(Top Banner Ad)
displaced person
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học, Luật quốc tế

displaced person

UK: /dɪˈspleɪst ˈpɜːsn/ • US: /dɪˈspleɪst ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người di cư (bên trong một quốc gia) người phải rời bỏ nhà cửa (trong nước) người tản cư (nội địa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been forced to leave their home but remains within their country's borders.

Vietnamese Meaning

Một người bị buộc phải rời bỏ nhà cửa của họ nhưng vẫn ở trong biên giới quốc gia của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The civil war has created millions of displaced persons."

    "Cuộc nội chiến đã tạo ra hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa."

  • "Many displaced persons are living in temporary shelters."

    "Nhiều người phải rời bỏ nhà cửa đang sống trong các khu tạm trú."

  • "The government is providing assistance to displaced persons."

    "Chính phủ đang cung cấp hỗ trợ cho những người phải rời bỏ nhà cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb displace di dời, thay thế, buộc ai đó phải rời khỏi nhà
Noun displacement sự di dời, sự thay thế, sự phải rời bỏ nhà cửa
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Luật quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
platea
Old French
desplacer
English
displace
Latin
persona
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc của 'displaced person'

Cụm từ 'displaced person' (người di tản) được sử dụng rộng rãi lần đầu tiên sau Chiến tranh Thế giới thứ hai để chỉ hàng triệu người dân Châu Âu phải rời bỏ nhà cửa do xung đột, chiến tranh hoặc sự thay đổi biên giới quốc gia. Khái niệm này ban đầu được các tổ chức quốc tế và quân đội Đồng minh sử dụng để phân loại và hỗ trợ những người này. Từ 'displaced' (bị dịch chuyển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dis-' (tách ra) và 'place' (nơi chốn), trong khi 'person' (người) bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai trò, sau này là người).

Usage Note

Cụm từ 'displaced person' thường được dùng để chỉ những người phải rời bỏ nhà cửa do chiến tranh, bạo lực, thiên tai, hoặc các dự án phát triển. Nó khác với 'refugee' (người tị nạn) ở chỗ người tị nạn đã vượt qua biên giới quốc tế, trong khi 'displaced person' vẫn ở trong nước của họ. Sắc thái của cụm từ này mang tính nhân đạo, thể hiện sự cảm thông đối với những người phải rời bỏ nơi ở của mình một cách bất đắc dĩ. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo của Liên Hợp Quốc và các tổ chức nhân đạo khác.

Prepositions

of from

'Displaced person of...' thường chỉ ra nguyên nhân gây ra việc di dời. Ví dụ: 'displaced person of the war'. 'Displaced person from...' thường chỉ ra nơi mà người đó đã bị di dời. Ví dụ: 'displaced person from their home'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + displaced person
  • internally internally displaced person
    (người di tản trong nước (không vượt qua biên giới quốc gia))
  • war- war-displaced person
    (người di tản do chiến tranh)
  • stateless stateless displaced person
    (người di tản không quốc tịch)
Verb + displaced person
  • assist assist displaced persons
    (hỗ trợ những người di tản)
  • shelter shelter displaced persons
    (che chở, cung cấp nơi trú ẩn cho người di tản)
  • resettle resettle displaced persons
    (tái định cư cho người di tản)
Noun + displaced person
  • camp for camp for displaced persons
    (trại dành cho người di tản)
  • needs of needs of displaced persons
    (nhu cầu của những người di tản)

Idioms

  • internally displaced person (IDP)

    Người di tản trong nước (chỉ những người buộc phải rời bỏ nhà cửa nhưng vẫn ở trong biên giới quốc gia của mình)

    "The conflict created thousands of internally displaced persons."

    (Xung đột đã tạo ra hàng ngàn người di tản trong nước.)

  • refugee and displaced person

    Người tị nạn và người di tản (thường dùng chung để chỉ những người bị buộc phải rời bỏ nhà cửa vì lý do tương tự)

    "International organizations provide aid to refugees and displaced persons worldwide."

    (Các tổ chức quốc tế cung cấp viện trợ cho người tị nạn và người di tản trên toàn thế giới.)

  • resettlement of displaced persons

    Tái định cư cho người di tản (quá trình giúp người di tản tìm nơi ở và cuộc sống mới)

    "The government launched a program for the resettlement of displaced persons."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình tái định cư cho người di tản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

displaced person

Danh từ
Lật mặt

Một người bị buộc phải rời bỏ nhà cửa của họ nhưng vẫn ở trong biên giới quốc gia của họ.

"The civil war has created millions of displaced persons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To help displaced persons rebuild their lives is a noble cause.
Giúp những người tị nạn xây dựng lại cuộc sống là một nghĩa cử cao đẹp.
Phủ định
It is important not to treat displaced persons as just statistics.
Điều quan trọng là không nên đối xử với những người tị nạn chỉ như những con số thống kê.
Nghi vấn
Why is it so difficult to resettle displaced populations effectively?
Tại sao việc tái định cư cho dân số tị nạn một cách hiệu quả lại khó khăn đến vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many displaced persons, struggling to rebuild their lives, need immediate support.
Nhiều người tị nạn, đang cố gắng xây dựng lại cuộc sống của họ, cần sự hỗ trợ ngay lập tức.
Phủ định
The government, despite promises, hasn't provided adequate resources for displaced persons.
Chính phủ, mặc dù đã hứa, vẫn chưa cung cấp đủ nguồn lực cho những người tị nạn.
Nghi vấn
Considering their vulnerability, are displaced persons receiving the necessary medical attention?
Xét đến sự dễ bị tổn thương của họ, những người tị nạn có đang nhận được sự chăm sóc y tế cần thiết không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a war, people become displaced persons.
Nếu có chiến tranh, mọi người trở thành người di tản.
Phủ định
When the government fails to protect its citizens, they don't become displaced persons voluntarily.
Khi chính phủ không bảo vệ được công dân của mình, họ không tự nguyện trở thành người di tản.
Nghi vấn
If a natural disaster strikes, do people become displaced persons?
Nếu một thảm họa tự nhiên xảy ra, mọi người có trở thành người di tản không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The UNHCR has been assisting displaced persons since the conflict began.
Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn đã và đang hỗ trợ những người di tản kể từ khi cuộc xung đột bắt đầu.
Phủ định
The government hasn't been adequately addressing the needs of displaced persons in the region.
Chính phủ đã không giải quyết đầy đủ nhu cầu của những người di tản trong khu vực.
Nghi vấn
Has the organization been providing sufficient aid to displaced persons?
Tổ chức này có đang cung cấp đủ viện trợ cho những người di tản không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a displaced person because of the war.
Anh ấy là một người tị nạn do chiến tranh.
Phủ định
She does not want to be a displaced person again.
Cô ấy không muốn trở thành người tị nạn một lần nữa.
Nghi vấn
Do displaced persons often need assistance?
Những người tị nạn có thường cần sự giúp đỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "displaced person".

Nguồn gốc lịch sử và vai trò quốc tế

Cụm từ 'displaced person' trở nên nổi bật sau Chiến tranh Thế giới thứ hai để mô tả hàng triệu người mất nhà cửa. Đây là một khái niệm quan trọng trong luật pháp quốc tế và hoạt động nhân đạo, thường được Liên Hợp Quốc và các tổ chức như UNHCR (Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn) sử dụng để phân loại và hỗ trợ nạn nhân của xung đột hoặc thiên tai.

Phân biệt với 'refugee' (người tị nạn)

Mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau trong giao tiếp thông thường, 'displaced person' và 'refugee' có sự khác biệt pháp lý quan trọng. 'Refugee' (người tị nạn) là người đã vượt biên giới quốc gia của mình để tìm kiếm sự an toàn và được bảo vệ bởi Công ước về Người tị nạn năm 1951. Trong khi đó, 'displaced person' có thể là người di tản trong nước ('internally displaced person' - IDP) hoặc những người chưa được chính thức công nhận là người tị nạn, và họ thường không có cùng mức độ bảo vệ pháp lý quốc tế.