(Top Banner Ad)
disembodiment
C1
noun C1 Triết học, Tôn giáo, Tâm lý học, Khoa học viễn tưởng

disembodiment

UK: /ˌdɪsɪmˈbɒdimənt/ • US: /ˌdɪsɪmˈbɑːdimənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự lìa khỏi thể xác sự thoát xác sự phi vật chất hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being disembodied; separation from the body or physical form.

Vietnamese Meaning

Trạng thái lìa khỏi thể xác; sự tách rời khỏi cơ thể hoặc hình hài vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of disembodiment is central to many spiritual beliefs about the afterlife."

    "Khái niệm lìa khỏi thể xác là trọng tâm của nhiều tín ngưỡng tâm linh về thế giới bên kia."

  • "Some believe that disembodiment allows the soul to transcend physical limitations."

    "Một số người tin rằng sự lìa khỏi thể xác cho phép linh hồn vượt qua những giới hạn vật lý."

  • "The novel explores the philosophical implications of disembodiment in a virtual reality setting."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những hàm ý triết học của sự lìa khỏi thể xác trong một bối cảnh thực tế ảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân xác
Verb embody hiện thân, thể hiện
Noun embodiment sự hiện thân, sự thể hiện
Verb disembody tách rời khỏi cơ thể, giải thể (thân xác)
Adjective disembodied phi thể xác, không có thân xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Tâm lý học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body)
Latin
in- (into)
Old French
en- (from Latin in-, variant 'em-')
Latin
dis- (apart, not)
Latin
-mentum (suffix forming nouns)
English
embody (verb, c. 1590s)
English
embodiment (noun, c. 1650s)
English
disembodiment (noun, c. 1660s)

Nguồn gốc của 'disembodiment'

Từ 'disembodiment' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không', 'tách rời') và từ 'embodiment' (nghĩa là 'sự hiện thân', 'sự thể hiện dưới dạng vật chất'). Bản thân 'embodiment' lại xuất phát từ động từ 'embody' (hiện thân, thể hiện), mà 'embody' có gốc từ 'en-' (vào trong) và 'body' (cơ thể) trong tiếng Anh cổ. Tóm lại, 'disembodiment' mang ý nghĩa là sự tách rời khỏi cơ thể vật chất, không còn là hiện thân hữu hình.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học và tôn giáo để mô tả sự tách biệt của linh hồn hoặc ý thức khỏi cơ thể vật lý. Trong khoa học viễn tưởng, nó có thể liên quan đến việc chuyển ý thức vào máy móc hoặc thế giới ảo. Thái nghĩa của 'disembodiment' nhấn mạnh sự mất mát hoặc vượt qua những ràng buộc của cơ thể vật chất. So sánh với 'separation' (sự chia cắt) thì 'disembodiment' mang ý nghĩa mạnh mẽ và triệt để hơn về việc mất đi cơ thể.

Prepositions

of from

* of: Diễn tả bản chất, ví dụ: 'the disembodiment of the soul' (sự lìa khỏi thể xác của linh hồn).
* from: Diễn tả sự tách rời, ví dụ: 'disembodiment from earthly concerns' (sự tách rời khỏi những mối lo trần tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disembodiment
  • profound profound disembodiment
    (sự phi thể xác sâu sắc)
  • complete complete disembodiment
    (sự phi thể xác hoàn toàn)
  • sense of a sense of disembodiment
    (một cảm giác phi thân xác)
  • feeling of a feeling of disembodiment
    (một cảm giác thoát ly cơ thể)
  • state of a state of disembodiment
    (một trạng thái phi thể xác)
Verb + disembodiment
  • experience experience disembodiment
    (trải nghiệm sự phi thể xác)
  • induce induce disembodiment
    (gây ra trạng thái phi thể xác)
  • achieve achieve disembodiment
    (đạt được sự phi thể xác)

Idioms

  • a sense of disembodiment

    một cảm giác phi thân xác, cảm giác mình tách rời khỏi cơ thể

    "After hours in virtual reality, he often felt a strange sense of disembodiment."

