(Top Banner Ad)
cleaning wipes
A2
noun A2 Đồ gia dụng

cleaning wipes

UK: /ˈkliːnɪŋ waɪps/ • US: /ˈkliːnɪŋ waɪps/

Nghĩa tiếng Việt

khăn lau vệ sinh khăn ướt lau chùi giấy ướt lau chùi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, pre-moistened towelettes, often disposable, used for cleaning surfaces.

Vietnamese Meaning

Những miếng vải nhỏ, thường dùng một lần, được làm ẩm trước, dùng để lau chùi các bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used cleaning wipes to disinfect the kitchen counter."

    "Cô ấy dùng khăn lau khử trùng để khử trùng mặt bàn bếp."

  • "Always keep cleaning wipes handy for quick cleanups."

    "Luôn giữ khăn lau ở nơi dễ lấy để dọn dẹp nhanh chóng."

  • "These cleaning wipes are biodegradable and environmentally friendly."

    "Những chiếc khăn lau này có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clean Làm sạch, dọn dẹp
Adjective clean Sạch sẽ, trong lành
Noun cleaner Chất tẩy rửa; người dọn dẹp
Noun cleanliness Sự sạch sẽ
Verb wipe Lau, chùi, quét sạch
Noun wipe Hành động lau chùi; miếng vải/giấy dùng để lau
Noun wiper Dụng cụ lau (ví dụ: cần gạt nước kính xe)
Adjective wipeable Có thể lau sạch được

Synonyms

Related Words

household cleaning products (sản phẩm vệ sinh gia dụng)paper towels (khăn giấy)

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc 'clean')
*gelh₃-* (tỏa sáng)
Proto-Germanic (tiền thân 'clean')
*klainiz* (sạch, trong trẻo)
Old English (từ 'clean')
*clæne* (tinh khiết, sạch sẽ)
Proto-Germanic (tiền thân 'wipe')
*wīpōną* (xoay, lau chùi)
Old English (từ 'wipe')
*wīpian* (chùi, lau)
English (hiện đại)
cleaning wipes (khăn lau vệ sinh)

Nguồn gốc của 'clean' và 'wipe'

Từ 'clean' có gốc từ một từ Ấn-Âu cổ đại *gelh₃- nghĩa là 'tỏa sáng', sau đó phát triển qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ để có nghĩa 'sạch sẽ, tinh khiết'. Từ 'wipe' cũng có gốc từ tiếng German cổ *wīpōną- với nghĩa 'xoay, lau chùi', rồi thành tiếng Anh cổ 'wīpian' có nghĩa 'chùi, lau'. Hai từ này kết hợp lại thành 'cleaning wipes'.

Sự ra đời của 'cleaning wipes'

Cụm từ 'cleaning wipes' là một sự kết hợp khá hiện đại. Nó mô tả một loại sản phẩm tiện lợi được sử dụng để làm sạch nhanh chóng. 'Cleaning' (làm sạch) mô tả chức năng, còn 'wipes' (những miếng lau) mô tả hình dạng. Sự kết hợp này rất thực tế và dễ hiểu, phản ánh nhu cầu về các giải pháp vệ sinh nhanh gọn trong cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các sản phẩm gia dụng dùng để làm sạch nhanh chóng và tiện lợi các bề mặt khác nhau như bàn, sàn nhà, thiết bị, v.v. Chúng khác với khăn lau thông thường ở chỗ chúng đã được tẩm dung dịch làm sạch. 'Cleaning cloths' là các loại vải lau khô hoặc ẩm cần được giặt lại để tái sử dụng.

Prepositions

with for

- 'with': Dùng để chỉ việc sử dụng khăn lau để lau cái gì đó. Ví dụ: 'I cleaned the table with cleaning wipes.' - 'for': Dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng khăn lau. Ví dụ: 'These cleaning wipes are for cleaning glass surfaces.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleaning wipes
  • antibacterial antibacterial cleaning wipes
    (khăn lau kháng khuẩn)
  • disinfecting disinfecting cleaning wipes
    (khăn lau khử trùng)
  • wet wet cleaning wipes
    (khăn lau ẩm)
  • dry dry cleaning wipes
    (khăn lau khô)
  • multi-surface multi-surface cleaning wipes
    (khăn lau đa năng (dùng cho nhiều bề mặt))
  • fragranced fragranced cleaning wipes
    (khăn lau có mùi thơm)
Verb + cleaning wipes
  • use use cleaning wipes
    (sử dụng khăn lau vệ sinh)
  • grab grab some cleaning wipes
    (lấy vài miếng khăn lau vệ sinh)
  • throw away throw away used cleaning wipes
    (vứt bỏ khăn lau vệ sinh đã qua sử dụng)
  • keep keep cleaning wipes handy
    (giữ khăn lau vệ sinh tiện dụng/trong tầm tay)

Idioms

  • run out of cleaning wipes

    Hết khăn lau vệ sinh (không còn miếng nào)

    "I need to buy more; we've run out of cleaning wipes."

    (Tôi cần mua thêm; chúng ta đã hết khăn lau vệ sinh rồi.)

  • a pack of cleaning wipes

    Một gói/hộp khăn lau vệ sinh

    "Could you please hand me that pack of cleaning wipes?"

    (Bạn có thể đưa cho tôi gói khăn lau vệ sinh đó được không?)

  • keep cleaning wipes handy

    Giữ khăn lau vệ sinh tiện dụng/trong tầm tay (để dùng khi cần)

    "It's always a good idea to keep cleaning wipes handy in the kitchen."

    (Luôn là một ý hay khi giữ khăn lau vệ sinh tiện dụng trong bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleaning wipes

noun
Lật mặt

Những miếng vải nhỏ, thường dùng một lần, được làm ẩm trước, dùng để lau chùi các bề mặt.

"She used cleaning wipes to disinfect the kitchen counter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use cleaning wipes to quickly disinfect surfaces.
Tôi sử dụng khăn lau vệ sinh để khử trùng nhanh chóng các bề mặt.
Phủ định
We don't need cleaning wipes; we have spray and paper towels.
Chúng ta không cần khăn lau vệ sinh; chúng ta có bình xịt và khăn giấy.
Nghi vấn
Where did you buy these cleaning wipes?
Bạn đã mua những khăn lau vệ sinh này ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleaning wipes".

Biểu tượng của sự tiện lợi và vệ sinh nhanh chóng

Khăn lau vệ sinh là một sản phẩm tiêu biểu cho lối sống hiện đại, đề cao sự tiện lợi và vệ sinh nhanh gọn. Chúng đặc biệt phổ biến trong các gia đình bận rộn, văn phòng, xe hơi, và khi đi du lịch, giúp mọi người dễ dàng làm sạch mọi thứ mà không cần nước và xà phòng.

Tranh cãi về tác động môi trường

Mặc dù tiện lợi, khăn lau vệ sinh, đặc biệt là loại dùng một lần, đã trở thành chủ đề tranh cãi về tác động môi trường. Chúng thường chứa sợi nhựa không phân hủy sinh học và có thể gây tắc nghẽn hệ thống thoát nước khi bị vứt nhầm vào bồn cầu. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các loại khăn lau thân thiện với môi trường hơn.