treated unfairly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be dealt with in a way that is unjust or inequitable.
Vietnamese Meaning
Bị đối xử một cách bất công hoặc không công bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt treated unfairly by her boss when he promoted her colleague instead of her."
"Cô ấy cảm thấy bị đối xử bất công bởi ông chủ khi ông ấy thăng chức cho đồng nghiệp thay vì cô ấy."
-
"The employees claimed they were being treated unfairly because of their age."
"Các nhân viên tuyên bố rằng họ đang bị đối xử bất công vì tuổi tác của họ."
-
"He believed he was treated unfairly during the trial."
"Anh ấy tin rằng anh ấy đã bị đối xử bất công trong suốt phiên tòa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc một nhóm người phải chịu đựng sự phân biệt đối xử, sự thiên vị, hoặc bị tước đoạt quyền lợi một cách không chính đáng. Nó nhấn mạnh vào hành động bị động, tức là người đó là đối tượng của hành động bất công, chứ không phải là người gây ra nó. So với các từ đồng nghĩa như 'discriminated against' (bị phân biệt đối xử), 'oppressed' (bị áp bức), 'treated unfairly' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự thiếu công bằng hơn là sự đàn áp hay bạo lực trực tiếp. 'Victimized' (bị làm hại) ngụ ý có một hành động cố ý gây ra thiệt hại, trong khi 'treated unfairly' có thể do vô ý hoặc do hệ thống, quy trình có vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel treated unfairly (cảm thấy bị đối xử bất công)
-
being being treated unfairly (bị đối xử bất công)
-
were were treated unfairly (đã bị đối xử bất công)
-
often often treated unfairly (thường xuyên bị đối xử bất công)
-
sometimes sometimes treated unfairly (đôi khi bị đối xử bất công)
-
wrongly wrongly treated unfairly (bị đối xử bất công một cách sai trái)
Idioms
-
get a raw deal
bị đối xử bất công, nhận phần thiệt
"He got a raw deal when he was fired without warning."
(Anh ấy đã bị đối xử bất công khi bị sa thải mà không có cảnh báo.)
-
on the wrong end of the stick
hiểu sai vấn đề, bị đối xử bất công do hiểu lầm
"She felt she was on the wrong end of the stick when the boss criticized her work."
(Cô ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công khi sếp chỉ trích công việc của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treated unfairly
Verb phrase (passive voice)Bị đối xử một cách bất công hoặc không công bằng.
"She felt treated unfairly by her boss when he promoted her colleague instead of her."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt she was treated unfairly by her manager. |
Cô ấy cảm thấy mình bị quản lý đối xử bất công. |
| Phủ định | They didn't treat each other unfairly despite the intense competition. |
Họ đã không đối xử bất công với nhau mặc dù có sự cạnh tranh gay gắt. |
| Nghi vấn | Did the company treat its employees unfairly during the restructuring? |
Công ty có đối xử bất công với nhân viên của mình trong quá trình tái cấu trúc không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been feeling treated unfairly by her manager for months. |
Cô ấy đã cảm thấy bị quản lý đối xử bất công trong nhiều tháng. |
| Phủ định | They haven't been believing they've been treated unfairly in the workplace. |
Họ đã không tin rằng họ bị đối xử bất công tại nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Has he been thinking he's been treated unfairly since the new policy was introduced? |
Anh ấy có nghĩ rằng mình đã bị đối xử bất công kể từ khi chính sách mới được đưa ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated unfairly".