    (Sau nhiều giờ trong thực tế ảo, anh ấy thường cảm thấy một cảm giác phi thân xác kỳ lạ.)

  • the illusion of disembodiment

    ảo giác thoát ly cơ thể

    "Advanced VR technology can create a powerful illusion of disembodiment, making users feel they are floating."

    (Công nghệ VR tiên tiến có thể tạo ra một ảo giác thoát ly cơ thể mạnh mẽ, khiến người dùng cảm thấy như họ đang lơ lửng.)

  • a state of disembodiment

    một trạng thái phi thể xác, trạng thái không có thân xác

    "Some meditation practices aim for a state of disembodiment, where the mind feels separate from the physical self."

    (Một số phương pháp thiền định hướng tới một trạng thái phi thể xác, nơi tâm trí cảm thấy tách rời khỏi bản thân vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disembodiment

noun
Lật mặt

Trạng thái lìa khỏi thể xác; sự tách rời khỏi cơ thể hoặc hình hài vật chất.

"The concept of disembodiment is central to many spiritual beliefs about the afterlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concept of disembodiment is central to many philosophical discussions about the nature of consciousness.
Khái niệm về sự phi vật chất hóa là trọng tâm của nhiều cuộc thảo luận triết học về bản chất của ý thức.
Phủ định
Disembodiment is not a universally accepted idea, with many arguing for the importance of the physical body.
Sự phi vật chất hóa không phải là một ý tưởng được chấp nhận rộng rãi, với nhiều người tranh luận về tầm quan trọng của cơ thể vật chất.
Nghi vấn
Does disembodiment offer a plausible explanation for near-death experiences?
Liệu sự phi vật chất hóa có đưa ra một lời giải thích hợp lý cho những trải nghiệm cận tử không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She described the feeling of disembodiment as if her spirit were floating above her body.
Cô ấy mô tả cảm giác thoát xác như thể linh hồn cô ấy đang lơ lửng trên cơ thể.
Phủ định
It was not her intention to induce a state of disembodiment through meditation; she simply sought relaxation.
Cô ấy không có ý định gây ra trạng thái thoát xác thông qua thiền định; cô ấy chỉ đơn giản là tìm kiếm sự thư giãn.
Nghi vấn
Was it their belief that technology could eventually lead to the disembodied existence of consciousness?
Có phải họ tin rằng công nghệ cuối cùng có thể dẫn đến sự tồn tại vô hình của ý thức?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The feeling of disembodiment was overwhelming as she entered the virtual world.
Cảm giác thoát xác trở nên choáng ngợp khi cô bước vào thế giới ảo.
Phủ định
He didn't experience disembodiment during the meditation session, which surprised him.
Anh ấy đã không trải nghiệm sự thoát xác trong suốt buổi thiền, điều này làm anh ấy ngạc nhiên.
Nghi vấn
Did the artist aim for a disembodied effect in her latest sculpture?
Có phải nghệ sĩ đã nhắm đến một hiệu ứng phi vật chất trong tác phẩm điêu khắc mới nhất của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disembodiment".

Thực tế ảo và Sự phi thể xác

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của thực tế ảo (VR) và trò chơi điện tử, khái niệm 'disembodiment' trở nên quen thuộc hơn. Người dùng có thể điều khiển một avatar trong thế giới ảo, tạo ra cảm giác tách rời khỏi cơ thể vật lý của mình. Điều này khơi gợi các cuộc thảo luận về bản chất của ý thức và thân phận con người trong kỷ nguyên số.

Trải nghiệm ngoài cơ thể và Tâm linh

Trong nhiều truyền thống tâm linh và tín ngưỡng phương Tây, 'disembodiment' thường liên quan đến các khái niệm như linh hồn, hồn ma hay trải nghiệm ngoài cơ thể (out-of-body experiences). Ý tưởng về một 'linh hồn phi thể xác' (disembodied spirit) là một chủ đề phổ biến trong văn học kinh dị và các câu chuyện dân gian, nơi linh hồn tồn tại mà không cần một thân xác vật lý.