(Top Banner Ad)
disinfectant spray
B1
noun B1 Vệ sinh, Y tế

disinfectant spray

UK: /ˌdɪsɪnˈfektənt spreɪ/ • US: /ˌdɪsɪnˈfektənt spreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bình xịt khử trùng chai xịt khử trùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spray containing a disinfectant substance used to kill germs and bacteria on surfaces.

Vietnamese Meaning

Bình xịt chứa chất khử trùng được sử dụng để tiêu diệt vi trùng và vi khuẩn trên các bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used disinfectant spray to clean the kitchen counter."

    "Cô ấy đã sử dụng bình xịt khử trùng để lau sạch mặt bàn bếp."

  • "The hospital staff used disinfectant spray regularly to maintain hygiene."

    "Nhân viên bệnh viện thường xuyên sử dụng bình xịt khử trùng để duy trì vệ sinh."

  • "Remember to use disinfectant spray on frequently touched surfaces."

    "Hãy nhớ sử dụng bình xịt khử trùng trên các bề mặt thường xuyên tiếp xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disinfectant Chất khử trùng
Noun disinfection Sự khử trùng
Verb disinfect Khử trùng, làm sạch (diệt khuẩn)
Noun spray Bình xịt; tia/lớp phun
Verb spray Phun, xịt
Noun sprayer Bình xịt, máy phun

Synonyms

antiseptic spray (Bình xịt sát trùng)sanitizing spray (Bình xịt vệ sinh)

Related Words

Subject Area

Vệ sinh, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inficere
English
infect
English
disinfect
English
disinfectant
Germanic
*spraijanan
English
spray
English
disinfectant spray

Nguồn gốc 'Disinfectant'

Từ 'disinfectant' (chất khử trùng) bắt nguồn từ động từ 'disinfect'. 'Infect' (lây nhiễm) có gốc từ tiếng Latin 'inficere', nghĩa là 'làm ô uế, nhuộm bẩn'. Tiền tố 'dis-' trong tiếng Anh mang nghĩa 'loại bỏ, đảo ngược'. Do đó, 'disinfect' có nghĩa là loại bỏ sự lây nhiễm, làm sạch, và 'disinfectant' là chất dùng để thực hiện việc này.

Nguồn gốc 'Spray'

Từ 'spray' (phun, xịt) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, liên quan đến các từ như 'spraeyen' trong tiếng Hà Lan hoặc 'sprühen' trong tiếng Đức, đều mang nghĩa 'phun ra, té nước'. Ban đầu nó mô tả những giọt nước nhỏ hoặc sương mù, sau này phát triển để chỉ hành động phun và thiết bị phun.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc làm sạch và khử trùng các bề mặt để ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn và virus. Nó ám chỉ một phương pháp nhanh chóng và dễ dàng để khử trùng so với các phương pháp khác như sử dụng dung dịch khử trùng và khăn lau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disinfectant spray
  • use use disinfectant spray
    (sử dụng bình xịt khử trùng)
  • apply apply disinfectant spray
    (áp dụng/xịt bình xịt khử trùng)
  • clean with clean with disinfectant spray
    (làm sạch bằng bình xịt khử trùng)
  • wipe down with wipe down with disinfectant spray
    (lau sạch bằng bình xịt khử trùng)
Adjective + disinfectant spray
  • powerful a powerful disinfectant spray
    (một bình xịt khử trùng mạnh)
  • household a household disinfectant spray
    (một bình xịt khử trùng dùng trong gia đình)
  • antibacterial an antibacterial disinfectant spray
    (một bình xịt khử trùng kháng khuẩn)
  • effective an effective disinfectant spray
    (một bình xịt khử trùng hiệu quả)

Idioms

  • Give it a good spray with disinfectant spray.

    Xịt kỹ/đẫm bằng bình xịt khử trùng.

    "The bathroom floor needs a good spray with disinfectant spray to kill all germs."

    (Sàn nhà vệ sinh cần được xịt kỹ bằng bình xịt khử trùng để diệt hết vi khuẩn.)

  • Wipe down surfaces with disinfectant spray.

    Lau sạch các bề mặt bằng bình xịt khử trùng.

    "After cooking, always wipe down the kitchen counters with disinfectant spray."

    (Sau khi nấu ăn, luôn lau sạch mặt bếp bằng bình xịt khử trùng.)

  • A quick burst of disinfectant spray.

    Một lần xịt khử trùng nhanh chóng.

    "Just give the doorknob a quick burst of disinfectant spray before you leave."

    (Chỉ cần xịt nhanh một cái bình xịt khử trùng vào tay nắm cửa trước khi bạn đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disinfectant spray

noun
Lật mặt

Bình xịt chứa chất khử trùng được sử dụng để tiêu diệt vi trùng và vi khuẩn trên các bề mặt.

"She used disinfectant spray to clean the kitchen counter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought disinfectant spray last week, I would be able to clean the house thoroughly now.
Nếu tôi đã mua bình xịt khử trùng tuần trước, bây giờ tôi đã có thể lau dọn nhà cửa một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
If she hadn't used that disinfectant on the counter, she wouldn't have to worry about the surface being damaged now.
Nếu cô ấy không sử dụng chất khử trùng đó trên quầy, cô ấy sẽ không phải lo lắng về việc bề mặt bị hư hại bây giờ.
Nghi vấn
If they had used a disinfectant spray, would the air in the room be cleaner now?
Nếu họ đã sử dụng bình xịt khử trùng, liệu không khí trong phòng bây giờ có sạch hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinfectant spray".

Vệ sinh Công cộng và Đại dịch

Bình xịt khử trùng đã trở thành một vật dụng thiết yếu trong nhiều gia đình và không gian công cộng, đặc biệt là sau các đợt bùng phát dịch bệnh như COVID-19. Nó tượng trưng cho nỗ lực chung trong việc kiểm soát vi khuẩn và virus, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao nhận thức về vệ sinh cá nhân.

Sản phẩm Gia dụng Phổ biến

Tại các nước phương Tây, bình xịt khử trùng được coi là một sản phẩm gia dụng cơ bản, thường được quảng cáo mạnh mẽ về khả năng diệt khuẩn, virus và mang lại không gian sạch sẽ, an toàn cho gia đình. Nhiều nhãn hiệu còn nhấn mạnh mùi hương dễ chịu sau khi sử dụng, biến nó thành một phần không thể thiếu trong quy trình dọn dẹp nhà cửa hàng ngày.