treated fairly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được đối xử một cách công bằng và vô tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All employees should be treated fairly, regardless of their background."
"Tất cả nhân viên nên được đối xử công bằng, bất kể xuất thân của họ."
-
"He felt he wasn't being treated fairly by his boss."
"Anh ấy cảm thấy mình không được đối xử công bằng bởi ông chủ."
-
"The company is committed to treating all customers fairly."
"Công ty cam kết đối xử công bằng với tất cả khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc một người hoặc một nhóm người nhận được sự đối xử mà họ xứng đáng được hưởng, không có sự thiên vị hoặc phân biệt đối xử. Nó nhấn mạnh tính công bằng và bình đẳng trong cách đối xử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always treated fairly (luôn luôn được đối xử công bằng)
-
usually treated fairly (thường được đối xử công bằng)
-
never treated fairly (không bao giờ bị đối xử công bằng)
-
deserve to be treated fairly (xứng đáng được đối xử công bằng)
-
expect to be treated fairly (mong đợi được đối xử công bằng)
-
demand to be treated fairly (yêu cầu được đối xử công bằng)
Idioms
-
fair and square
ngay thẳng, công bằng
"They won the game fair and square."
(Họ đã thắng trận đấu một cách ngay thẳng và công bằng.)
-
get a fair shake
có cơ hội công bằng
"Everyone deserves to get a fair shake in life."
(Mọi người đều xứng đáng có một cơ hội công bằng trong cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treated fairly
Cụm động từĐược đối xử một cách công bằng và vô tư.
"All employees should be treated fairly, regardless of their background."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees were treated fairly by the management. |
Các nhân viên đã được ban quản lý đối xử công bằng. |
| Phủ định | She wasn't treated fairly during the negotiation, which made her upset. |
Cô ấy đã không được đối xử công bằng trong quá trình đàm phán, điều này khiến cô ấy buồn. |
| Nghi vấn | Were they treated fairly after reporting the incident? |
Họ có được đối xử công bằng sau khi báo cáo sự việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated fairly".
