taking apart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tháo rời một vật gì đó thành các bộ phận cấu thành của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent the afternoon taking apart the engine."
"Anh ấy dành cả buổi chiều để tháo rời động cơ."
-
"I had to take the computer apart to fix it."
"Tôi phải tháo rời máy tính ra để sửa nó."
-
"The critics really took her performance apart."
"Các nhà phê bình đã thực sự chỉ trích màn trình diễn của cô ấy một cách gay gắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to take apart | tháo rời, tách ra; phân tích, mổ xẻ |
| Noun | a taking apart | sự tháo rời, quá trình tách ra; sự phân tích, mổ xẻ |
| Adjective | taken apart | đã bị tháo rời, đã được tách ra; đã được phân tích kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc tháo rời các thiết bị máy móc hoặc các cấu trúc phức tạp. Nó nhấn mạnh việc tách các bộ phận ra khỏi nhau một cách có hệ thống. So với 'disassemble', 'take apart' mang tính thông dụng hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh đời thường, trong khi 'disassemble' trang trọng hơn và hay được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start taking apart (bắt đầu tháo rời/phân tích)
-
finish finish taking apart (hoàn thành việc tháo rời/phân tích)
-
spend hours spend hours taking apart (dành hàng giờ để tháo rời/phân tích)
-
thorough a thorough taking apart (sự phân tích kỹ lưỡng)
-
careful a careful taking apart (sự tháo rời cẩn thận)
-
methodically methodically taking apart (tháo rời/phân tích một cách có phương pháp)
-
carefully carefully taking apart (cẩn thận tháo rời)
Idioms
-
take an argument/theory apart
Phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ một lập luận, lý thuyết để tìm ra điểm yếu, sai sót hoặc bác bỏ nó.
"The professor took apart the student's entire essay, pointing out every flaw."
(Giáo sư đã phân tích kỹ lưỡng toàn bộ bài luận của sinh viên, chỉ ra mọi lỗi sai.)
-
take an opponent/team apart
Đánh bại hoặc làm chủ đối thủ, đội khác một cách dễ dàng và hoàn toàn thuyết phục, thường trong thể thao hoặc cạnh tranh.
"Our team took the opposing team apart in the second half, scoring three goals."
(Đội của chúng tôi đã hoàn toàn áp đảo đội đối thủ trong hiệp hai, ghi ba bàn thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taking apart
Động từ (phrasal verb)Tháo rời một vật gì đó thành các bộ phận cấu thành của nó.
"He spent the afternoon taking apart the engine."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old clock, which my grandfather used to take apart to understand its mechanism, is now a valuable antique. |
Chiếc đồng hồ cổ, mà ông tôi thường tháo rời để hiểu cơ chế hoạt động của nó, giờ là một món đồ cổ có giá trị. |
| Phủ định | The students, who were not taking apart the engine carefully, failed the assignment. |
Những sinh viên, những người không tháo rời động cơ một cách cẩn thận, đã trượt bài tập. |
| Nghi vấn | Is this the toy car which the child is taking apart to see how it works? |
Đây có phải là chiếc xe đồ chơi mà đứa trẻ đang tháo rời để xem nó hoạt động như thế nào không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew how to take apart the engine, I would fix it myself. |
Nếu tôi biết cách tháo rời động cơ, tôi đã tự sửa nó rồi. |
| Phủ định | If she didn't take apart the clock, she wouldn't understand how it worked. |
Nếu cô ấy không tháo rời cái đồng hồ, cô ấy sẽ không hiểu nó hoạt động như thế nào. |
| Nghi vấn | Would he take apart the computer if he had the right tools? |
Liệu anh ấy có tháo rời cái máy tính nếu anh ấy có đúng dụng cụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking apart".
