dish rack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giá để bát đĩa, dùng để giữ bát đĩa sau khi rửa cho ráo nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put the clean plates in the dish rack to dry."
"Cô ấy đặt những chiếc đĩa sạch vào giá để bát đĩa cho khô."
-
"Our dish rack is full of clean dishes."
"Giá để bát đĩa của chúng tôi đầy những chiếc đĩa sạch."
-
"I need to buy a new dish rack because the old one is rusty."
"Tôi cần mua một cái giá để bát đĩa mới vì cái cũ đã bị gỉ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được đặt trên bồn rửa hoặc gần đó. Chức năng chính là làm khô bát đĩa một cách tự nhiên, thay vì dùng khăn lau.
Prepositions
On: Đặt cái gì đó lên trên giá (ví dụ: 'The plates are on the dish rack.'). In: Đặt cái gì đó vào trong giá (ví dụ: 'Put the glasses in the dish rack.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean dish rack (giá phơi bát đĩa sạch)
-
dirty dirty dish rack (giá phơi bát đĩa bẩn)
-
empty empty dish rack (giá phơi bát đĩa trống)
-
full full dish rack (giá phơi bát đĩa đầy)
-
plastic plastic dish rack (giá phơi bát đĩa nhựa)
-
stainless steel stainless steel dish rack (giá phơi bát đĩa inox)
-
collapsible collapsible dish rack (giá phơi bát đĩa gấp gọn)
-
load load the dish rack (xếp bát đĩa lên giá phơi)
-
unload unload the dish rack (dỡ bát đĩa khỏi giá phơi)
-
put dishes in put dishes in the dish rack (đặt bát đĩa vào giá phơi)
-
empty empty the dish rack (làm trống giá phơi bát đĩa)
-
buy buy a new dish rack (mua một cái giá phơi bát đĩa mới)
-
clean clean the dish rack (lau rửa giá phơi bát đĩa)
-
kitchen kitchen dish rack (giá phơi bát đĩa nhà bếp)
-
dish rack dish rack drainage board (khay hứng nước của giá phơi bát đĩa)
-
dish rack dish rack cover (vỏ bọc giá phơi bát đĩa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dish rack
danh từGiá để bát đĩa, dùng để giữ bát đĩa sau khi rửa cho ráo nước.
"She put the clean plates in the dish rack to dry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dish rack".
