(Top Banner Ad)
disease remission
C1
Danh từ C1 Y học

disease remission

UK: /dɪˈziːz rɪˈmɪʃən/ • US: /dɪˈziːz rɪˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thuyên giảm bệnh bệnh thuyên giảm giai đoạn thuyên giảm bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in or disappearance of signs and symptoms of a disease.

Vietnamese Meaning

Sự giảm bớt hoặc biến mất các dấu hiệu và triệu chứng của một bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's cancer went into remission after chemotherapy."

    "Bệnh ung thư của bệnh nhân đã thuyên giảm sau hóa trị liệu."

  • "The tumor is in remission, but doctors are still monitoring it closely."

    "Khối u đang trong giai đoạn thuyên giảm, nhưng các bác sĩ vẫn theo dõi chặt chẽ."

  • "Achieving complete disease remission is the ultimate goal of treatment."

    "Đạt được sự thuyên giảm bệnh hoàn toàn là mục tiêu cuối cùng của điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh, bệnh tật
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh (thường dùng để mô tả cơ quan, cây cối, hoặc một vật)
Noun remission sự thuyên giảm, sự giảm bớt (bệnh, hình phạt, nợ nần)
Verb remit giảm bớt, tha thứ (tội lỗi, hình phạt), miễn (nợ), gửi (tiền)
Adjective remittent gián đoạn, thuyên giảm theo đợt (ví dụ: sốt thuyên giảm theo đợt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desaise
English
disease
Latin
remissio
Old French
remission
English
remission
English
disease remission

Nguồn gốc từ 'disease'

Từ 'disease' (bệnh tật) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', được ghép bởi tiền tố 'des-' (mang nghĩa 'thiếu, không có') và 'aise' (nghĩa là 'sự thoải mái, dễ chịu'). Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là cảm giác 'thiếu thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, bệnh tật, làm mất đi sự 'dễ chịu' của cơ thể.

Nguồn gốc từ 'remission'

'Remission' (sự thuyên giảm) xuất phát từ tiếng Latin 'remissio', mang nghĩa 'sự gửi trả lại', 'sự buông lỏng', hay 'sự giảm bớt'. Gốc động từ 'remittere' có nghĩa là 'gửi trả lại', 'thả lỏng', hoặc 'tha thứ'. Trong y học, khi nói bệnh 'thuyên giảm', ý là bệnh đã 'buông lỏng' sự kìm kẹp, giảm bớt cường độ hoặc biến mất tạm thời.

Usage Note

Cụm từ 'disease remission' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng bệnh thuyên giảm. Nó không nhất thiết có nghĩa là bệnh đã khỏi hoàn toàn (cure), mà chỉ là tạm thời không còn các triệu chứng hoặc bệnh không còn tiến triển. 'Remission' có thể là 'complete remission' (thuyên giảm hoàn toàn) khi không còn dấu hiệu bệnh, hoặc 'partial remission' (thuyên giảm một phần) khi bệnh chỉ giảm bớt.

Prepositions

in into

'In remission' có nghĩa là bệnh đang trong giai đoạn thuyên giảm. 'Into remission' có nghĩa là bệnh đã chuyển sang giai đoạn thuyên giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disease remission
  • achieve achieve disease remission
    (đạt được sự thuyên giảm bệnh)
  • enter enter disease remission
    (đi vào giai đoạn thuyên giảm bệnh)
  • go into go into disease remission
    (đi vào giai đoạn thuyên giảm bệnh)
  • maintain maintain disease remission
    (duy trì sự thuyên giảm bệnh)
  • induce induce disease remission
    (gây ra sự thuyên giảm bệnh (thường qua điều trị))
  • experience experience disease remission
    (trải qua sự thuyên giảm bệnh)
Adjective + disease remission
  • complete complete disease remission
    (thuyên giảm bệnh hoàn toàn)
  • partial partial disease remission
    (thuyên giảm bệnh một phần)
  • clinical clinical disease remission
    (thuyên giảm bệnh về mặt lâm sàng)
  • spontaneous spontaneous disease remission
    (thuyên giảm bệnh tự phát (không cần điều trị))
  • long-term long-term disease remission
    (thuyên giảm bệnh dài hạn)
  • sustained sustained disease remission
    (thuyên giảm bệnh bền vững)
Noun phrases related to disease remission
  • duration duration of disease remission
    (thời gian thuyên giảm bệnh)
  • rate rate of disease remission
    (tỷ lệ thuyên giảm bệnh)
  • period period of disease remission
    (giai đoạn thuyên giảm bệnh)

Idioms

  • be in remission

    đang trong giai đoạn thuyên giảm (bệnh)

    "After intensive treatment, she has been in remission for two years."

    (Sau điều trị chuyên sâu, cô ấy đã thuyên giảm bệnh được hai năm.)

  • go into remission

    bắt đầu/đi vào giai đoạn thuyên giảm (bệnh)

    "Doctors hope the therapy will help the patient's cancer go into remission."

    (Các bác sĩ hy vọng liệu pháp sẽ giúp bệnh ung thư của bệnh nhân đi vào giai đoạn thuyên giảm.)

  • achieve remission

    đạt được sự thuyên giảm (bệnh)

    "Many patients work hard to achieve remission and improve their quality of life."

    (Nhiều bệnh nhân nỗ lực để đạt được sự thuyên giảm bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease remission

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm bớt hoặc biến mất các dấu hiệu và triệu chứng của một bệnh.

"The patient's cancer went into remission after chemotherapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When does disease remission typically begin after starting treatment?
Khi nào thì sự thuyên giảm bệnh tật thường bắt đầu sau khi bắt đầu điều trị?
Phủ định
Why isn't disease remission always achievable despite aggressive therapy?
Tại sao sự thuyên giảm bệnh tật không phải lúc nào cũng đạt được mặc dù đã điều trị tích cực?
Nghi vấn
What signifies disease remission in this particular cancer?
Điều gì biểu thị sự thuyên giảm bệnh tật trong loại ung thư cụ thể này?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my father had experienced disease remission before he passed away.
Tôi ước bố tôi đã được trải nghiệm sự thuyên giảm bệnh tật trước khi ông qua đời.
Phủ định
If only she hadn't wished for disease remission so desperately; perhaps she would have focused on enjoying her life.
Giá như cô ấy đừng ước ao sự thuyên giảm bệnh tật một cách tuyệt vọng như vậy; có lẽ cô ấy đã tập trung vào việc tận hưởng cuộc sống của mình.
Nghi vấn
Do you wish that science could guarantee disease remission for all cancer patients?
Bạn có ước rằng khoa học có thể đảm bảo sự thuyên giảm bệnh tật cho tất cả bệnh nhân ung thư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease remission".

Hy vọng và Cơ hội Thứ hai

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt với các bệnh nghiêm trọng như ung thư, 'disease remission' thường được xem là một nguồn hy vọng lớn lao. Nó tượng trưng cho một 'cơ hội thứ hai' trong cuộc đời, một chiến thắng đáng ăn mừng trước bệnh tật. Khoảnh khắc bác sĩ thông báo bệnh nhân đã thuyên giảm có thể mang lại cảm xúc vỡ òa cho bệnh nhân và gia đình.

Biểu tượng của Tiến bộ Y học

Tỷ lệ thuyên giảm bệnh (remission rates) là một chỉ số quan trọng về sự thành công của các phương pháp điều trị mới và là động lực cho nghiên cứu y học không ngừng. Nó không chỉ thể hiện khả năng vượt qua bệnh tật của cá nhân mà còn là minh chứng cho sự tiến bộ của khoa học và y học hiện đại trong việc chống lại các căn bệnh khó chữa.