat
English
unfairly

Nguồn gốc của 'treat'

Từ 'treat' trong tiếng Anh có nghĩa là đối xử hoặc xử lý. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'traiter', có nghĩa là 'đối phó với, xử lý'. Ý tưởng về sự 'đối xử' này sau đó được mở rộng để bao gồm cách chúng ta hành động với người khác.

Nguồn gốc của 'unfairly'

Từ 'unfairly' có nghĩa là không công bằng, không chính đáng. Nó được tạo thành từ 'unfair', kết hợp tiền tố 'un-' (không) và 'fair' (công bằng, chính trực). Do đó, 'unfairly' mô tả một hành động không công bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc một nhóm người phải chịu đựng sự phân biệt đối xử, sự thiên vị, hoặc bị tước đoạt quyền lợi một cách không chính đáng. Nó nhấn mạnh vào hành động bị động, tức là người đó là đối tượng của hành động bất công, chứ không phải là người gây ra nó. So với các từ đồng nghĩa như 'discriminated against' (bị phân biệt đối xử), 'oppressed' (bị áp bức), 'treated unfairly' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự thiếu công bằng hơn là sự đàn áp hay bạo lực trực tiếp. 'Victimized' (bị làm hại) ngụ ý có một hành động cố ý gây ra thiệt hại, trong khi 'treated unfairly' có thể do vô ý hoặc do hệ thống, quy trình có vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + treated unfairly
  • feel feel treated unfairly
    (cảm thấy bị đối xử bất công)
  • being being treated unfairly
    (bị đối xử bất công)
  • were were treated unfairly
    (đã bị đối xử bất công)
Adjective + treated unfairly
  • often often treated unfairly
    (thường xuyên bị đối xử bất công)
  • sometimes sometimes treated unfairly
    (đôi khi bị đối xử bất công)
  • wrongly wrongly treated unfairly
    (bị đối xử bất công một cách sai trái)

Idioms

  • get a raw deal

    bị đối xử bất công, nhận phần thiệt

    "He got a raw deal when he was fired without warning."

    (Anh ấy đã bị đối xử bất công khi bị sa thải mà không có cảnh báo.)

  • on the wrong end of the stick

    hiểu sai vấn đề, bị đối xử bất công do hiểu lầm

    "She felt she was on the wrong end of the stick when the boss criticized her work."

    (Cô ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công khi sếp chỉ trích công việc của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treated unfairly

Verb phrase (passive voice)
Lật mặt

Bị đối xử một cách bất công hoặc không công bằng.

"She felt treated unfairly by her boss when he promoted her colleague instead of her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt she was treated unfairly by her manager.
Cô ấy cảm thấy mình bị quản lý đối xử bất công.
Phủ định
They didn't treat each other unfairly despite the intense competition.
Họ đã không đối xử bất công với nhau mặc dù có sự cạnh tranh gay gắt.
Nghi vấn
Did the company treat its employees unfairly during the restructuring?
Công ty có đối xử bất công với nhân viên của mình trong quá trình tái cấu trúc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been feeling treated unfairly by her manager for months.
Cô ấy đã cảm thấy bị quản lý đối xử bất công trong nhiều tháng.
Phủ định
They haven't been believing they've been treated unfairly in the workplace.
Họ đã không tin rằng họ bị đối xử bất công tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Has he been thinking he's been treated unfairly since the new policy was introduced?
Anh ấy có nghĩ rằng mình đã bị đối xử bất công kể từ khi chính sách mới được đưa ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated unfairly".

Công bằng trong xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm công bằng và bình đẳng là rất quan trọng. Việc đấu tranh chống lại sự đối xử bất công là một phần của nhiều phong trào xã hội, từ phong trào dân quyền đến các phong trào nữ quyền. Các tổ chức phi chính phủ thường tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi của những người bị đối xử bất công.

Bất công trong công việc

Trong môi trường làm việc, việc bị đối xử bất công có thể gây ra căng thẳng và ảnh hưởng đến năng suất. Luật pháp ở nhiều quốc gia bảo vệ người lao động khỏi sự phân biệt đối xử và quấy rối. Tuy nhiên, việc chứng minh sự đối xử bất công đôi khi rất khó khăn.