(Top Banner Ad)
lawless
B2
Adjective B2 Pháp luật, Xã hội

lawless

UK: /ˈlɔːləs/ • US: /ˈlɔːləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô pháp luật không có luật pháp ngoài vòng pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not governed by or obedient to laws; uncontrolled; without law or legal restraint.

Vietnamese Meaning

Không bị chi phối hoặc tuân theo luật pháp; không kiểm soát được; không có luật pháp hoặc sự kiềm chế pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old west was often depicted as a lawless territory."

    "Miền tây hoang dã thường được mô tả là một vùng lãnh thổ vô pháp luật."

  • "The lawless streets were filled with violence."

    "Những con phố vô pháp luật tràn ngập bạo lực."

  • "He grew up in a lawless environment where no one respected the rules."

    "Anh ấy lớn lên trong một môi trường vô pháp luật, nơi không ai tôn trọng các quy tắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lawlessness Sự vô pháp luật, tình trạng không có luật pháp
Adjective lawful Hợp pháp, tuân thủ luật pháp
Adverb lawfully Một cách hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
laghleas
English
lawless

Nguồn gốc của 'Lawless'

Từ 'lawless' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'laghleas', có nghĩa là 'không có luật pháp'. Nó miêu tả một trạng thái hỗn loạn và vô trật tự khi luật pháp không được tôn trọng hoặc không tồn tại. Hình ảnh một vùng đất miền Tây hoang dã không có luật lệ có thể giúp bạn hình dung rõ hơn về từ này.

Usage Note

Từ 'lawless' thường dùng để mô tả các khu vực, xã hội, hoặc hành vi không tuân thủ luật pháp, thường mang tính tiêu cực và liên quan đến bạo lực hoặc sự hỗn loạn. Khác với 'illegal' (bất hợp pháp) chỉ đơn thuần là vi phạm luật, 'lawless' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoặc sự coi thường luật pháp nói chung. 'Unruly' gần nghĩa nhưng thường dùng để chỉ hành vi khó bảo, ngang bướng hơn là sự vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawless
  • completely completely lawless
    (hoàn toàn vô pháp luật)
  • utterly utterly lawless
    (hoàn toàn vô pháp luật)
Noun + lawless
  • area a lawless area
    (một khu vực vô pháp luật)
  • state a lawless state
    (một quốc gia vô pháp luật)

Idioms

  • run lawless

    Hành động không tuân theo luật pháp, tự tung tự tác.

    "The gang ran lawless, terrorizing the neighborhood."

    (Băng đảng đó hành động tự tung tự tác, khủng bố khu phố.)

  • in a lawless manner

    Một cách vô pháp luật, không tuân thủ luật lệ.

    "The company was operating in a lawless manner, ignoring environmental regulations."

    (Công ty đã hoạt động một cách vô pháp luật, phớt lờ các quy định về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawless

Adjective
Lật mặt

Không bị chi phối hoặc tuân theo luật pháp; không kiểm soát được; không có luật pháp hoặc sự kiềm chế pháp lý.

"The old west was often depicted as a lawless territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was lawless: gangs roamed the streets freely, committing crimes without fear of punishment.
Thành phố trở nên vô pháp luật: các băng đảng tự do đi lại trên đường phố, phạm tội mà không sợ bị trừng phạt.
Phủ định
It's not lawless yet: there are still some policemen that trying to maintain order here.
Nó vẫn chưa phải là vô pháp luật: vẫn còn một vài cảnh sát đang cố gắng duy trì trật tự ở đây.
Nghi vấn
Is this a lawless area: or are the police simply understaffed?
Đây có phải là một khu vực vô pháp luật không: hay là cảnh sát chỉ đơn giản là thiếu nhân sự?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not collapsed, the city would not have become so lawless.
Nếu chính phủ không sụp đổ, thành phố đã không trở nên vô luật pháp như vậy.
Phủ định
If the sheriff had not been corrupt, the territory would not have become a lawless place.
Nếu cảnh sát trưởng không tham nhũng, vùng lãnh thổ đã không trở thành một nơi vô luật pháp.
Nghi vấn
Would the town have descended into chaos if the gold rush had not attracted lawless elements?
Thị trấn có rơi vào hỗn loạn nếu cơn sốt vàng không thu hút những thành phần vô luật pháp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirates' lawless actions terrified the coastal towns.
Những hành động vô pháp của bọn cướp biển đã làm kinh hãi các thị trấn ven biển.
Phủ định
The citizens' lawless behavior isn't acceptable in a civilized society.
Hành vi vô pháp của người dân là không thể chấp nhận được trong một xã hội văn minh.
Nghi vấn
Is that gang's territory known for its lawless reputation?
Có phải lãnh thổ của băng đảng đó nổi tiếng vì sự vô luật pháp của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawless".

Wild West

Thuật ngữ 'lawless' thường được liên kết với hình ảnh miền Tây hoang dã của Hoa Kỳ vào thế kỷ 19, nơi luật pháp thường không được thực thi nghiêm ngặt và các thị trấn đôi khi nằm ngoài tầm kiểm soát.