(Top Banner Ad)
disentombed
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Khảo cổ học, Văn học, Lịch sử

disentombed

UK: /ˌdɪsənˈtuːmd/ • US: /ˌdɪsənˈtuːmd/

Nghĩa tiếng Việt

đã khai quật được đưa ra khỏi lăng mộ bốc mộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been taken out of a tomb or grave.

Vietnamese Meaning

Đã được đưa ra khỏi một ngôi mộ hoặc huyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharaoh's mummy was disentombed after centuries of rest."

    "Xác ướp của vị pharaoh đã được khai quật sau nhiều thế kỷ yên nghỉ."

  • "The ancient scrolls were disentombed from the hidden chamber."

    "Những cuộn giấy cổ được khai quật từ căn phòng bí mật."

  • "The disentombed remains provided valuable insights into the past."

    "Những di hài được khai quật cung cấp những hiểu biết có giá trị về quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disentomb khai quật, lấy ra khỏi mộ
Noun disentombment sự khai quật, sự lấy ra khỏi mộ
Verb entomb chôn cất, đặt vào mộ
Noun entombment sự chôn cất, sự đặt vào mộ
Noun tomb ngôi mộ, hầm mộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
túmbos
Latin
tumba
Old French
tombe
Old French
entomber
English
entomb
English
disentomb
English
disentombed

Giải mã "Disentombed"

Từ 'disentombed' là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'loại bỏ, đảo ngược') và động từ 'entomb' (nghĩa là 'chôn cất, đặt vào mộ'). 'Entomb' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entomber', tức là 'đặt vào một cái mộ' ('en-' là 'vào', 'tombe' là 'mộ'). 'Tombe' cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latin 'tumba' và tiếng Hy Lạp cổ 'túmbos', đều có nghĩa là 'gò đất, mộ'. Vì vậy, 'disentombed' nghĩa đen là 'được lấy ra khỏi mộ', mang ý nghĩa khai quật hoặc làm lộ ra.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính văn chương, mô tả hành động khai quật, thường là di hài hoặc các vật thể từ một ngôi mộ. Nó nhấn mạnh quá trình loại bỏ khỏi nơi yên nghỉ cuối cùng.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'disentombed' mô tả một vật thể hoặc người đã từng được chôn cất và sau đó được khai quật. Nó thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc khảo cổ học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disentombed
  • recently recently disentombed
    (mới được khai quật gần đây)
  • newly newly disentombed
    (mới được khai quật)
Disentombed + Noun
  • disentombed disentombed remains
    (di hài được khai quật)
  • disentombed disentombed artifacts
    (hiện vật được khai quật)
  • disentombed disentombed body
    (thi thể được khai quật)
  • disentombed disentombed mummy
    (xác ướp được khai quật)
Verb Phrase
  • to be to be disentombed
    (được khai quật, được lấy ra khỏi mộ)

Idioms

  • a truth disentombed

    một sự thật được phơi bày/khai quật

    "After decades, the old documents revealed a truth disentombed from history."

    (Sau nhiều thập kỷ, những tài liệu cũ đã hé lộ một sự thật được khai quật từ lịch sử.)

  • memories disentombed

    những ký ức được khơi gợi/hiện về

    "The scent of old books left her with memories disentombed from childhood."

    (Mùi sách cũ đã khơi gợi trong cô những ký ức từ thời thơ ấu.)

  • secrets disentombed

    những bí mật được tiết lộ/làm sáng tỏ

    "The investigation led to secrets disentombed from the past."

    (Cuộc điều tra đã dẫn đến những bí mật được tiết lộ từ quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disentombed

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã được đưa ra khỏi một ngôi mộ hoặc huyệt.

"The pharaoh's mummy was disentombed after centuries of rest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disentombed".

Khám phá Lịch sử qua Khai quật

Từ 'disentombed' thường gắn liền với khảo cổ học và việc khám phá các di tích, hiện vật cổ xưa. Nhiều nền văn minh, như Ai Cập cổ đại với các xác ướp và lăng mộ pharaoh, đã để lại những bí ẩn mà ngày nay các nhà khảo cổ phải 'khai quật' để tìm hiểu về quá khứ. Việc 'disentombed' một cách cẩn thận giúp chúng ta dựng lại bức tranh lịch sử và văn hóa của loài người.

Sự Tôn trọng đối với Di hài

Mặc dù 'disentombed' mang ý nghĩa khám phá, việc khai quật di hài con người thường đòi hỏi sự tôn trọng đặc biệt và tuân thủ các quy định đạo đức nghiêm ngặt. Trong nhiều nền văn hóa, người chết được cho là nên yên nghỉ, và việc di chuyển hoặc làm xáo trộn mộ phần phải được thực hiện với sự cân nhắc kỹ lưỡng và mục đích khoa học rõ ràng.