(Top Banner Ad)
disinformed
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội

disinformed

UK: /ˌdɪsɪnˈfɔːmd/ • US: /ˌdɪsɪnˈfɔːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thông tin sai lệch bị đưa thông tin sai thiếu thông tin chính xác do bị cố tình cung cấp thông tin sai lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having incorrect or misleading information.

Vietnamese Meaning

Bị cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm; thiếu thông tin chính xác, thường là do cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are disinformed about the effects of climate change."

    "Nhiều người bị cung cấp thông tin sai lệch về những tác động của biến đổi khí hậu."

  • "The public was deliberately disinformed by the government."

    "Chính phủ đã cố tình cung cấp thông tin sai lệch cho công chúng."

  • "Social media can easily leave people disinformed."

    "Mạng xã hội có thể dễ dàng khiến mọi người bị cung cấp thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disinform cung cấp thông tin sai lệch (có chủ đích)
Noun disinformation thông tin sai lệch (có chủ đích), tin giả
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informed được thông báo đầy đủ, có hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
enformer
English
inform
English
dis-
English
disinform

Nguồn gốc của 'disinformed'

Từ 'disinformed' được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là đảo ngược, phủ định) và động từ 'inform' (cung cấp thông tin). 'Inform' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informare' nghĩa là 'định hình, hướng dẫn' và qua tiếng Pháp cổ 'enformer'. Vì vậy, 'disinformed' có nghĩa là bị cung cấp thông tin sai lệch, đặc biệt là một cách có chủ đích, nhằm mục đích đánh lừa hoặc thao túng.

Usage Note

Từ 'disinformed' thường được sử dụng để chỉ tình trạng một người hoặc một nhóm người có những hiểu biết sai lệch về một vấn đề nào đó do tiếp xúc với thông tin không chính xác, tuyên truyền, hoặc tin giả. Khác với 'uninformed' (thiếu thông tin), 'disinformed' hàm ý có thông tin, nhưng thông tin đó không đúng. Nên phân biệt với 'misinformed', trong đó 'misinformed' có thể chỉ sự thiếu thông tin chính xác do vô tình hoặc sai sót, trong khi 'disinformed' thường mang ý nghĩa chủ động hoặc cố ý truyền bá thông tin sai lệch.

Prepositions

about on

Các giới từ 'about' và 'on' thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà người đó bị thông tin sai lệch. Ví dụ: 'disinformed about the risks' (bị thông tin sai lệch về những rủi ro), 'disinformed on the facts' (bị thông tin sai lệch về các sự kiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disinformed
  • deliberately deliberately disinformed
    (bị cố tình cung cấp thông tin sai lệch)
  • widely widely disinformed
    (bị cung cấp thông tin sai lệch rộng rãi)
  • systematically systematically disinformed
    (bị cung cấp thông tin sai lệch một cách có hệ thống)
Verb + disinformed
  • be be disinformed
    (bị cung cấp thông tin sai lệch)
  • keep someone keep someone disinformed
    (giữ cho ai đó trong tình trạng bị cung cấp thông tin sai lệch)
Noun + is/are disinformed
  • the public is the public is disinformed
    (công chúng bị cung cấp thông tin sai lệch)
  • voters are voters are disinformed
    (các cử tri bị cung cấp thông tin sai lệch)

Idioms

  • to be disinformed about something

    bị cung cấp thông tin sai lệch về điều gì đó

    "Many people were disinformed about the actual risks of the new policy."

    (Nhiều người đã bị cung cấp thông tin sai lệch về những rủi ro thực sự của chính sách mới.)

  • to keep someone disinformed

    cố tình giữ cho ai đó không được biết sự thật, cung cấp thông tin sai lệch liên tục

    "The government was accused of trying to keep the public disinformed during the crisis."

    (Chính phủ bị cáo buộc cố gắng giữ cho công chúng bị cung cấp thông tin sai lệch trong suốt cuộc khủng hoảng.)

  • deliberately disinformed by

    bị cố tình cung cấp thông tin sai lệch bởi...

    "He felt he had been deliberately disinformed by the media regarding the election results."

    (Anh ấy cảm thấy mình đã bị truyền thông cố tình cung cấp thông tin sai lệch về kết quả bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disinformed

Tính từ
Lật mặt

Bị cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm; thiếu thông tin chính xác, thường là do cố ý.

"Many people are disinformed about the effects of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public had been disinformed about the safety of the product before the company issued a recall.
Công chúng đã bị cung cấp thông tin sai lệch về sự an toàn của sản phẩm trước khi công ty phát hành lệnh thu hồi.
Phủ định
The jury had not been disinformed by the defense attorney's closing arguments.
Bồi thẩm đoàn đã không bị cung cấp thông tin sai lệch bởi những tranh luận kết thúc của luật sư bào chữa.
Nghi vấn
Had the voters been disinformed about the candidate's true intentions?
Liệu cử tri đã bị cung cấp thông tin sai lệch về ý định thực sự của ứng cử viên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinformed".

Phân biệt 'Disinformation' và 'Misinformation'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh truyền thông và chính trị, việc phân biệt giữa 'disinformation' (thông tin sai lệch có chủ đích, cố ý lừa dối) và 'misinformation' (thông tin sai lệch nhưng không có chủ đích, do nhầm lẫn hoặc vô tình) là rất quan trọng. 'Disinformed' ám chỉ việc bị lừa dối có mục đích, thường để thao túng hoặc gây hại.

Ảnh hưởng của việc bị 'disinformed'

Khái niệm 'disinformed' gắn liền với các chiến dịch truyền bá thông tin sai lệch (disinformation campaigns) thường thấy trong chính trị, quảng cáo hoặc chiến tranh thông tin. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của tư duy phản biện và khả năng kiểm chứng thông tin một cách độc lập để tránh bị lừa dối và đưa ra những quyết định sai lầm trong một thế giới đầy rẫy thông tin.