(Top Banner Ad)
taking apart
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

taking apart

UK: /ˈteɪkɪŋ əˈpɑːt/ • US: /ˈteɪkɪŋ əˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tháo rời phân tích kỹ lưỡng chỉ trích gay gắt đánh bại dễ dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate something into its component pieces.

Vietnamese Meaning

Tháo rời một vật gì đó thành các bộ phận cấu thành của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the afternoon taking apart the engine."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều để tháo rời động cơ."

  • "I had to take the computer apart to fix it."

    "Tôi phải tháo rời máy tính ra để sửa nó."

  • "The critics really took her performance apart."

    "Các nhà phê bình đã thực sự chỉ trích màn trình diễn của cô ấy một cách gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to take apart tháo rời, tách ra; phân tích, mổ xẻ
Noun a taking apart sự tháo rời, quá trình tách ra; sự phân tích, mổ xẻ
Adjective taken apart đã bị tháo rời, đã được tách ra; đã được phân tích kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną
Old Norse
taka
Old English
tacan
Latin
ad partem
Old French
a part
Middle English
apart

Nguồn gốc 'tháo rời'

Cụm động từ 'taking apart' được hình thành từ động từ 'take' (có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'taka', nghĩa là 'lấy, cầm, di chuyển') và trạng từ 'apart' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad partem' qua tiếng Pháp cổ 'a part', nghĩa là 'riêng rẽ, thành từng phần'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'lấy ra từng phần', tức là 'tháo rời', 'tách ra' hoặc nghĩa bóng là 'phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ'.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc tháo rời các thiết bị máy móc hoặc các cấu trúc phức tạp. Nó nhấn mạnh việc tách các bộ phận ra khỏi nhau một cách có hệ thống. So với 'disassemble', 'take apart' mang tính thông dụng hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh đời thường, trong khi 'disassemble' trang trọng hơn và hay được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + taking apart
  • start start taking apart
    (bắt đầu tháo rời/phân tích)
  • finish finish taking apart
    (hoàn thành việc tháo rời/phân tích)
  • spend hours spend hours taking apart
    (dành hàng giờ để tháo rời/phân tích)
Adjective + taking apart
  • thorough a thorough taking apart
    (sự phân tích kỹ lưỡng)
  • careful a careful taking apart
    (sự tháo rời cẩn thận)
Adverb + taking apart
  • methodically methodically taking apart
    (tháo rời/phân tích một cách có phương pháp)
  • carefully carefully taking apart
    (cẩn thận tháo rời)

Idioms

  • take an argument/theory apart

    Phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ một lập luận, lý thuyết để tìm ra điểm yếu, sai sót hoặc bác bỏ nó.

    "The professor took apart the student's entire essay, pointing out every flaw."

    (Giáo sư đã phân tích kỹ lưỡng toàn bộ bài luận của sinh viên, chỉ ra mọi lỗi sai.)

  • take an opponent/team apart

    Đánh bại hoặc làm chủ đối thủ, đội khác một cách dễ dàng và hoàn toàn thuyết phục, thường trong thể thao hoặc cạnh tranh.

    "Our team took the opposing team apart in the second half, scoring three goals."

    (Đội của chúng tôi đã hoàn toàn áp đảo đội đối thủ trong hiệp hai, ghi ba bàn thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taking apart

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Tháo rời một vật gì đó thành các bộ phận cấu thành của nó.

"He spent the afternoon taking apart the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old clock, which my grandfather used to take apart to understand its mechanism, is now a valuable antique.
Chiếc đồng hồ cổ, mà ông tôi thường tháo rời để hiểu cơ chế hoạt động của nó, giờ là một món đồ cổ có giá trị.
Phủ định
The students, who were not taking apart the engine carefully, failed the assignment.
Những sinh viên, những người không tháo rời động cơ một cách cẩn thận, đã trượt bài tập.
Nghi vấn
Is this the toy car which the child is taking apart to see how it works?
Đây có phải là chiếc xe đồ chơi mà đứa trẻ đang tháo rời để xem nó hoạt động như thế nào không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew how to take apart the engine, I would fix it myself.
Nếu tôi biết cách tháo rời động cơ, tôi đã tự sửa nó rồi.
Phủ định
If she didn't take apart the clock, she wouldn't understand how it worked.
Nếu cô ấy không tháo rời cái đồng hồ, cô ấy sẽ không hiểu nó hoạt động như thế nào.
Nghi vấn
Would he take apart the computer if he had the right tools?
Liệu anh ấy có tháo rời cái máy tính nếu anh ấy có đúng dụng cụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking apart".

Văn hóa Tự làm (DIY)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, phong trào 'Do It Yourself' (DIY) rất phổ biến, khuyến khích mọi người tự sửa chữa, lắp ráp hoặc chế tạo đồ vật. Kỹ năng 'taking apart' (tháo rời) là một phần cốt lõi của DIY, cho phép cá nhân hiểu cấu tạo bên trong của một vật phẩm để sửa chữa, tái sử dụng hoặc tùy chỉnh theo ý muốn.

Tư duy phân tích và giải quyết vấn đề

Việc 'taking apart' một ý tưởng, một vấn đề phức tạp hoặc một hệ thống không chỉ áp dụng cho vật lý mà còn là một phương pháp tư duy quan trọng. Trong học thuật và kinh doanh, khả năng 'mổ xẻ' (phân tích từng phần) một vấn đề giúp hiểu rõ bản chất, xác định nguyên nhân và tìm ra giải pháp hiệu quả nhất. Đây là một kỹ năng then chốt trong tư duy phản biện và đổi mới.