(Top Banner Ad)
treated fairly
B2
Cụm động từ B2 Xã hội, Luật pháp, Kinh doanh

treated fairly

UK: /ˈtriːtɪd ˈfeəli/ • US: /ˈtriːtɪd ˈferli/

Nghĩa tiếng Việt

được đối xử công bằng được đối đãi công bằng được ăn ở công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be handled or dealt with in a just and impartial manner.

Vietnamese Meaning

Được đối xử một cách công bằng và vô tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All employees should be treated fairly, regardless of their background."

    "Tất cả nhân viên nên được đối xử công bằng, bất kể xuất thân của họ."

  • "He felt he wasn't being treated fairly by his boss."

    "Anh ấy cảm thấy mình không được đối xử công bằng bởi ông chủ."

  • "The company is committed to treating all customers fairly."

    "Công ty cam kết đối xử công bằng với tất cả khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat đối xử
Noun treatment sự đối xử
Adjective fair công bằng
Noun fairness sự công bằng
Adverb fairly một cách công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
treaten
Old French
traitier
Latin
tractare

Nguồn gốc của 'Treat'

Từ 'treat' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractare,' có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'đối xử.' Ban đầu, nó mang ý nghĩa là thao tác hoặc xử lý một vật thể. Theo thời gian, nó mở rộng để bao gồm cách chúng ta đối xử với người khác. Ý tưởng về sự công bằng, 'treated fairly', phát triển từ khái niệm đối xử với mọi người một cách đúng đắn và tôn trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc một người hoặc một nhóm người nhận được sự đối xử mà họ xứng đáng được hưởng, không có sự thiên vị hoặc phân biệt đối xử. Nó nhấn mạnh tính công bằng và bình đẳng trong cách đối xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + treated fairly
  • always treated fairly
    (luôn luôn được đối xử công bằng)
  • usually treated fairly
    (thường được đối xử công bằng)
  • never treated fairly
    (không bao giờ bị đối xử công bằng)
Verb + treated fairly
  • deserve to be treated fairly
    (xứng đáng được đối xử công bằng)
  • expect to be treated fairly
    (mong đợi được đối xử công bằng)
  • demand to be treated fairly
    (yêu cầu được đối xử công bằng)

Idioms

  • fair and square

    ngay thẳng, công bằng

    "They won the game fair and square."

    (Họ đã thắng trận đấu một cách ngay thẳng và công bằng.)

  • get a fair shake

    có cơ hội công bằng

    "Everyone deserves to get a fair shake in life."

    (Mọi người đều xứng đáng có một cơ hội công bằng trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treated fairly

Cụm động từ
Lật mặt

Được đối xử một cách công bằng và vô tư.

"All employees should be treated fairly, regardless of their background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees were treated fairly by the management.
Các nhân viên đã được ban quản lý đối xử công bằng.
Phủ định
She wasn't treated fairly during the negotiation, which made her upset.
Cô ấy đã không được đối xử công bằng trong quá trình đàm phán, điều này khiến cô ấy buồn.
Nghi vấn
Were they treated fairly after reporting the incident?
Họ có được đối xử công bằng sau khi báo cáo sự việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated fairly".

Công bằng trong xã hội phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, sự công bằng (fairness) là một giá trị quan trọng. Điều này thể hiện trong hệ thống pháp luật, giáo dục và các quy tắc ứng xử xã hội. Mọi người thường mong đợi được đối xử công bằng bất kể nguồn gốc, giới tính hoặc địa vị xã hội của họ.