(Top Banner Ad)
disease course
C1
Danh từ C1 Y học

disease course

UK: /dɪˈziːz kɔːs/ • US: /dɪˈziːz kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

diễn biến bệnh tiến triển bệnh quá trình bệnh lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The manner in which a disease develops; the sequence of events that occur during its evolution.

Vietnamese Meaning

Diễn biến của bệnh; chuỗi các sự kiện xảy ra trong quá trình phát triển của bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the disease course is crucial for effective treatment planning."

    "Hiểu rõ diễn biến bệnh là rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị hiệu quả."

  • "The disease course varied significantly between patients."

    "Diễn biến bệnh thay đổi đáng kể giữa các bệnh nhân."

  • "Factors affecting the disease course include age and immune status."

    "Các yếu tố ảnh hưởng đến diễn biến bệnh bao gồm tuổi tác và tình trạng miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh, bệnh tật
Adjective diseased bị bệnh, bệnh hoạn (thường dùng cho cơ quan, cây cối)
Noun course khóa học, quá trình, lộ trình
Verb course chảy xiết, chạy (theo một hướng nhất định)
Adjective coursing đang chảy, đang chạy (ví dụ: máu coursing qua tĩnh mạch)

Synonyms

disease progression (sự tiến triển của bệnh)natural history of disease (lịch sử tự nhiên của bệnh)

Antonyms

disease remission (sự thuyên giảm bệnh)disease resolution (sự khỏi bệnh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desaise
Middle English
disese
Modern English
disease
Latin
cursus
Old French
cours
Middle English
cours
Modern English
course
Modern English Compound
disease course

Bệnh tật: Khi sự 'thoải mái' biến mất

Từ 'disease' (bệnh) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', kết hợp tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định, không có) và 'aise' (nghĩa là sự thoải mái, dễ chịu). Vì vậy, 'disease' ban đầu có nghĩa là 'không có sự thoải mái', mô tả chính xác trạng thái khó chịu và bất an khi mắc bệnh.

Hành trình của bệnh: Từ 'chạy' đến 'diễn biến'

Từ 'course' (quá trình, lộ trình) có gốc từ tiếng Latin 'cursus', nghĩa là 'cuộc chạy', 'hành trình'. Khi dùng trong cụm 'disease course' (diễn biến bệnh), nó ẩn dụ cho một 'hành trình' mà bệnh tật trải qua trong cơ thể, từ lúc khởi phát, phát triển cho đến khi kết thúc. Nó gợi lên hình ảnh về một con đường, một lộ trình mà căn bệnh đi qua.

Usage Note

Cụm từ 'disease course' mô tả quá trình bệnh tiến triển từ khi khởi phát đến khi kết thúc, bao gồm các giai đoạn, triệu chứng và thay đổi bệnh lý khác nhau. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học lâm sàng, nghiên cứu dịch tễ học và phát triển thuốc. Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi và phát triển theo thời gian của bệnh.

Prepositions

of in

'Course of a disease' nhấn mạnh đến việc mô tả diễn biến tổng thể của bệnh. 'Disease course in a patient' tập trung vào diễn biến bệnh cụ thể trên một bệnh nhân nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + diễn biến bệnh
  • mild mild disease course
    (diễn biến bệnh nhẹ)
  • severe severe disease course
    (diễn biến bệnh nặng)
  • rapid rapid disease course
    (diễn biến bệnh nhanh)
  • slow slow disease course
    (diễn biến bệnh chậm)
  • natural natural disease course
    (diễn biến tự nhiên của bệnh)
  • clinical clinical disease course
    (diễn biến lâm sàng của bệnh)
  • favorable favorable disease course
    (diễn biến bệnh thuận lợi)
Động từ + diễn biến bệnh
  • monitor monitor the disease course
    (theo dõi diễn biến bệnh)
  • track track the disease course
    (theo dõi diễn biến bệnh)
  • alter alter the disease course
    (thay đổi diễn biến bệnh)
  • modify modify the disease course
    (điều chỉnh diễn biến bệnh)
  • predict predict the disease course
    (dự đoán diễn biến bệnh)
  • influence influence the disease course
    (ảnh hưởng đến diễn biến bệnh)
Danh từ + của diễn biến bệnh
  • understanding understanding of the disease course
    (sự hiểu biết về diễn biến bệnh)
  • management management of the disease course
    (việc quản lý diễn biến bệnh)

Idioms

  • the natural course of the disease

    diễn biến tự nhiên của bệnh (không có sự can thiệp)

    "Without treatment, the patient followed the natural course of the disease, which eventually led to recovery."

    (Nếu không được điều trị, bệnh nhân đã trải qua diễn biến tự nhiên của bệnh, cuối cùng đã hồi phục.)

  • alter/change the course of a disease

    thay đổi/làm thay đổi diễn biến của một căn bệnh

    "New medications can often alter the course of chronic diseases, improving quality of life."

    (Các loại thuốc mới thường có thể làm thay đổi diễn biến của các bệnh mãn tính, cải thiện chất lượng cuộc sống.)

  • run its course

    kết thúc quá trình tự nhiên của nó (thường dùng cho bệnh hoặc tình huống)

    "The doctor advised that the flu would just have to run its course; rest and fluids were recommended."

    (Bác sĩ khuyên bệnh cúm sẽ tự khỏi; nghỉ ngơi và uống đủ nước được khuyến nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease course

Danh từ
Lật mặt

Diễn biến của bệnh; chuỗi các sự kiện xảy ra trong quá trình phát triển của bệnh.

"Understanding the disease course is crucial for effective treatment planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease course".

Hiểu về diễn biến bệnh: Nền tảng của tiên lượng

Trong y học phương Tây, việc hiểu rõ 'disease course' (diễn biến bệnh) là rất quan trọng để đưa ra tiên lượng (prognosis) chính xác cho bệnh nhân. Điều này giúp các bác sĩ và người nhà chuẩn bị tâm lý, đưa ra quyết định điều trị và chăm sóc phù hợp, cũng như thiết lập kỳ vọng thực tế về quá trình hồi phục hoặc quản lý bệnh.

Tác động đến chính sách y tế công cộng

Nghiên cứu về 'disease course' của các bệnh truyền nhiễm và không truyền nhiễm là yếu tố then chốt trong việc xây dựng các chính sách y tế công cộng. Ví dụ, việc biết diễn biến tự nhiên của một dịch bệnh giúp các nhà chức trách dự đoán đỉnh dịch, phân bổ nguồn lực và triển khai các biện pháp phòng ngừa như tiêm chủng hay giãn cách xã hội một cách hiệu quả.