disinformed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having incorrect or misleading information.
Vietnamese Meaning
Bị cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm; thiếu thông tin chính xác, thường là do cố ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people are disinformed about the effects of climate change."
"Nhiều người bị cung cấp thông tin sai lệch về những tác động của biến đổi khí hậu."
-
"The public was deliberately disinformed by the government."
"Chính phủ đã cố tình cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng."
-
"Social media can easily leave people disinformed."
"Mạng xã hội có thể dễ dàng khiến mọi người bị cung cấp thông tin sai lệch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disinform | cung cấp thông tin sai lệch (có chủ đích) |
| Noun | disinformation | thông tin sai lệch (có chủ đích), tin giả |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informed | được thông báo đầy đủ, có hiểu biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disinformed' thường được sử dụng để chỉ tình trạng một người hoặc một nhóm người có những hiểu biết sai lệch về một vấn đề nào đó do tiếp xúc với thông tin không chính xác, tuyên truyền, hoặc tin giả. Khác với 'uninformed' (thiếu thông tin), 'disinformed' hàm ý có thông tin, nhưng thông tin đó không đúng. Nên phân biệt với 'misinformed', trong đó 'misinformed' có thể chỉ sự thiếu thông tin chính xác do vô tình hoặc sai sót, trong khi 'disinformed' thường mang ý nghĩa chủ động hoặc cố ý truyền bá thông tin sai lệch.
Prepositions
Các giới từ 'about' và 'on' thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà người đó bị thông tin sai lệch. Ví dụ: 'disinformed about the risks' (bị thông tin sai lệch về những rủi ro), 'disinformed on the facts' (bị thông tin sai lệch về các sự kiện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately disinformed (bị cố tình cung cấp thông tin sai lệch)
-
widely widely disinformed (bị cung cấp thông tin sai lệch rộng rãi)
-
systematically systematically disinformed (bị cung cấp thông tin sai lệch một cách có hệ thống)
-
be be disinformed (bị cung cấp thông tin sai lệch)
-
keep someone keep someone disinformed (giữ cho ai đó trong tình trạng bị cung cấp thông tin sai lệch)
-
the public is the public is disinformed (công chúng bị cung cấp thông tin sai lệch)
-
voters are voters are disinformed (các cử tri bị cung cấp thông tin sai lệch)
Idioms
-
to be disinformed about something
bị cung cấp thông tin sai lệch về điều gì đó
"Many people were disinformed about the actual risks of the new policy."
(Nhiều người đã bị cung cấp thông tin sai lệch về những rủi ro thực sự của chính sách mới.)
-
to keep someone disinformed
cố tình giữ cho ai đó không được biết sự thật, cung cấp thông tin sai lệch liên tục
"The government was accused of trying to keep the public disinformed during the crisis."
(Chính phủ bị cáo buộc cố gắng giữ cho công chúng bị cung cấp thông tin sai lệch trong suốt cuộc khủng hoảng.)
-
deliberately disinformed by
bị cố tình cung cấp thông tin sai lệch bởi...
"He felt he had been deliberately disinformed by the media regarding the election results."
(Anh ấy cảm thấy mình đã bị truyền thông cố tình cung cấp thông tin sai lệch về kết quả bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disinformed
Tính từBị cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm; thiếu thông tin chính xác, thường là do cố ý.
"Many people are disinformed about the effects of climate change."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The public had been disinformed about the safety of the product before the company issued a recall. |
Công chúng đã bị cung cấp thông tin sai lệch về sự an toàn của sản phẩm trước khi công ty phát hành lệnh thu hồi. |
| Phủ định | The jury had not been disinformed by the defense attorney's closing arguments. |
Bồi thẩm đoàn đã không bị cung cấp thông tin sai lệch bởi những tranh luận kết thúc của luật sư bào chữa. |
| Nghi vấn | Had the voters been disinformed about the candidate's true intentions? |
Liệu cử tri đã bị cung cấp thông tin sai lệch về ý định thực sự của ứng cử viên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinformed".
