(Top Banner Ad)
disregarding boundaries
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Nhiều lĩnh vực (chính trị, xã hội, địa lý, v.v.)

disregarding boundaries

UK: /ˌdɪsrɪˈɡɑːdɪŋ ˈbaʊndəriz/ • US: /ˌdɪsrɪˈɡɑːrdɪŋ ˈbaʊndəriz/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua ranh giới phớt lờ ranh giới không coi trọng ranh giới xem thường ranh giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ignoring or paying no attention to limits or divisions.

Vietnamese Meaning

Bỏ qua, không chú ý đến các giới hạn, ranh giới hoặc sự phân chia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of disregarding environmental boundaries in its pursuit of profit."

    "Công ty bị cáo buộc bỏ qua các giới hạn về môi trường trong việc theo đuổi lợi nhuận."

  • "The artist is known for disregarding boundaries between different art forms."

    "Nghệ sĩ này nổi tiếng vì đã bỏ qua các ranh giới giữa các loại hình nghệ thuật khác nhau."

  • "Disregarding boundaries can lead to both innovation and conflict."

    "Việc bỏ qua ranh giới có thể dẫn đến cả sự đổi mới và xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disregard Bỏ qua, không để ý đến, coi thường
Noun disregard Sự bỏ qua, sự không để ý, sự coi thường
Adjective disregarding Bỏ qua, coi thường (mang tính chất của hành động)
Noun boundary Ranh giới, đường biên, giới hạn
Adjective boundless Vô hạn, không có giới hạn, bao la

Synonyms

ignoring boundaries (bỏ qua ranh giới)overlooking boundaries (xem nhẹ ranh giới)transgressing boundaries (xâm phạm ranh giới)violating boundaries (vi phạm ranh giới)

Antonyms

respecting boundaries (tôn trọng ranh giới)observing boundaries (tuân thủ ranh giới)adhering to boundaries (bám sát ranh giới)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (chính trị, xã hội, địa lý, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart, away)
Old French
regarder (to look, to watch)
Middle English
disregard (to pay no attention to)

Nguồn gốc của 'Disregard'

Phần 'dis-' trong 'disregarding' đến từ tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tách rời' hoặc 'không'. Phần 'regard' có gốc từ động từ 'regarder' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'nhìn, xem xét'. Khi ghép lại, 'disregard' có nghĩa là không nhìn, không quan tâm, tức là bỏ qua hoặc coi thường một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Boundary'

Từ 'boundary' (ranh giới) bắt nguồn từ 'bonde' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một giới hạn hoặc ranh giới. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả một đường phân chia vật lý hoặc trừu tượng, như biên giới quốc gia, giới hạn cá nhân, hay quy tắc xã hội.

Sự kết hợp của cụm từ

Cụm từ 'disregarding boundaries' (bỏ qua ranh giới) là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'disregard' (dưới dạng hiện tại phân từ) và danh từ 'boundaries'. Nó mô tả hành động cố ý hoặc vô ý không tuân thủ, không tôn trọng hoặc vượt qua các giới hạn đã được thiết lập, dù là về mặt vật lý, xã hội, hay tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vi phạm, vượt quá hoặc phớt lờ các quy tắc, quy định, luật lệ hoặc các ranh giới được chấp nhận. Nó có thể đề cập đến ranh giới địa lý, chính trị, xã hội, đạo đức hoặc thậm chí là trí tưởng tượng. Khác với 'ignoring boundaries' (chỉ đơn thuần là không chú ý), 'disregarding boundaries' nhấn mạnh hành động chủ động bỏ qua và thường có ý thức về sự tồn tại của các ranh giới đó.

Prepositions

of

'Disregarding of' thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ mô tả ranh giới bị bỏ qua. Ví dụ: disregarding of safety regulations (bỏ qua các quy định an toàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + disregarding boundaries
  • boldly boldly disregarding boundaries
    (mạnh dạn bỏ qua các ranh giới)
  • deliberately deliberately disregarding boundaries
    (cố ý bỏ qua các ranh giới)
  • constantly constantly disregarding boundaries
    (liên tục bỏ qua các ranh giới)
Động từ + disregarding boundaries
  • criticized for criticized for disregarding boundaries
    (bị chỉ trích vì bỏ qua các ranh giới)
  • accused of accused of disregarding boundaries
    (bị buộc tội vì bỏ qua các ranh giới)
  • known for known for disregarding boundaries
    (nổi tiếng vì bỏ qua các ranh giới)

Idioms

  • Disregarding professional boundaries

    Không tuân thủ các giới hạn nghề nghiệp (ví dụ, giữa bác sĩ và bệnh nhân, giáo viên và học sinh)

    "The therapist was warned about disregarding professional boundaries with her clients."

    (Chuyên gia trị liệu đã bị cảnh cáo về việc không tuân thủ các giới hạn nghề nghiệp với khách hàng của cô ấy.)

  • Disregarding cultural boundaries

    Không tôn trọng hoặc vượt qua các ranh giới văn hóa

    "His humor was seen as insensitive for disregarding cultural boundaries."

    (Sự hài hước của anh ấy bị coi là thiếu tế nhị vì đã bỏ qua các ranh giới văn hóa.)

  • Disregarding national boundaries

    Không quan tâm hoặc vượt qua biên giới quốc gia (thường ám chỉ hành động tiêu cực như xâm phạm)

    "The company was criticized for disregarding national boundaries in its pursuit of cheap labor."

    (Công ty bị chỉ trích vì bỏ qua biên giới quốc gia trong việc tìm kiếm lao động giá rẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disregarding boundaries

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Bỏ qua, không chú ý đến các giới hạn, ranh giới hoặc sự phân chia.

"The company was accused of disregarding environmental boundaries in its pursuit of profit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disregarding boundaries".

Sáng tạo và đổi mới

Trong nhiều bối cảnh văn hóa phương Tây, hành động 'disregarding boundaries' (phá vỡ ranh giới) thường được nhìn nhận tích cực khi nói về sự sáng tạo, đổi mới trong nghệ thuật, khoa học hoặc công nghệ. Nó ám chỉ việc vượt ra ngoài các quy tắc, khuôn khổ truyền thống để tạo ra những ý tưởng hoặc sản phẩm đột phá. Tuy nhiên, ranh giới giữa phá vỡ sáng tạo và thiếu tôn trọng cần được xem xét cẩn thận.

Ranh giới cá nhân và xã hội

Việc tôn trọng 'boundaries' (ranh giới) cá nhân và xã hội là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác. Điều này bao gồm không gian cá nhân, quyền riêng tư, và các quy tắc ứng xử xã hội. 'Disregarding boundaries' trong bối cảnh này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng, xâm phạm quyền riêng tư, hoặc hành vi không phù hợp, có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm.