(Top Banner Ad)
disengaged
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

disengaged

UK: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒd/ • US: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

mất hứng thú không còn quan tâm thờ ơ tách rời ngắt kết nối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Emotionally detached; no longer interested or involved in something.

Vietnamese Meaning

Mất hứng thú, không còn quan tâm hoặc tham gia vào điều gì đó; thờ ơ, tách rời về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were disengaged from the lesson because it was too repetitive."

    "Các học sinh mất hứng thú với bài học vì nó quá lặp đi lặp lại."

  • "Many employees feel disengaged at work because they don't see how their contributions make a difference."

    "Nhiều nhân viên cảm thấy mất hứng thú trong công việc vì họ không thấy đóng góp của mình tạo ra sự khác biệt gì."

  • "After years of political involvement, she became disengaged and focused on her family."

    "Sau nhiều năm tham gia chính trị, cô ấy trở nên mất hứng thú và tập trung vào gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage tham gia, gắn kết, thu hút
Noun engagement sự tham gia, sự gắn kết, sự cam kết, sự đính hôn
Verb disengage tháo ra, tách rời, làm cho thôi tham gia/gắn kết
Noun disengagement sự tháo rời, sự tách rời, sự thờ ơ, không gắn kết
Adjective engaged đã đính hôn, bận rộn, đang gắn kết/tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
engager
English
engage
English
disengage
English
disengaged

Nguồn gốc của từ 'disengaged'

Tiền tố 'dis-' trong tiếng Anh mang nghĩa 'không', 'tách rời' hoặc 'đối lập'. Gốc từ 'engage' ban đầu trong tiếng Pháp cổ (engager) có nghĩa là 'cam kết', 'gắn bó' hoặc 'buộc chặt'. Khi kết hợp lại, 'disengaged' mang ý nghĩa là 'không còn gắn kết', 'không bị ràng buộc' hoặc 'tách rời ra'. Ý nghĩa này áp dụng cho cả việc tháo rời vật lý (ví dụ: bánh răng) và trạng thái tinh thần, cảm xúc (ví dụ: sự thờ ơ, không tham gia).

Usage Note

Tính từ 'disengaged' thường mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người. Nó khác với 'uninterested' (không quan tâm) ở chỗ 'disengaged' thường ám chỉ một sự thay đổi trạng thái, từ chỗ đã từng quan tâm đến việc không còn quan tâm nữa. So với 'detached' (tách rời), 'disengaged' nhấn mạnh sự thiếu kết nối hoặc tham gia chủ động.

Prepositions

from with

'Disengaged from' diễn tả sự tách rời hoặc không còn tham gia vào một hoạt động, mối quan hệ, hoặc tổ chức nào đó. 'Disengaged with' (ít phổ biến hơn) có thể diễn tả sự mất hứng thú hoặc thất vọng với một cái gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disengaged
  • emotionally emotionally disengaged
    (thờ ơ về mặt cảm xúc)
  • socially socially disengaged
    (tách rời khỏi xã hội, không tham gia vào xã hội)
  • mentally mentally disengaged
    (tâm trí không tập trung, tinh thần không gắn kết)
Verb + disengaged
  • become become disengaged
    (trở nên thờ ơ/tách rời/không gắn kết)
  • feel feel disengaged
    (cảm thấy không gắn kết/thờ ơ)
  • remain remain disengaged
    (vẫn giữ thái độ thờ ơ/không tham gia)

Idioms

  • Be disengaged from something/someone

    Không tham gia vào, không còn gắn kết với cái gì/ai đó

    "Employees who feel disengaged from their work are often less productive."

    (Những nhân viên cảm thấy không gắn kết với công việc thường kém năng suất hơn.)

  • Mentally disengaged

    Tâm trí không tập trung, lơ đãng, không muốn suy nghĩ

    "After a long day of meetings, I was mentally disengaged and couldn't focus on the new project."

    (Sau một ngày dài họp hành, tôi hoàn toàn mất tập trung và không thể tập trung vào dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disengaged

Tính từ
Lật mặt

Mất hứng thú, không còn quan tâm hoặc tham gia vào điều gì đó; thờ ơ, tách rời về mặt cảm xúc.

"The students were disengaged from the lesson because it was too repetitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should disengage from the toxic relationship for his own well-being.
Anh ấy nên thoát khỏi mối quan hệ độc hại vì hạnh phúc của chính mình.
Phủ định
They cannot disengage the safety mechanism; it's crucial for operation.
Họ không thể tháo cơ chế an toàn; nó rất quan trọng cho hoạt động.
Nghi vấn
Could she disengage herself from the project if she's feeling overwhelmed?
Cô ấy có thể rút khỏi dự án nếu cô ấy cảm thấy quá tải không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seemed disengaged from the conversation, staring out the window.
Anh ấy có vẻ không tập trung vào cuộc trò chuyện, nhìn ra ngoài cửa sổ.
Phủ định
They were not disengaged; their active participation proved it.
Họ không hề mất tập trung; sự tham gia tích cực của họ đã chứng minh điều đó.
Nghi vấn
Was she disengaged because of the long meeting, or was something else bothering her?
Cô ấy mất tập trung vì cuộc họp dài hay có điều gì khác làm phiền cô ấy?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Disengage from the distractions and focus on your work.
Hãy tách rời khỏi những xao nhãng và tập trung vào công việc của bạn.
Phủ định
Don't disengage from the conversation, your input is valuable.
Đừng tách rời khỏi cuộc trò chuyện, ý kiến của bạn rất có giá trị.
Nghi vấn
Do disengage the safety lock before operating the machine.
Hãy tháo chốt an toàn trước khi vận hành máy.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be disengaging from the lesson if it continues to be boring.
Học sinh sẽ mất tập trung vào bài học nếu nó tiếp tục nhàm chán.
Phủ định
She won't be disengaging from her work; she's very dedicated.
Cô ấy sẽ không xao nhãng công việc của mình đâu; cô ấy rất tận tâm.
Nghi vấn
Will he be disengaging from the team just because of one disagreement?
Liệu anh ấy có rời bỏ đội chỉ vì một bất đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disengaged".

Quiet Quitting (Nghỉ việc âm thầm)

Đây là một khái niệm mới nổi gần đây, mô tả việc nhân viên chỉ thực hiện công việc ở mức tối thiểu cần thiết, thường là do họ cảm thấy không còn gắn kết về mặt cảm xúc hoặc mục tiêu với công việc hay văn hóa công ty, mà không chính thức từ chức. 'Quiet quitting' phản ánh xu hướng ngày càng tăng trong việc ưu tiên sức khỏe cá nhân và cân bằng cuộc sống hơn là cống hiến hết mình cho sự nghiệp.

Social Disengagement (Sự tách rời xã hội)

Trong xã hội học, 'social disengagement' (sự tách rời xã hội) đề cập đến quá trình rút lui khỏi các tương tác xã hội, thường được quan sát thấy ở người cao tuổi, dẫn đến sự cô lập. Khái niệm này cũng có thể mô tả những thanh thiếu niên cảm thấy tách rời hoặc không tham gia vào xã hội chủ lưu hay hệ thống giáo dục.