cleaning wipes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, pre-moistened towelettes, often disposable, used for cleaning surfaces.
Vietnamese Meaning
Những miếng vải nhỏ, thường dùng một lần, được làm ẩm trước, dùng để lau chùi các bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used cleaning wipes to disinfect the kitchen counter."
"Cô ấy dùng khăn lau khử trùng để khử trùng mặt bàn bếp."
-
"Always keep cleaning wipes handy for quick cleanups."
"Luôn giữ khăn lau ở nơi dễ lấy để dọn dẹp nhanh chóng."
-
"These cleaning wipes are biodegradable and environmentally friendly."
"Những chiếc khăn lau này có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clean | Làm sạch, dọn dẹp |
| Adjective | clean | Sạch sẽ, trong lành |
| Noun | cleaner | Chất tẩy rửa; người dọn dẹp |
| Noun | cleanliness | Sự sạch sẽ |
| Verb | wipe | Lau, chùi, quét sạch |
| Noun | wipe | Hành động lau chùi; miếng vải/giấy dùng để lau |
| Noun | wiper | Dụng cụ lau (ví dụ: cần gạt nước kính xe) |
| Adjective | wipeable | Có thể lau sạch được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các sản phẩm gia dụng dùng để làm sạch nhanh chóng và tiện lợi các bề mặt khác nhau như bàn, sàn nhà, thiết bị, v.v. Chúng khác với khăn lau thông thường ở chỗ chúng đã được tẩm dung dịch làm sạch. 'Cleaning cloths' là các loại vải lau khô hoặc ẩm cần được giặt lại để tái sử dụng.
Prepositions
- 'with': Dùng để chỉ việc sử dụng khăn lau để lau cái gì đó. Ví dụ: 'I cleaned the table with cleaning wipes.' - 'for': Dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng khăn lau. Ví dụ: 'These cleaning wipes are for cleaning glass surfaces.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
antibacterial antibacterial cleaning wipes (khăn lau kháng khuẩn)
-
disinfecting disinfecting cleaning wipes (khăn lau khử trùng)
-
wet wet cleaning wipes (khăn lau ẩm)
-
dry dry cleaning wipes (khăn lau khô)
-
multi-surface multi-surface cleaning wipes (khăn lau đa năng (dùng cho nhiều bề mặt))
-
fragranced fragranced cleaning wipes (khăn lau có mùi thơm)
-
use use cleaning wipes (sử dụng khăn lau vệ sinh)
-
grab grab some cleaning wipes (lấy vài miếng khăn lau vệ sinh)
-
throw away throw away used cleaning wipes (vứt bỏ khăn lau vệ sinh đã qua sử dụng)
-
keep keep cleaning wipes handy (giữ khăn lau vệ sinh tiện dụng/trong tầm tay)
Idioms
-
run out of cleaning wipes
Hết khăn lau vệ sinh (không còn miếng nào)
"I need to buy more; we've run out of cleaning wipes."
(Tôi cần mua thêm; chúng ta đã hết khăn lau vệ sinh rồi.)
-
a pack of cleaning wipes
Một gói/hộp khăn lau vệ sinh
"Could you please hand me that pack of cleaning wipes?"
(Bạn có thể đưa cho tôi gói khăn lau vệ sinh đó được không?)
-
keep cleaning wipes handy
Giữ khăn lau vệ sinh tiện dụng/trong tầm tay (để dùng khi cần)
"It's always a good idea to keep cleaning wipes handy in the kitchen."
(Luôn là một ý hay khi giữ khăn lau vệ sinh tiện dụng trong bếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleaning wipes
nounNhững miếng vải nhỏ, thường dùng một lần, được làm ẩm trước, dùng để lau chùi các bề mặt.
"She used cleaning wipes to disinfect the kitchen counter."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I use cleaning wipes to quickly disinfect surfaces. |
Tôi sử dụng khăn lau vệ sinh để khử trùng nhanh chóng các bề mặt. |
| Phủ định | We don't need cleaning wipes; we have spray and paper towels. |
Chúng ta không cần khăn lau vệ sinh; chúng ta có bình xịt và khăn giấy. |
| Nghi vấn | Where did you buy these cleaning wipes? |
Bạn đã mua những khăn lau vệ sinh này ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleaning wipes".
