(Top Banner Ad)
dish rack
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

dish rack

UK: /ˈdɪʃ ræk/ • US: /ˈdɪʃ ræk/

Nghĩa tiếng Việt

giá để bát đĩa kệ đựng bát đĩa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rack for holding dishes as they drain after being washed.

Vietnamese Meaning

Giá để bát đĩa, dùng để giữ bát đĩa sau khi rửa cho ráo nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the clean plates in the dish rack to dry."

    "Cô ấy đặt những chiếc đĩa sạch vào giá để bát đĩa cho khô."

  • "Our dish rack is full of clean dishes."

    "Giá để bát đĩa của chúng tôi đầy những chiếc đĩa sạch."

  • "I need to buy a new dish rack because the old one is rusty."

    "Tôi cần mua một cái giá để bát đĩa mới vì cái cũ đã bị gỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dish đĩa, bát; món ăn
Verb dish (out/up) múc (thức ăn), phục vụ (món ăn)
Noun rack giá, kệ, mắc; khung
Verb rack (your brains) vắt óc, nghĩ nát óc; hành hạ, làm đau đớn

Related Words

sink (bồn rửa)drying mat (thảm thấm nước (để phơi bát đĩa))dish soap (nước rửa bát)

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
dish rack

Nguồn gốc của 'Dish'

Từ 'dish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discus', có nghĩa là 'đĩa' hoặc 'vật có hình đĩa', sau đó phát triển thành 'disc' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó chỉ một loại đĩa phẳng hoặc bát nông dùng để đựng thức ăn. Ngày nay, 'dish' không chỉ có nghĩa là 'đĩa' mà còn dùng để chỉ 'món ăn'.

Nguồn gốc của 'Rack'

Từ 'rack' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hræc' hoặc 'raca', ám chỉ một khung hoặc cấu trúc dùng để treo, giữ hoặc đỡ vật gì đó. Nó thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại. Với ý nghĩa này, 'rack' được dùng để mô tả nhiều loại giá đỡ khác nhau, từ giá phơi quần áo đến giá đựng sách.

Sự kết hợp: 'Dish Rack'

'Dish rack' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'dish' (bát đĩa) và 'rack' (giá đỡ). Nó mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: một cái giá được thiết kế đặc biệt để giữ và làm khô bát đĩa sau khi rửa. Sự kết hợp này tạo ra một cái tên rõ ràng và dễ hiểu cho một vật dụng quen thuộc trong mỗi căn bếp.

Usage Note

Thường được đặt trên bồn rửa hoặc gần đó. Chức năng chính là làm khô bát đĩa một cách tự nhiên, thay vì dùng khăn lau.

Prepositions

on in

On: Đặt cái gì đó lên trên giá (ví dụ: 'The plates are on the dish rack.'). In: Đặt cái gì đó vào trong giá (ví dụ: 'Put the glasses in the dish rack.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dish rack
  • clean clean dish rack
    (giá phơi bát đĩa sạch)
  • dirty dirty dish rack
    (giá phơi bát đĩa bẩn)
  • empty empty dish rack
    (giá phơi bát đĩa trống)
  • full full dish rack
    (giá phơi bát đĩa đầy)
  • plastic plastic dish rack
    (giá phơi bát đĩa nhựa)
  • stainless steel stainless steel dish rack
    (giá phơi bát đĩa inox)
  • collapsible collapsible dish rack
    (giá phơi bát đĩa gấp gọn)
Verb + dish rack
  • load load the dish rack
    (xếp bát đĩa lên giá phơi)
  • unload unload the dish rack
    (dỡ bát đĩa khỏi giá phơi)
  • put dishes in put dishes in the dish rack
    (đặt bát đĩa vào giá phơi)
  • empty empty the dish rack
    (làm trống giá phơi bát đĩa)
  • buy buy a new dish rack
    (mua một cái giá phơi bát đĩa mới)
  • clean clean the dish rack
    (lau rửa giá phơi bát đĩa)
Noun + dish rack
  • kitchen kitchen dish rack
    (giá phơi bát đĩa nhà bếp)
  • dish rack dish rack drainage board
    (khay hứng nước của giá phơi bát đĩa)
  • dish rack dish rack cover
    (vỏ bọc giá phơi bát đĩa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dish rack

danh từ
Lật mặt

Giá để bát đĩa, dùng để giữ bát đĩa sau khi rửa cho ráo nước.

"She put the clean plates in the dish rack to dry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dish rack".

Vật dụng thiết yếu trong bếp phương Tây

Trong nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt là những nơi không có máy rửa bát hoặc khi cần rửa các vật dụng nhạy cảm bằng tay, giá phơi bát đĩa (dish rack) là một vật dụng không thể thiếu. Nó giúp bát đĩa khô tự nhiên, giữ vệ sinh và sắp xếp gọn gàng khu vực bồn rửa. Sự hiện diện của nó thường gắn liền với thói quen rửa bát bằng tay hàng ngày.

Vai trò trong các công việc gia đình

Giá phơi bát đĩa cũng đóng một vai trò nhỏ trong các công việc nhà và việc phân chia trách nhiệm trong gia đình. Việc 'làm khô và cất bát đĩa' thường là một phần của 'việc rửa bát' (doing the dishes), một nhiệm vụ phổ biến được chia sẻ hoặc giao cho các thành viên, đặc biệt là trẻ em, trong nhiều hộ gia đình phương Tây, nơi tính tự lập và trách nhiệm cá nhân được đề cao.